Wilfried Kanga 37’
Tiago Araújo 81’
Max Dean 84’
Hyllarion Goore 90’+4
4’ Nilson Angulo
43’ Nilson Angulo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
9
8
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nilson Angulo
Moussa N'Diaye
Ludwig Augustinsson
Siebe Van Der Heyden
Colin Coosemans
Wilfried Kanga
Phạt đền
Samuel Kotto
Siebe Van Der Heyden
Nilson Angulo
Yari Verschaeren
Nathan De Cat
Hyllarion Goore
Hong Hyun-seok
Luis Vasquez
Thorgan Hazard
Matties Volckaert
Moussa N'Diaye
Michał Skóraś
Momodou Sonko
Maksim Paskotsi
Tiago Araújo
Max Dean
Adriano Bertaccini
Mihajlo Cvetkovic
Tiago Araújo
Hyllarion Goore
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ghelamco Arena |
|---|---|
|
|
20,185 |
|
|
Gent, Belgium |
Trận đấu tiếp theo
10/05
18:30
KAA Gent
Anderlecht
10/05
18:30
KAA Gent
Anderlecht
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
4
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
6 | 11 | 47 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
6 | 4 | 46 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
6 | 4 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
6 | -5 | 28 | |
| 5 |
KV Mechelen |
6 | -9 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
6 | -5 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
7 | 7 | 33 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
6 | 2 | 30 | |
| 3 |
Racing Genk |
6 | 0 | 30 | |
| 4 |
RC Sporting Charleroi |
6 | 2 | 27 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
6 | -2 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
7 | -9 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
5 | 8 | 45 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
5 | 6 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
5 | -11 | 31 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
5 | -3 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Club Brugge |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Standard Liege |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Racing Genk |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
3 | -4 | 3 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Zulte-Waregem |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
2 | -5 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
14 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 7 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 8 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 9 |
Daan Heymans |
|
10 |
| 10 |
Vincent Janssen |
|
10 |
KAA Gent
Đối đầu
Anderlecht
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
4-294'
90'+4'Bi Goore (KAA Gent) Goal at 94'.
88'
88'Tiago Araújo (KAA Gent) Yellow Card at 88'.
85'
85'Adriano Bertaccini (Anderlecht) Substitution at 85'.
84'
84'Max Dean (KAA Gent) Goal at 84'.
81'
81'Tiago Araújo (KAA Gent) Goal at 81'.
77'
77'Aime Omgba (KAA Gent) Substitution at 77'.
76'
76'Max Dean (KAA Gent) Substitution at 76'.
75'
75'Michal Skoras (KAA Gent) Yellow Card at 75'.
68'
68'N'Diaye Moussa (Anderlecht) Yellow Card at 68'.
67'
67'Matties Volckaert (KAA Gent) Yellow Card at 67'.
66'
66'Luis Vázquez (Anderlecht) Substitution at 66'.
66'
66'Bi Goore (KAA Gent) Substitution at 66'.
45'
45'Yasin Ozcan (Anderlecht) Substitution at 45'.
43'
43'Nilson Angulo (Anderlecht) Goal at 43'.
38'
38'Samuel Junior Kotto (KAA Gent) Substitution at 38'.
37'
37'Wilfried Kanga (KAA Gent) Penalty - Scored at 37'.
34'
34'Colin Coosemans (Anderlecht) Yellow Card at 34'.
31'
31'Siebe van der Heyden (KAA Gent) Yellow Card at 31'.
6'
6'N'Diaye Moussa (Anderlecht) Substitution at 6'.
4'
4'Nilson Angulo (Anderlecht) Goal at 4'.