Ibrahim Karamoko 29’

Rafiki Said Ahamada 48’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Standard Liege

36%

Anderlecht

64%

3 Sút trúng đích 4

9

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Nathan De Cat

Ibrahim Karamoko

17’
22’

Nathan-Dylan Saliba

Marco Ilaimaharitra

24’
Ibrahim Karamoko

Ibrahim Karamoko

29’
1-0
43’

Ilay Camara

Marco Kana

David Bates

Marlon Fossey

45’
45’

Enric Llansana

Nathan-Dylan Saliba

Rafiki Said Ahamada

Rafiki Said Ahamada

48’
2-0
50’

Lucas Hey

52’

Killian Sardella

Nayel Mehssatou

Ibrahim Karamoko

61’
68’

Mihajlo Cvetkovic

Danylo Sikan

Tobias Mohr

Dennis Eckert

77’
81’

Ibrahim Kanate

Adriano Bertaccini

Adnane Abid

Marco Ilaimaharitra

89’

Henry Lawrence

89’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Standard Liege
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

8

Standard Liege

30

-8

40

4

Anderlecht

6

-5

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne
Sức chứa
27,670
Địa điểm
Liege

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Standard Liege

36%

Anderlecht

64%

1 Kiến tạo 0
9 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 4
11 Đá phạt 6
53 Phá bóng 23
10 Phạm lỗi 19
0 Việt vị 1
280 Đường chuyền 501
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Standard Liege

2

Anderlecht

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

280 Đường chuyền 501
185 Độ chính xác chuyền bóng 394
5 Đường chuyền quyết định 9
20 Tạt bóng 28
4 Độ chính xác tạt bóng 6
99 Chuyền dài 60
36 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

122 Tranh chấp 122
69 Tranh chấp thắng 53
15 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
11 Cắt bóng 9
53 Phá bóng 23

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 176

Kiểm soát bóng

Standard Liege

46%

Anderlecht

54%

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
166 Đường chuyền 201
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Standard Liege

1

Anderlecht

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

166 Đường chuyền 201
4 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Standard Liege

46%

Anderlecht

54%

1 Đường chuyền 0

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

1 Đường chuyền 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-0

89'

89'Adnane Abid (Standard Liege) Substitution at 89'.

Standard Liege

81'

81'Ibrahim Kanate (Anderlecht) Substitution at 81'.

Anderlecht

77'

77'Tobias Mohr (Standard Liege) Substitution at 77'.

Standard Liege

68'

68'Mihajlo Cvetkovic (Anderlecht) Substitution at 68'.

Anderlecht

61'

61'Nayel Mehssatou Sepúlveda (Standard Liege) Substitution at 61'.

Standard Liege

52'

52'Killian Sardella (Anderlecht) Yellow Card at 52'.

Anderlecht

50'

45'+5'Lucas Hey (Anderlecht) Yellow Card at 50'.

Anderlecht

48'

48'Rafiki Said (Standard Liege) Goal at 48'.

Standard Liege

45'

45'Enric Llansana (Anderlecht) Substitution at 45'.

Anderlecht

45'

45'David Bates (Standard Liege) Substitution at 45'.

Standard Liege

43'

43'Ilay Camara (Anderlecht) Substitution at 43'.

Anderlecht

29'

29'Ibrahim Karamoko (Standard Liege) Goal at 29'.

Standard Liege

24'

24'Marco Ilaimaharitra (Standard Liege) Yellow Card at 24'.

Standard Liege

22'

22'Nathan Saliba (Anderlecht) Yellow Card at 22'.

Anderlecht

17'

17'Ibrahim Karamoko (Standard Liege) Yellow Card at 17'.

Standard Liege

17'

17'Nathan De Cat (Anderlecht) Yellow Card at 17'.

Anderlecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

Standard Liege

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Standard Liege
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.