Pardubice B
Czech Republic
Trận đấu tiêu điểm
Czech Third League
Vòng 27
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
victor samuel
12
Kiến tạo nhiều nhất
patrik nedved
0
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Pardubice |
|
Sân vận động
|
Pod Vinicí |
|
Sức chứa
|
3000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
International Club Friendly
International Club Friendly
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
International Club Friendly
International Club Friendly
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
International Club Friendly
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
International Club Friendly
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Czech Third League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trinec |
27 | 39 | 62 | |
| 2 |
Hodonin Sardice |
27 | 37 | 60 | |
| 3 |
Brno B |
27 | 25 | 52 | |
| 4 |
Frydek-Mistek |
27 | 15 | 51 | |
| 5 |
Unicov |
27 | 6 | 48 | |
| 6 |
Sigma Olomouc B |
27 | 21 | 46 | |
| 7 |
Nove Mesto na Morave |
27 | 2 | 40 | |
| 8 |
FC Vsetin |
27 | -8 | 37 | |
| 9 |
Vitkovice |
27 | -2 | 36 | |
| 10 |
TJ Unie Hlubina |
27 | 0 | 35 | |
| 11 |
Slovacko II |
27 | -6 | 32 | |
| 12 |
Zlin B |
27 | -9 | 32 | |
| 13 |
Blansko |
27 | -16 | 29 | |
| 14 |
Polanka |
27 | -17 | 29 | |
| 15 |
TJ Start Brno |
27 | -13 | 23 | |
| 16 |
MFK Karvina B |
27 | -20 | 23 | |
| 17 |
Hranice KUNZ |
27 | -24 | 19 | |
| 18 |
Hlucin |
27 | -30 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Kladno |
26 | 57 | 62 | |
| 2 |
Viktoria Plzen B |
27 | 22 | 54 | |
| 3 |
Domazlice |
26 | 23 | 51 | |
| 4 |
FC Pisek |
26 | 8 | 42 | |
| 5 |
FK Kraluv Dvur |
27 | 3 | 40 | |
| 6 |
Admira Praha |
26 | 0 | 39 | |
| 7 |
Slavia Prague C |
26 | 7 | 38 | |
| 8 |
Aritma Praha |
27 | 1 | 38 | |
| 9 |
Loko Vltavin |
26 | -8 | 34 | |
| 10 |
Bohemians1905 B |
27 | 1 | 33 | |
| 11 |
Ceske Budejovice B |
26 | -5 | 33 | |
| 12 |
Dukla Praha B |
26 | -6 | 33 | |
| 13 |
FK Pribram B |
26 | -13 | 32 | |
| 14 |
SK Motorlet Praha |
26 | -10 | 30 | |
| 15 |
Sokol Hostoun |
27 | -13 | 29 | |
| 16 |
SK Petrin Plzen |
26 | -28 | 22 | |
| 17 |
Taborsko Akademie |
27 | -39 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal Ceska Lipa |
26 | 50 | 73 | |
| 2 |
SK Zapy |
27 | 39 | 64 | |
| 3 |
Banik Most-Sous |
26 | 23 | 53 | |
| 4 |
Hradec Kralove B |
26 | 19 | 52 | |
| 5 |
Teplice B |
26 | 8 | 42 | |
| 6 |
Pardubice B |
27 | 12 | 36 | |
| 7 |
Jablonec B |
26 | -8 | 36 | |
| 8 |
Benatky Nad Jizerou |
26 | -1 | 33 | |
| 9 |
Mlada Boleslav B |
26 | -11 | 30 | |
| 10 |
Velke Hamry |
26 | -5 | 29 | |
| 11 |
Spolana Neratovice |
27 | -20 | 29 | |
| 12 |
Slovan Liberec II |
27 | 7 | 28 | |
| 13 |
Sokol Brozany |
27 | -21 | 27 | |
| 14 |
SK Slovan Varnsdorf |
26 | -25 | 27 | |
| 15 |
FK Kolin |
27 | -22 | 23 | |
| 16 |
Jiskra Usti nad Orlici |
26 | -19 | 22 | |
| 17 |
Slovan Velvary |
26 | -26 | 21 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trinec |
13 | 34 | 39 | |
| 2 |
Brno B |
14 | 20 | 34 | |
| 3 |
Hodonin Sardice |
14 | 21 | 32 | |
| 4 |
Frydek-Mistek |
13 | 12 | 28 | |
| 5 |
FC Vsetin |
13 | 6 | 26 | |
| 6 |
Zlin B |
14 | 12 | 26 | |
| 7 |
Nove Mesto na Morave |
13 | 11 | 24 | |
| 8 |
Unicov |
13 | 4 | 23 | |
| 9 |
Vitkovice |
13 | 4 | 23 | |
| 10 |
Sigma Olomouc B |
13 | 7 | 22 | |
| 11 |
TJ Unie Hlubina |
14 | -3 | 16 | |
| 12 |
Slovacko II |
14 | -10 | 16 | |
| 13 |
Blansko |
13 | -10 | 13 | |
| 14 |
TJ Start Brno |
14 | -8 | 12 | |
| 15 |
Polanka |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Hlucin |
14 | -14 | 10 | |
| 17 |
MFK Karvina B |
14 | -9 | 9 | |
| 18 |
Hranice KUNZ |
14 | -15 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Domazlice |
13 | 19 | 33 | |
| 2 |
SK Kladno |
13 | 25 | 30 | |
| 3 |
Viktoria Plzen B |
14 | 15 | 30 | |
| 4 |
FC Pisek |
13 | 11 | 26 | |
| 5 |
FK Kraluv Dvur |
14 | 9 | 26 | |
| 6 |
FK Pribram B |
13 | 2 | 25 | |
| 7 |
Aritma Praha |
14 | 7 | 23 | |
| 8 |
Slavia Prague C |
13 | 7 | 22 | |
| 9 |
Bohemians1905 B |
13 | 12 | 22 | |
| 10 |
Loko Vltavin |
13 | 2 | 21 | |
| 11 |
SK Petrin Plzen |
12 | -2 | 21 | |
| 12 |
Ceske Budejovice B |
13 | -1 | 20 | |
| 13 |
Sokol Hostoun |
14 | 1 | 20 | |
| 14 |
Admira Praha |
13 | -5 | 15 | |
| 15 |
SK Motorlet Praha |
13 | -8 | 12 | |
| 16 |
Dukla Praha B |
13 | -6 | 11 | |
| 17 |
Taborsko Akademie |
13 | -18 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal Ceska Lipa |
13 | 23 | 37 | |
| 2 |
SK Zapy |
13 | 33 | 36 | |
| 3 |
Banik Most-Sous |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Hradec Kralove B |
13 | 17 | 30 | |
| 5 |
Pardubice B |
14 | 13 | 24 | |
| 6 |
Teplice B |
12 | 11 | 23 | |
| 7 |
Benatky Nad Jizerou |
14 | 6 | 19 | |
| 8 |
Jablonec B |
13 | -9 | 18 | |
| 9 |
Sokol Brozany |
14 | -13 | 17 | |
| 10 |
Velke Hamry |
13 | 1 | 16 | |
| 11 |
Slovan Liberec II |
14 | 9 | 16 | |
| 12 |
SK Slovan Varnsdorf |
13 | -8 | 15 | |
| 13 |
FK Kolin |
13 | -4 | 15 | |
| 14 |
Mlada Boleslav B |
13 | -5 | 14 | |
| 15 |
Spolana Neratovice |
13 | -12 | 14 | |
| 16 |
Jiskra Usti nad Orlici |
13 | -5 | 12 | |
| 17 |
Slovan Velvary |
12 | -7 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hodonin Sardice |
13 | 16 | 28 | |
| 2 |
Unicov |
14 | 2 | 25 | |
| 3 |
Sigma Olomouc B |
14 | 14 | 24 | |
| 4 |
Trinec |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
Frydek-Mistek |
14 | 3 | 23 | |
| 6 |
TJ Unie Hlubina |
13 | 3 | 19 | |
| 7 |
Polanka |
14 | -7 | 19 | |
| 8 |
Brno B |
13 | 5 | 18 | |
| 9 |
Nove Mesto na Morave |
14 | -9 | 16 | |
| 10 |
Slovacko II |
13 | 4 | 16 | |
| 11 |
Blansko |
14 | -6 | 16 | |
| 12 |
MFK Karvina B |
13 | -11 | 14 | |
| 13 |
Vitkovice |
14 | -6 | 13 | |
| 14 |
FC Vsetin |
14 | -14 | 11 | |
| 15 |
TJ Start Brno |
13 | -5 | 11 | |
| 16 |
Hranice KUNZ |
13 | -9 | 10 | |
| 17 |
Hlucin |
13 | -16 | 8 | |
| 18 |
Zlin B |
13 | -21 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SK Kladno |
13 | 32 | 32 | |
| 2 |
Viktoria Plzen B |
13 | 7 | 24 | |
| 3 |
Admira Praha |
13 | 5 | 24 | |
| 4 |
Dukla Praha B |
13 | 0 | 22 | |
| 5 |
Domazlice |
13 | 4 | 18 | |
| 6 |
SK Motorlet Praha |
13 | -2 | 18 | |
| 7 |
FC Pisek |
13 | -3 | 16 | |
| 8 |
Slavia Prague C |
13 | 0 | 16 | |
| 9 |
Aritma Praha |
13 | -6 | 15 | |
| 10 |
FK Kraluv Dvur |
13 | -6 | 14 | |
| 11 |
Loko Vltavin |
13 | -10 | 13 | |
| 12 |
Ceske Budejovice B |
13 | -4 | 13 | |
| 13 |
Bohemians1905 B |
14 | -11 | 11 | |
| 14 |
Sokol Hostoun |
13 | -14 | 9 | |
| 15 |
FK Pribram B |
13 | -15 | 7 | |
| 16 |
Taborsko Akademie |
14 | -21 | 6 | |
| 17 |
SK Petrin Plzen |
14 | -26 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal Ceska Lipa |
13 | 27 | 36 | |
| 2 |
SK Zapy |
14 | 6 | 28 | |
| 3 |
Banik Most-Sous |
12 | 11 | 23 | |
| 4 |
Hradec Kralove B |
13 | 2 | 22 | |
| 5 |
Teplice B |
14 | -3 | 19 | |
| 6 |
Jablonec B |
13 | 1 | 18 | |
| 7 |
Mlada Boleslav B |
13 | -6 | 16 | |
| 8 |
Spolana Neratovice |
14 | -8 | 15 | |
| 9 |
Benatky Nad Jizerou |
12 | -7 | 14 | |
| 10 |
Velke Hamry |
13 | -6 | 13 | |
| 11 |
Slovan Velvary |
14 | -19 | 13 | |
| 12 |
Pardubice B |
13 | -1 | 12 | |
| 13 |
Slovan Liberec II |
13 | -2 | 12 | |
| 14 |
SK Slovan Varnsdorf |
13 | -17 | 12 | |
| 15 |
Sokol Brozany |
13 | -8 | 10 | |
| 16 |
Jiskra Usti nad Orlici |
13 | -14 | 10 | |
| 17 |
FK Kolin |
14 | -18 | 8 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu
Marek Halda
jakub tecl
Jan Stejskal
filip brdicka
Ladislav Krobot
Jan Řezníček
Michal Surzyn
Dominik Mašek