Thorgan Hazard 24’
12’ Etiene Camara
15’ Parfait Guiagon
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
8
3
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Etiene Camara
Parfait Guiagon
Adriano Bertaccini
Thorgan Hazard
Phạt đền
Lucas Hey
Etiene Camara
Antoine Bernier
Aiham Ousou
Yari Verschaeren
Yari Verschaeren
Nathan-Dylan Saliba
Tristan Degreef
Mihajlo Cvetkovic
Kevin Van Den Kerkhof
Antoine Bernier
Mardochée Nzita
Jules Gaudin
Ibrahim Kanate
Antoine Colassin
Aurelien Scheidler
Jakob Napoleon Romsaas
Patrick Pflücke
Ibrahim Kanate
Adriano Bertaccini
Lewin Blum
Ali Maamar
Luis Vasquez
Ali Maamar
Yacine Titraoui
Nikoloz Chikovani
Parfait Guiagon
Nikoloz Chikovani
Parfait Guiagon
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Lotto Park |
|---|---|
|
|
22,500 |
|
|
Brussels |
Trận đấu tiếp theo
16/05
21:00
RC Sporting Charleroi
Westerlo
10/05
18:30
KAA Gent
Anderlecht
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
30 | 33 | 66 | |
| 2 |
Club Brugge |
30 | 23 | 63 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
30 | 12 | 57 | |
| 4 |
KAA Gent |
30 | 6 | 45 | |
| 5 |
KV Mechelen |
30 | 2 | 45 | |
| 6 |
Anderlecht |
30 | 4 | 44 | |
| 7 |
Racing Genk |
30 | -1 | 42 | |
| 8 |
Standard Liege |
30 | -8 | 40 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
30 | -4 | 39 | |
| 10 |
Royal Antwerp |
30 | -1 | 35 | |
| 11 |
RC Sporting Charleroi |
30 | -4 | 34 | |
| 12 |
Oud-Heverlee Leuven |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Zulte-Waregem |
30 | -9 | 32 | |
| 14 |
Cercle Brugge |
30 | -8 | 31 | |
| 15 |
RAAL La Louvière |
30 | -7 | 31 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
30 | -27 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
6 | 11 | 47 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
6 | 4 | 46 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
6 | 4 | 39 | |
| 4 |
Anderlecht |
6 | -5 | 28 | |
| 5 |
KV Mechelen |
6 | -9 | 27 | |
| 6 |
KAA Gent |
6 | -5 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
6 | 6 | 30 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
6 | 2 | 30 | |
| 3 |
Racing Genk |
6 | 0 | 30 | |
| 4 |
RC Sporting Charleroi |
6 | 2 | 27 | |
| 5 |
Royal Antwerp |
6 | -2 | 27 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
6 | -8 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
5 | 8 | 45 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
5 | 6 | 41 | |
| 3 |
RAAL La Louvière |
5 | -11 | 31 | |
| 4 |
FCV Dender EH |
5 | -3 | 25 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 27 | 43 | |
| 2 |
Club Brugge |
15 | 15 | 35 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
15 | 4 | 31 | |
| 4 |
Anderlecht |
15 | 11 | 28 | |
| 5 |
KAA Gent |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | 3 | 24 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | 1 | 22 | |
| 8 |
Royal Antwerp |
15 | 3 | 22 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Zulte-Waregem |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Standard Liege |
15 | -4 | 18 | |
| 12 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -1 | 17 | |
| 13 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | 0 | 17 | |
| 14 |
RAAL La Louvière |
15 | -4 | 16 | |
| 15 |
Cercle Brugge |
15 | -12 | 8 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -16 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Club Brugge |
2 | 7 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
4 | -4 | 3 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 3 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Standard Liege |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cercle Brugge |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Zulte-Waregem |
2 | 4 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
3 | -3 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
15 | 8 | 28 | |
| 2 |
Sint-Truidense |
15 | 8 | 26 | |
| 3 |
Union Saint-Gilloise |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
Cercle Brugge |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
Standard Liege |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
KV Mechelen |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Racing Genk |
15 | -2 | 20 | |
| 8 |
KAA Gent |
15 | -4 | 19 | |
| 9 |
KVC Westerlo |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
RC Sporting Charleroi |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Oud-Heverlee Leuven |
15 | -11 | 17 | |
| 12 |
Anderlecht |
15 | -7 | 16 | |
| 13 |
RAAL La Louvière |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Royal Antwerp |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Zulte-Waregem |
15 | -9 | 11 | |
| 16 |
FCV Dender EH |
15 | -11 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Club Brugge |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Union Saint-Gilloise |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
Sint-Truidense |
3 | 2 | 4 | |
| 4 |
Anderlecht |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
KV Mechelen |
2 | -5 | 1 | |
| 6 |
KAA Gent |
3 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Standard Liege |
4 | 8 | 10 | |
| 2 |
KVC Westerlo |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Racing Genk |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Royal Antwerp |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
RC Sporting Charleroi |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Oud-Heverlee Leuven |
3 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zulte-Waregem |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Cercle Brugge |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
FCV Dender EH |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
RAAL La Louvière |
3 | -8 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Playoffs
UEFA qualifying
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nicolo Tresoldi |
|
14 |
| 2 |
Christos Tzolis |
|
14 |
| 3 |
Jeppe Erenbjerg |
|
13 |
| 4 |
Thorgan Hazard |
|
13 |
| 5 |
Nacho Ferri |
|
11 |
| 6 |
Keisuke Goto |
|
11 |
| 7 |
Wilfried Kanga |
|
11 |
| 8 |
Joseph Amankwaah Opoku |
|
10 |
| 9 |
Daan Heymans |
|
10 |
| 10 |
Vincent Janssen |
|
10 |
Anderlecht
Đối đầu
RC Sporting Charleroi
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu