4 2

Kết thúc

Wilfried Kanga 37’

Tiago Araújo 81’

Max Dean 84’

Hyllarion Goore 90’+4

4’ Nilson Angulo

43’ Nilson Angulo

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KAA Gent

52%

Anderlecht

48%

6 Sút trúng đích 4

9

8

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Nilson Angulo

Nilson Angulo

6’

Moussa N'Diaye

Ludwig Augustinsson

Siebe Van Der Heyden

31’
34’

Colin Coosemans

Wilfried Kanga

Phạt đền

37’

Samuel Kotto

Siebe Van Der Heyden

38’
1-2
43’
Nilson Angulo

Nilson Angulo

45’

Yari Verschaeren

Nathan De Cat

Hyllarion Goore

Hong Hyun-seok

66’
66’

Luis Vasquez

Thorgan Hazard

Matties Volckaert

67’
68’

Moussa N'Diaye

Michał Skóraś

75’

Momodou Sonko

Maksim Paskotsi

77’
Tiago Araújo

Tiago Araújo

81’
2-2
Max Dean

Max Dean

84’
3-2
85’

Adriano Bertaccini

Mihajlo Cvetkovic

Tiago Araújo

88’
Hyllarion Goore

Hyllarion Goore

94’
4-2
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

KAA Gent

30

6

45

6

Anderlecht

30

4

44

4

Anderlecht

6

-5

28

6

KAA Gent

6

-5

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ghelamco Arena
Sức chứa
20,185
Địa điểm
Gent, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KAA Gent

52%

Anderlecht

48%

2 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 8
18 Đá phạt 12
28 Phá bóng 25
12 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 1
392 Đường chuyền 373
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KAA Gent

4

Anderlecht

2

2 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

392 Đường chuyền 373
337 Độ chính xác chuyền bóng 307
12 Đường chuyền quyết định 8
30 Tạt bóng 23
5 Độ chính xác tạt bóng 5
78 Chuyền dài 70
40 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
67 Tranh chấp thắng 37
21 Rê bóng 13
16 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 11
15 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 25

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

106 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

KAA Gent

46%

Anderlecht

54%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
186 Đường chuyền 220
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KAA Gent

1

Anderlecht

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

186 Đường chuyền 220
6 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
9 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

KAA Gent

58%

Anderlecht

42%

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 15
206 Đường chuyền 153
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAA Gent

3

Anderlecht

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

206 Đường chuyền 153
6 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 15

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-2

94'

90'+4'Bi Goore (KAA Gent) Goal at 94'.

KAA Gent

88'

88'Tiago Araújo (KAA Gent) Yellow Card at 88'.

KAA Gent

85'

85'Adriano Bertaccini (Anderlecht) Substitution at 85'.

Anderlecht

84'

84'Max Dean (KAA Gent) Goal at 84'.

KAA Gent

81'

81'Tiago Araújo (KAA Gent) Goal at 81'.

KAA Gent

77'

77'Aime Omgba (KAA Gent) Substitution at 77'.

KAA Gent

76'

76'Max Dean (KAA Gent) Substitution at 76'.

KAA Gent

75'

75'Michal Skoras (KAA Gent) Yellow Card at 75'.

KAA Gent

68'

68'N'Diaye Moussa (Anderlecht) Yellow Card at 68'.

Anderlecht

67'

67'Matties Volckaert (KAA Gent) Yellow Card at 67'.

KAA Gent

66'

66'Luis Vázquez (Anderlecht) Substitution at 66'.

Anderlecht

66'

66'Bi Goore (KAA Gent) Substitution at 66'.

KAA Gent

45'

45'Yasin Ozcan (Anderlecht) Substitution at 45'.

Anderlecht

43'

43'Nilson Angulo (Anderlecht) Goal at 43'.

Anderlecht

38'

38'Samuel Junior Kotto (KAA Gent) Substitution at 38'.

KAA Gent

37'

37'Wilfried Kanga (KAA Gent) Penalty - Scored at 37'.

KAA Gent

34'

34'Colin Coosemans (Anderlecht) Yellow Card at 34'.

Anderlecht

31'

31'Siebe van der Heyden (KAA Gent) Yellow Card at 31'.

KAA Gent

6'

6'N'Diaye Moussa (Anderlecht) Substitution at 6'.

Anderlecht

4'

4'Nilson Angulo (Anderlecht) Goal at 4'.

Anderlecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

6 11 47
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

6 4 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

5 8 45
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

5 6 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

5 -11 31
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

5 -3 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
2
Club Brugge

Club Brugge

2 7 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
2
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

2 4 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

2 -3 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

2 3 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 0 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 14
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
7
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
8
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
9
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10
10
Vincent Janssen

Vincent Janssen

Royal Antwerp 10

KAA Gent

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.