Mihajlo Cvetkovic 25’

Thorgan Hazard 90’+1

10’ Edan Diop

28’ Pieter Gerkens

35’ Emmanuel Kakou

Tỷ lệ kèo

1

501

X

15

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Anderlecht

70%

Cercle Brugge

30%

8 Sút trúng đích 5

8

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Edan Diop

Edan Diop

Mihajlo Cvetkovic

Mihajlo Cvetkovic

25’
1-1
1-2
28’
Pieter Gerkens

Pieter Gerkens

1-3
35’
Emmanuel Kakou

Emmanuel Kakou

Ibrahim Kanate

Anas Tajaouart

45’
53’

Flavio Nazinho

57’

Steve Ngoura

Oumar Diakité

Mihajlo Ilic

73’

Mats Rits

Mihajlo Ilic

77’
80’

Edan Diop

85’

Makaya Ibrahima Diaby

Hannes Van Der Bruggen

Ali Maamar

Tristan Degreef

89’
90’

Ibrahim Diakite

Valy Konaté

Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

91’
2-3
Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

14

Cercle Brugge

30

-8

31

4

Anderlecht

7

-5

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lotto Park
Sức chứa
21,500
Địa điểm
Brussels, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Anderlecht

70%

Cercle Brugge

30%

2 Kiến tạo 2
16 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 7
1 Đá phạt 9
22 Phá bóng 42
14 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 4
647 Đường chuyền 253
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Anderlecht

2

Cercle Brugge

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 4

Đường chuyền

647 Đường chuyền 253
566 Độ chính xác chuyền bóng 180
9 Đường chuyền quyết định 8
27 Tạt bóng 25
4 Độ chính xác tạt bóng 7
56 Chuyền dài 67
30 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
54 Tranh chấp thắng 59
26 Rê bóng 16
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 22
9 Cắt bóng 12
22 Phá bóng 42

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Anderlecht

65%

Cercle Brugge

35%

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 13
1 Việt vị 4
287 Đường chuyền 143

Bàn thắng

Anderlecht

1

Cercle Brugge

3

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 4

Đường chuyền

287 Đường chuyền 143
2 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Anderlecht

75%

Cercle Brugge

25%

12 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 26
358 Đường chuyền 111
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Anderlecht

1

Cercle Brugge

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

358 Đường chuyền 111
7 Đường chuyền quyết định 4
19 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 17
1 Cắt bóng 4
9 Phá bóng 26

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

91'

90'+1'Thorgan Hazard (Anderlecht) Goal at 91'.

Anderlecht

90'

90'Ibrahim Diakité (Cercle Brugge) Substitution at 90'.

Cercle Brugge

89'

89'Ali Maamar (Anderlecht) Substitution at 89'.

Anderlecht

85'

85'Makaya Diaby (Cercle Brugge) Substitution at 85'.

Cercle Brugge

80'

80'Edan Diop (Cercle Brugge) Yellow Card at 80'.

Cercle Brugge

77'

77'Mats Rits (Anderlecht) Substitution at 77'.

Anderlecht

73'

73'Mihajlo Ilic (Anderlecht) Yellow Card at 73'.

Anderlecht

57'

57'Lawrence Agyekum (Cercle Brugge) Substitution at 57'.

Cercle Brugge

53'

53'Názinho (Cercle Brugge) Yellow Card at 53'.

Cercle Brugge

45'

45'Ibrahim Kanate (Anderlecht) Substitution at 45'.

Anderlecht

35'

35'Emmanuel Kakou (Cercle Brugge) Goal at 35'.

Cercle Brugge

28'

28'Pieter Gerkens (Cercle Brugge) Goal at 28'.

Cercle Brugge

25'

25'Mihajlo Cvetkovic (Anderlecht) Goal at 25'.

Anderlecht

10'

10'Edan Diop (Cercle Brugge) Goal at 10'.

Cercle Brugge

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

Anderlecht

Đối đầu

Cercle Brugge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Anderlecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Cercle Brugge
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
15
1.03
36
13.5
1.02
100
12.75
1.01
151
26
1.01
200
12
1.01
2.08
3.53
2.7
2
3.55
3.35
151
67
1.01
26
19
1.01
91
17
1
100
19
1.01
200
12
1.01
145
12.5
1
23
12.7
1.04
501
51
1.01
36
15.5
1.01
30.97
9.47
1.1
1.83
3.45
3.35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 0.92
+0.25 5.55
-0.25 0.06
+0.5 1
-0.5 0.73
0 0.76
0 1.17
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+0.25 0.74
-0.25 0.91
0 0.6
0 1.39
0 0.72
0 1.16
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.76
0 1.17
0 0.75
0 1.2
0 0.61
0 1.4
0 0.69
0 1.12
0 1.63
0 1.4
0 0.67
0 1.27
+0.25 0.73
-0.25 1.09

Xỉu

Tài

U 5.5 0.07
O 5.5 8
U 5.5 0.05
O 5.5 5.88
U 4.5 0.09
O 4.5 5.48
U 2.5 6.5
O 2.5 0.06
U 4.5 0.14
O 4.5 4.34
U 2.75 0.9
O 2.75 0.82
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.1
O 4.5 4.1
U 4.5 0.22
O 4.5 3.15
U 5.5 0.01
O 5.5 11
U 4.5 0.13
O 4.5 4.54
U 5.5 0.1
O 5.5 5.55
U 4.5 0.11
O 4.5 4.75
U 5.5 0.01
O 5.5 14.43
U 5.5 0.05
O 5.5 6.66
U 4.5 0.17
O 4.5 4.43
U 2.75 0.87
O 2.75 0.83

Xỉu

Tài

U 13.5 0.4
O 13.5 1.75
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 13.5 0.58
O 13.5 1.15
U 14.5 0.66
O 14.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.