Arthur Piedfort 1’

Allahyar Sayyadmanesh 34’

Allahyar Sayyadmanesh 44’

Bryan Reynolds 57’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KVC Westerlo

37%

Anderlecht

63%

8 Sút trúng đích 3

5

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Arthur Piedfort

Arthur Piedfort

1’
1-0

Lucas Mbamba-Muanda

29’

Bryan Reynolds

32’
Allahyar Sayyadmanesh

Allahyar Sayyadmanesh

34’
2-0

Allahyar Sayyadmanesh

Phạt đền

44’
45’

Enric Llansana

Moussa N'Diaye

Tuur Rommens

Lucas Mbamba-Muanda

45’
46’

Yari Verschaeren

Bryan Reynolds

Bryan Reynolds

57’
4-0
61’

Nathan-Dylan Saliba

Adriano Bertaccini

69’

Tristan Degreef

Ilay Camara

Serhiy Sydorchuk

Isa Sakamoto

73’

Thomas Van Den Keybus

Arthur Piedfort

78’

Griffin Yow

Josimar Alcocer

86’

Tuur Rommens

89’
89’

Tristan Degreef

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

9

KVC Westerlo

30

-4

39

4

Anderlecht

6

-5

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Het Kuipje
Sức chứa
7,982
Địa điểm
Westerlo, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

37%

Anderlecht

63%

2 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 13
8 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 9
14 Đá phạt 10
30 Phá bóng 29
11 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
300 Đường chuyền 518
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KVC Westerlo

4

Anderlecht

0

0 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

300 Đường chuyền 518
217 Độ chính xác chuyền bóng 426
10 Đường chuyền quyết định 10
17 Tạt bóng 19
5 Độ chính xác tạt bóng 1
68 Chuyền dài 73
22 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
62 Tranh chấp thắng 48
19 Rê bóng 21
11 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 21
16 Cắt bóng 10
30 Phá bóng 29

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

38%

Anderlecht

62%

10 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 16
130 Đường chuyền 223
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KVC Westerlo

3

Anderlecht

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

130 Đường chuyền 223
6 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 8
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

KVC Westerlo

36%

Anderlecht

64%

7 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
20 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
170 Đường chuyền 295
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KVC Westerlo

1

Anderlecht

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

170 Đường chuyền 295
4 Đường chuyền quyết định 8
5 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

KVC Westerlo

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KVC Westerlo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.