Myron Van Brederode 90’+1

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KV Mechelen

40%

Anderlecht

60%

5 Sút trúng đích 4

5

4

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

Nathan De Cat

60’

Mario Stroeykens

Enric Llansana

Bill Leeroy Antonio

Moncef Zekri

62’
66’

Mario Stroeykens

72’

Adriano Bertaccini

Keano Vanrafelghem

Redouane Halhal

84’
85’

Yari Verschaeren

Thorgan Hazard

Myron Van Brederode

Myron Van Brederode

91’
1-0
93’

Ibrahim Kanate

Mihajlo Cvetkovic

Massimo Decoene

Myron Van Brederode

93’

Massimo Decoene

94’

Keano Vanrafelghem

97’
97’

Colin Coosemans

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

KV Mechelen

30

2

45

6

Anderlecht

30

4

44

4

Anderlecht

7

-5

29

5

KV Mechelen

7

-12

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
AFAS Stadion(Alkmaar)
Sức chứa
19,478
Địa điểm
Alkmaar, Netherlands

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

40%

Anderlecht

60%

13 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 8
5 Phạt góc 4
2 Đá phạt 8
34 Phá bóng 27
9 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 1
281 Đường chuyền 427
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Anderlecht

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

281 Đường chuyền 427
203 Độ chính xác chuyền bóng 338
7 Đường chuyền quyết định 15
26 Tạt bóng 30
5 Độ chính xác tạt bóng 7
72 Chuyền dài 60
27 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
57 Tranh chấp thắng 50
9 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 16
15 Cắt bóng 9
34 Phá bóng 27

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

46%

Anderlecht

54%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
166 Đường chuyền 190
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

166 Đường chuyền 190
2 Đường chuyền quyết định 4
16 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

KV Mechelen

34%

Anderlecht

66%

7 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 6
17 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
114 Đường chuyền 239
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

KV Mechelen

1

Anderlecht

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

114 Đường chuyền 239
5 Đường chuyền quyết định 11
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

97'

90'+7'Colin Coosemans (Anderlecht) Yellow Card at 97'.

Anderlecht

97'

90'+7'Keano Van Rafelghem (Mechelen) Yellow Card at 97'.

KV Mechelen

96'

90'+6'Moussa Diarra (Anderlecht) Yellow Card at 96'.

Anderlecht

94'

90'+4'Massimo Decoene (Mechelen) Yellow Card at 94'.

KV Mechelen

93'

90'+3'Massimo Decoene (Mechelen) Substitution at 93'.

KV Mechelen

93'

90'+3'Ibrahim Kanate (Anderlecht) Substitution at 93'.

Anderlecht

91'

90'+1'Myron van Brederode (Mechelen) Goal at 91'.

KV Mechelen

89'

89'Adriano Bertaccini (Anderlecht) Red Card at 89'.

Anderlecht

86'

86'Killian Sardella (Anderlecht) Substitution at 86'.

Anderlecht

85'

85'Yari Verschaeren (Anderlecht) Substitution at 85'.

Anderlecht

84'

84'Ian Struyf (Mechelen) Substitution at 84'.

KV Mechelen

72'

72'Adriano Bertaccini (Anderlecht) Yellow Card at 72'.

Anderlecht

68'

68'Nathan Saliba (Anderlecht) Yellow Card at 68'.

Anderlecht

67'

67'Mihajlo Ilic (Anderlecht) Yellow Card at 67'.

Anderlecht

66'

66'Mario Stroeykens (Anderlecht) Yellow Card at 66'.

Anderlecht

63'

63'Benito Raman (Mechelen) Substitution at 63'.

KV Mechelen

62'

62'Bill Antonio (Mechelen) Substitution at 62'.

KV Mechelen

60'

60'Adriano Bertaccini (Anderlecht) Substitution at 60'.

Anderlecht

47'

45'+2'Nathan De Cat (Anderlecht) Yellow Card at 47'.

Anderlecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

KV Mechelen

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KV Mechelen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
501
1.01
16
36
4.93
1.24
14.38
1.01
19
126
6.1
1.17
12
2.7
3.42
2.16
2.9
3.35
2.3
2.8
2.7
2.63
1.01
16
36
1.02
11.5
301
1.01
15
100
1.04
7.6
288
7.9
1.23
6.8
1.05
10.6
26
1.01
20
38
1.01
16
36
6.29
1.2
11.47
2.86
3.35
2.06

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.25 5
-0.25 0.08
-0.5 0.67
+0.5 1.1
0 0.53
0 1.58
-0.25 0.84
+0.25 0.94
-0.25 0.72
+0.25 0.93
+0.25 5.3
-0.25 0.08
0 0.46
0 1.8
0 1.05
0 0.7
0 0.53
0 1.58
0 0.62
0 1.38
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+0.5 14.43
-0.5 0.01
+0.25 5.26
-0.25 0.09
0 0.58
0 1.4
-0.25 0.87
+0.25 0.93

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.1
O 1.5 4.54
U 0.5 0.26
O 0.5 2.63
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 1.5 0.09
O 1.5 4.5
U 0.5 0.27
O 0.5 3
U 1.5 0.05
O 1.5 7
U 1.5 0.1
O 1.5 5
U 1.5 0.07
O 1.5 6.66
U 1.5 0.11
O 1.5 4.75
U 1.5 0.08
O 1.5 6.11
U 1.5 0.11
O 1.5 4.76
U 1.5 0.18
O 1.5 3.97
U 2.75 0.81
O 2.75 0.89

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 10.5 0.7
O 10.5 1.05
U 9.5 0.6
O 9.5 1.1
U 9.5 0.57
O 9.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.