3 1

Kết thúc

Yari Verschaeren 79’

Tristan Degreef 90’+3

Adriano Bertaccini 90’+6

22’ Wilfried Kanga

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

17

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Anderlecht

65%

KAA Gent

35%

7 Sút trúng đích 6

4

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Tiago Araújo

22’

Wilfried Kanga

Phạt đền

37’

Michał Skóraś

Yari Verschaeren

Nathan De Cat

43’
59’

Abdelkahar Kadri

Hong Hyun-seok

Coba Gomes da Costa

Enric Llansana

68’
78’

Siebe Van Der Heyden

Yari Verschaeren

Yari Verschaeren

79’
1-1
80’

Hyllarion Goore

Max Dean

88’

Jean-Kevin Duverne

Michał Skóraś

Adriano Bertaccini

Mihajlo Cvetkovic

89’
Tristan Degreef

Tristan Degreef

93’
2-1
Adriano Bertaccini

Adriano Bertaccini

96’
3-1

Adriano Bertaccini

97’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

6

Anderlecht

30

4

44

4

Anderlecht

6

-5

28

6

KAA Gent

6

-5

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lotto Park
Sức chứa
21,500
Địa điểm
Brussels, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Anderlecht

65%

KAA Gent

35%

15 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 1
1 Đá phạt 10
17 Phá bóng 34
12 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
595 Đường chuyền 324
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Anderlecht

3

KAA Gent

1

1 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
2 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 1

Đường chuyền

595 Đường chuyền 324
496 Độ chính xác chuyền bóng 226
8 Đường chuyền quyết định 8
20 Tạt bóng 9
3 Độ chính xác tạt bóng 4
68 Chuyền dài 104
18 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
44 Tranh chấp thắng 44
12 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 16
17 Phá bóng 34

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
7 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Anderlecht

56%

KAA Gent

44%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
248 Đường chuyền 187
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Anderlecht

0

KAA Gent

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

248 Đường chuyền 187
5 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Anderlecht

74%

KAA Gent

26%

9 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 24
1 Việt vị 0
347 Đường chuyền 137
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Anderlecht

3

KAA Gent

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

347 Đường chuyền 137
3 Đường chuyền quyết định 4
14 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Anderlecht

Đối đầu

KAA Gent

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KAA Gent
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
17
501
12
1.07
16
10.22
1.09
16.16
10
1.11
12
10
1.08
18
1.97
3.53
3.01
1.9
3.6
3.6
1.03
17
151
12
1.07
16
1.02
11.5
301
13
1.09
15
11
1.07
19
11.5
1.07
16.5
9.5
1.11
13.1
1.01
16
67
1.96
3.75
3.3
4.18
1.54
5.84
1.82
3.55
3.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
0 0.57
0 1.44
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.51
0 1.66
+0.5 0.97
-0.5 0.81
+0.5 0.84
-0.5 0.77
0 0.57
0 1.46
0 0.69
0 1.21
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.54
0 1.58
0 0.57
0 1.53
+0.25 4.75
-0.25 0.11
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.5 0.97
-0.5 0.93
+0.25 0.97
-0.25 0.91
+0.25 0.72
-0.25 1.1

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.09
O 2.5 5.46
U 2.5 0.11
O 2.5 4.75
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 2.5 0.11
O 2.5 4.5
U 2.5 0.91
O 2.5 0.94
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 3.5 0.04
O 3.5 8.81
U 2.75 1.03
O 2.75 0.86
U 2.5 0.66
O 2.5 1.3
U 2.75 0.94
O 2.75 0.76

Xỉu

Tài

U 4.5 1.2
O 4.5 0.61
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 4.5 1.3
O 4.5 0.56
U 4.5 1.25
O 4.5 0.6
U 5 0.69
O 5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.