0 3

Kết thúc

19’ Jan Plug

19’ Anthony van den Hurk

24’ Anthony van den Hurk

59’ Iman Griffith

Tỷ lệ kèo

1

151

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dordrecht

48%

Roda JC

52%

4 Sút trúng đích 4

9

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Martin Vetkal

12’
19’

Jan Plug

0-1
19’
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

0-2
24’
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

J. de Bie

Martin Vetkal

45’
0-3
59’
Iman Griffith

Iman Griffith

60’

Cain Seedorf

Iman Griffith

66’

Rasmus Wiedesheim-Paul

Anthony van den Hurk

Robin van Asten

Lawson Sunderland

67’
72’

Jerome Deom

Joshua Nisbet

Stephano Carrillo

Nick Venema

82’
90’

Jay Kruiver

92’

Reda El Meliani

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Dordrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Roda JC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Roda JC

38

5

55

10

Dordrecht

38

-8

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Riwal Hoogwerkers Stadion
Sức chứa
4,088
Địa điểm
Dordrecht

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dordrecht

48%

Roda JC

52%

0 Kiến tạo 2
18 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 3
3 Đá phạt 16
22 Phá bóng 25
18 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 3
352 Đường chuyền 398
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dordrecht

0

Roda JC

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

352 Đường chuyền 398
288 Độ chính xác chuyền bóng 310
11 Đường chuyền quyết định 7
25 Tạt bóng 11
9 Độ chính xác tạt bóng 1
51 Chuyền dài 91
25 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
51 Tranh chấp thắng 50
22 Rê bóng 18
11 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 19
9 Cắt bóng 12
22 Phá bóng 25

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Dordrecht

48%

Roda JC

52%

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 11
2 Việt vị 2
212 Đường chuyền 233
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Dordrecht

0

Roda JC

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

212 Đường chuyền 233
5 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Dordrecht

48%

Roda JC

52%

14 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
143 Đường chuyền 163
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dordrecht

0

Roda JC

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

143 Đường chuyền 163
9 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-3

92'

90'+2'Reda El Meliani (Roda JC) Yellow Card at 92'.

Roda JC

90'

90'Jay Kruiver (Roda JC) Yellow Card at 90'.

Roda JC

82'

82'Stephano Carrillo (Dordrecht) Substitution at 82'.

Dordrecht

72'

72'Mitchell Paulissen (Roda JC) Substitution at 72'.

Roda JC

67'

67'Yoon Do-Yong (Dordrecht) Substitution at 67'.

Dordrecht

66'

66'Rasmus Wiedesheim-Paul (Roda JC) Substitution at 66'.

Roda JC

60'

60'Reda El Meliani (Roda JC) Substitution at 60'.

Roda JC

59'

59'Iman Griffith (Roda JC) Goal at 59'.

Roda JC

45'

45'Joey De Bie (Dordrecht) Substitution at 45'.

Dordrecht

24'

24'Anthony van der Hurk (Roda JC) Goal at 24'.

Roda JC

12'

12'Martin Vetkal (Dordrecht) Yellow Card at 12'.

Dordrecht

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Dordrecht

Đối đầu

Roda JC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dordrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Roda JC
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
51
1
19.5
16
1.01
32.11
8.41
1.06
81
41
1.01
40
7.7
1.06
2.3
3.62
2.45
2.15
3.7
2.8
151
101
1.01
21
9.4
1.06
46
15
1.01
100
30
1.01
100
10
1.01
23
8.6
1.06
18.3
9
1.1
351
76
1.01
21
9.4
1.06
30.78
10.51
1.08
2.36
3.3
2.46

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.72
0 1.22
0 0.84
0 0.94
0 0.81
0 0.91
+0.25 7.1
-0.25 0.03
0 0.59
0 1.34
0 0.7
0 1.05
0 0.72
0 1.21
0 0.75
0 1.17
-0.25 0.03
+0.25 6.65
0 0.65
0 1.16
0 1.36
0 1.2
0 0.67
0 1.22
0 0.86
0 0.94

Xỉu

Tài

U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.64
O 3.5 1.08
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 3.5 0.01
O 3.5 6.7
U 3.5 0.22
O 3.5 2.9
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.75 0.01
O 3.75 11.14
U 0.5 11.5
O 0.5 0.03
U 3.5 0.63
O 3.5 1.28
U 2.75 0.86
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 13.5 0.57
O 13.5 1.25
U 13.5 0.5
O 13.5 1.3
U 13.5 1.3
O 13.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.