Anosike Ementa 53’

Marley Aké 90’+1

18’ Adriano Bertaccini

39’ Thorgan Hazard

41’ Thorgan Hazard

43’ Ilay Camara

85’ Thorgan Hazard

Tỷ lệ kèo

1

501

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Zulte-Waregem

54%

Anderlecht

46%

6 Sút trúng đích 5

6

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
0-1
18’
Adriano Bertaccini

Adriano Bertaccini

19’

Adriano Bertaccini

37’

Nathan-Dylan Saliba

39’

Thorgan Hazard

Phạt đền

0-2
41’
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

0-3
43’
Ilay Camara

Ilay Camara

Anosike Ementa

Anosike Ementa

53’
1-3
60’

Nathan-Dylan Saliba

64’

Ibrahim Kanate

Yari Verschaeren

Marley Aké

Benoit Nyssen

73’
76’

Mario Stroeykens

Adriano Bertaccini

Emran Soglo

77’

Tobias Hedl

Joseph Amankwaah Opoku

79’
1-4
85’
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Jelle Vossen

Jakob Kiilerich

87’
89’

Enric Llansana

Thorgan Hazard

Marley Aké

Marley Aké

91’
2-4
Kết thúc trận đấu
2-4

Đối đầu

Xem tất cả
Zulte-Waregem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

13

Zulte-Waregem

30

-9

32

4

Anderlecht

6

-5

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Regenboogstadion
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Waregem, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Zulte-Waregem

54%

Anderlecht

46%

1 Kiến tạo 3
31 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 5
10 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 4
12 Đá phạt 1
12 Phá bóng 41
9 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 5
470 Đường chuyền 405
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Zulte-Waregem

2

Anderlecht

4

4 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

31 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
10 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 4
2 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 5

Đường chuyền

470 Đường chuyền 405
394 Độ chính xác chuyền bóng 336
18 Đường chuyền quyết định 9
26 Tạt bóng 5
8 Độ chính xác tạt bóng 1
63 Chuyền dài 62
35 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
62 Tranh chấp thắng 45
26 Rê bóng 17
13 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 23
5 Cắt bóng 16
12 Phá bóng 41

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Zulte-Waregem

49%

Anderlecht

51%

14 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 5
5 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
219 Đường chuyền 229

Bàn thắng

Zulte-Waregem

0

Anderlecht

3

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

219 Đường chuyền 229
7 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 11
5 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Zulte-Waregem

59%

Anderlecht

41%

16 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 25
1 Việt vị 3
251 Đường chuyền 174
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Zulte-Waregem

2

Anderlecht

1

Cú sút

16 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

251 Đường chuyền 174
10 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 18
4 Cắt bóng 10
6 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-4

91'

90'+1'Marley Aké (Zulte-Waregem) Goal at 91'.

Zulte-Waregem

89'

89'Enric Llansana (Anderlecht) Substitution at 89'.

Anderlecht

88'

88'Jelle Vossen (Zulte-Waregem) Substitution at 88'.

Zulte-Waregem

85'

85'Thorgan Hazard (Anderlecht) Goal at 85'.

Anderlecht

79'

79'Malick Mbaye (Zulte-Waregem) Substitution at 79'.

Zulte-Waregem

77'

77'Emran Soglo (Zulte-Waregem) Yellow Card at 77'.

Zulte-Waregem

76'

76'Mario Stroeykens (Anderlecht) Substitution at 76'.

Anderlecht

73'

73'Marley Aké (Zulte-Waregem) Substitution at 73'.

Zulte-Waregem

64'

64'Killian Sardella (Anderlecht) Substitution at 64'.

Anderlecht

60'

60'Nathan Saliba (Anderlecht) Yellow Card at 60'.

Anderlecht

53'

53'Anosike Ementa (Zulte-Waregem) Goal at 53'.

Zulte-Waregem

43'

43'Ilay Camara (Anderlecht) Goal at 43'.

Anderlecht

41'

41'Thorgan Hazard (Anderlecht) Goal at 41'.

Anderlecht

39'

39'Thorgan Hazard (Anderlecht) Penalty - Scored at 39'.

Anderlecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

6 6 30
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

6 -8 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
5
Standard Liege

Standard Liege

2 -2 0
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

Zulte-Waregem

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Zulte-Waregem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
41
1
31
14.5
1.02
100
12.12
1.01
201
61
1.01
257
12
1.01
2.7
3.2
2.25
151
91
1.01
71
17
1
91
17
1.01
65
18
1.01
257
12
1.01
100
12
1.01
14
7.75
1.13
120
16
1.01
31
14.5
1.02
21.82
8.67
1.13
2.7
3.25
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
+0.25 7.14
-0.25 0.02
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 0.65
0 1.35
-0.25 0.75
+0.25 1.03
-0.25 0.75
+0.25 0.9
+0.25 1.3
-0.25 0.62
0 0.63
0 1.32
0 1.05
0 0.7
0 0.65
0 1.35
0 0.76
0 1.19
0 0.59
0 1.44
+0.25 7.87
-0.25 0.05
+0.25 4.16
-0.25 7.14
0 0.56
0 1.52
-0.25 0.84
+0.25 0.96

Xỉu

Tài

U 6.5 0.09
O 6.5 6.4
U 6.5 0.02
O 6.5 6.25
U 6.5 0.09
O 6.5 5.44
U 2.5 4.25
O 2.5 0.13
U 6.5 0.02
O 6.5 10
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 6.5 0.16
O 6.5 5.5
U 5.5 0.38
O 5.5 1.99
U 6.5 0.02
O 6.5 11
U 6.5 0.05
O 6.5 7.69
U 6.5 0.12
O 6.5 5
U 6.5 0.12
O 6.5 4.5
U 6.5 0.02
O 6.5 10.8
U 6.75 16.66
O 6.75 6.25
U 5.5 0.28
O 5.5 2.87
U 2.5 0.86
O 2.5 0.84

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 9.5 0.6
O 9.5 1.05
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7
U 9.5 0.69
O 9.5 1.09
U 8.5 1.09
O 8.5 1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.