Olympiakos Piraeus B
Greece
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Mathieu Valbuena
3
Kiến tạo nhiều nhất
S. Pnevmonidis
0
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Piraeus |
|
Sân vận động
|
Rentis Stadium Stavros Melissourgos |
|
Sức chứa
|
500 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Greek Super League 2
Greek Super League 2
Greek Super League 2
Greek Super League 2
Greek Super League 2
Greek Super League 2
Greek Super League 2
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraklis |
18 | 21 | 44 | |
| 2 |
Niki Volou |
18 | 31 | 39 | |
| 3 |
Anagennisi Karditsa |
18 | 16 | 39 | |
| 4 |
Asteras Tripolis B |
18 | 8 | 32 | |
| 5 |
PAOK Saloniki B |
18 | 2 | 24 | |
| 6 |
AO Kavala |
18 | -7 | 23 | |
| 7 |
Nestos Chrisoupolis |
18 | -8 | 18 | |
| 8 |
Kambaniakos |
18 | -20 | 15 | |
| 9 |
Pas Giannina |
18 | -14 | 10 | |
| 10 |
Makedonikos |
18 | -29 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kalamata F.C |
18 | 34 | 50 | |
| 2 |
Panionios G.S.S. |
18 | 20 | 43 | |
| 3 |
Marko |
18 | 8 | 31 | |
| 4 |
Olympiakos Piraeus B |
18 | -3 | 27 | |
| 5 |
Kallithea |
18 | 4 | 26 | |
| 6 |
Ellas Syrou |
18 | 7 | 24 | |
| 7 |
AO Egaleo |
18 | -8 | 17 | |
| 8 |
Ilioupoli |
18 | -15 | 15 | |
| 9 |
PAE Chania |
18 | -17 | 12 | |
| 10 |
Panargiakos |
18 | -30 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraklis |
6 | 8 | 38 | |
| 2 |
Niki Volou |
6 | 3 | 29 | |
| 3 |
Anagennisi Karditsa |
6 | -5 | 22 | |
| 4 |
Asteras Tripolis B |
6 | -6 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kalamata F.C |
6 | 5 | 38 | |
| 2 |
Panionios G.S.S. |
6 | 2 | 29 | |
| 3 |
Marko |
6 | 2 | 25 | |
| 4 |
Olympiakos Piraeus B |
6 | -9 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki B |
10 | 11 | 34 | |
| 2 |
Nestos Chrisoupolis |
10 | 12 | 31 | |
| 3 |
AO Kavala |
10 | -1 | 24 | |
| 4 |
Pas Giannina |
10 | -3 | 16 | |
| 5 |
Kambaniakos |
10 | -7 | 16 | |
| 6 |
Makedonikos |
10 | -12 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ellas Syrou |
10 | 9 | 33 | |
| 2 |
Kallithea |
10 | 6 | 32 | |
| 3 |
AO Egaleo |
10 | 4 | 29 | |
| 4 |
PAE Chania |
10 | -1 | 19 | |
| 5 |
Ilioupoli |
10 | -10 | 13 | |
| 6 |
Panargiakos |
10 | -8 | 8 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Niki Volou |
9 | 22 | 23 | |
| 2 |
Iraklis |
9 | 12 | 21 | |
| 3 |
Anagennisi Karditsa |
9 | 8 | 19 | |
| 4 |
Asteras Tripolis B |
9 | 9 | 19 | |
| 5 |
AO Kavala |
9 | 1 | 13 | |
| 6 |
PAOK Saloniki B |
9 | -1 | 12 | |
| 7 |
Kambaniakos |
9 | -3 | 11 | |
| 8 |
Nestos Chrisoupolis |
9 | -2 | 10 | |
| 9 |
Pas Giannina |
9 | 0 | 10 | |
| 10 |
Makedonikos |
9 | -8 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kalamata F.C |
9 | 20 | 25 | |
| 2 |
Panionios G.S.S. |
9 | 13 | 23 | |
| 3 |
Marko |
9 | 7 | 17 | |
| 4 |
Olympiakos Piraeus B |
9 | 0 | 15 | |
| 5 |
Ellas Syrou |
9 | 5 | 11 | |
| 6 |
Kallithea |
9 | 0 | 10 | |
| 7 |
PAE Chania |
9 | -6 | 8 | |
| 8 |
AO Egaleo |
9 | -6 | 7 | |
| 9 |
Ilioupoli |
9 | -9 | 4 | |
| 10 |
Panargiakos |
9 | -15 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraklis |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Niki Volou |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Asteras Tripolis B |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Anagennisi Karditsa |
3 | -1 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kalamata F.C |
3 | 1 | 6 | |
| 2 |
Marko |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Panionios G.S.S. |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Olympiakos Piraeus B |
3 | -5 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nestos Chrisoupolis |
5 | 10 | 15 | |
| 2 |
PAOK Saloniki B |
5 | 10 | 13 | |
| 3 |
AO Kavala |
5 | 8 | 11 | |
| 4 |
Pas Giannina |
5 | 2 | 8 | |
| 5 |
Kambaniakos |
5 | 1 | 7 | |
| 6 |
Makedonikos |
5 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AO Egaleo |
5 | 6 | 15 | |
| 2 |
Ellas Syrou |
5 | 6 | 11 | |
| 3 |
Kallithea |
5 | 3 | 9 | |
| 4 |
PAE Chania |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
Panargiakos |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Ilioupoli |
5 | -6 | 3 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraklis |
9 | 9 | 23 | |
| 2 |
Anagennisi Karditsa |
9 | 8 | 20 | |
| 3 |
Niki Volou |
9 | 9 | 16 | |
| 4 |
Asteras Tripolis B |
9 | -1 | 13 | |
| 5 |
PAOK Saloniki B |
9 | 3 | 12 | |
| 6 |
AO Kavala |
9 | -8 | 10 | |
| 7 |
Nestos Chrisoupolis |
9 | -6 | 8 | |
| 8 |
Kambaniakos |
9 | -17 | 4 | |
| 9 |
Makedonikos |
9 | -21 | 1 | |
| 10 |
Pas Giannina |
9 | -14 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kalamata F.C |
9 | 14 | 25 | |
| 2 |
Panionios G.S.S. |
9 | 7 | 20 | |
| 3 |
Kallithea |
9 | 4 | 16 | |
| 4 |
Marko |
9 | 1 | 14 | |
| 5 |
Ellas Syrou |
9 | 2 | 13 | |
| 6 |
Olympiakos Piraeus B |
9 | -3 | 12 | |
| 7 |
Ilioupoli |
9 | -6 | 11 | |
| 8 |
AO Egaleo |
9 | -2 | 10 | |
| 9 |
PAE Chania |
9 | -11 | 4 | |
| 10 |
Panargiakos |
9 | -15 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Iraklis |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Niki Volou |
3 | 0 | 3 | |
| 3 |
Asteras Tripolis B |
3 | -5 | 1 | |
| 4 |
Anagennisi Karditsa |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kalamata F.C |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Marko |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Panionios G.S.S. |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Olympiakos Piraeus B |
3 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki B |
5 | 1 | 9 | |
| 2 |
Nestos Chrisoupolis |
5 | 2 | 7 | |
| 3 |
Makedonikos |
5 | -9 | 4 | |
| 4 |
Pas Giannina |
5 | -5 | 3 | |
| 5 |
AO Kavala |
5 | -9 | 1 | |
| 6 |
Kambaniakos |
5 | -8 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ellas Syrou |
5 | 3 | 10 | |
| 2 |
Kallithea |
5 | 3 | 10 | |
| 3 |
PAE Chania |
5 | -2 | 6 | |
| 4 |
AO Egaleo |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Ilioupoli |
5 | -4 | 2 | |
| 6 |
Panargiakos |
5 | -6 | 1 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Upgrade Team
Degrade Team
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu
Argyrios Liatsikouras
Athanasios Koutsogoulas
Paschalis Toufakis
I. Koutsidis
K. Tanoulis
N. Gkotzamanidis