Jean-Kevin Duverne 44’
11’ Leonardo Da Silva Lopes
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
4
2
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLeonardo Da Silva Lopes
Marco Kana
Jean-Kevin Duverne
Mihajlo Cvetkovic
Siebe Van Der Heyden
Ibrahima Cisse
Ibrahim Kanate
Adriano Bertaccini
Max Dean
Aime Ntsama Omgba
Cesar Huerta
Nathan De Cat
Abdelkahar Kadri
Jean-Kevin Duverne
Momodou Sonko
Danylo Sikan
Yari Verschaeren
Danylo Sikan
Hong Hyun-seok
Michał Skóraś
Nathan De Cat
Tiago Araújo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
07:30
Anderlecht
Mechelen
16/05
14:45
Sint-Truidense
KAA Gent
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
-
-
23
€2.5M
22
€9M
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
22
€200K
23
€2.5M
22
€9M
-
-
27
€3M
26
€2.5M
29
€3M
22
€400K
22
€2.2M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€500K
34
€2.5M
26
€5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
26
€5M
26
€500K
34
€2.5M
23
€2.5M
-
-
22
€2M
17
€1.2M
33
€500K
26
€5M
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
79%
21%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
7 | 13 | 50 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
7 | 7 | 49 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
7 | 2 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
7 | -5 | 29 | |
| 5 |
KV Mechelen |
7 | -12 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
7 | -5 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
7 | 7 | 33 | |
| 2 |
Racing Genk |
7 | 3 | 33 | |
| 3 |
RC Sporting Charleroi |
7 | 3 | 30 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
7 | -1 | 30 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
7 | -3 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
7 | -9 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
6 | 9 | 48 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
6 | 3 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
6 | -8 | 34 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
6 | -4 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Club Brugge |
3 | 9 | 9 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
4 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Genk |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Standard Liege |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 5 | 7 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
4 | 0 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
4 | -3 | 4 | |
| 5 |
KV Mechelen |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
RC Sporting Charleroi |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
KVC Westerlo |
3 | 0 | 6 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
15 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Pape Moussa Fall |
|
11 |
| 7 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 8 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 9 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 10 |
Daan Heymans |
|
10 |
KAA Gent
Đối đầu
Anderlecht
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu