1 3

Kết thúc

Tijmen Wildeboer 60’

22’ Devin Haen

34’ Devin Haen

39’ Nick Doodeman

Tỷ lệ kèo

1

41

X

15

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Oss

48%

Willem II

52%

2 Sút trúng đích 8

6

7

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Devin Haen

Devin Haen

0-2
34’
Devin Haen

Devin Haen

Sjors Ultee

34’
0-3
39’
Nick Doodeman

Nick Doodeman

Maxim Mariani

Mert Ahmet Erkan

45’
Tijmen Wildeboer

Tijmen Wildeboer

60’
1-3
64’

Uriël van Aalst

Thomas Verheydt

Tristan Dekker

Julian Kuijpers

70’

Yaid Marhoum

Tijmen Wildeboer

77’
78’

Samuel Bamba

Mounir El Allouchi

91’

Kayen Scheepens

Nick Doodeman

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Oss
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Willem II
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Willem II

38

17

68

16

FC Oss

38

-10

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Frans Heesen Stadion
Sức chứa
4,700
Địa điểm
Oss, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Oss

48%

Willem II

52%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 25
2 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 10
6 Phạt góc 7
13 Đá phạt 6
19 Phá bóng 14
7 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 3
416 Đường chuyền 458

Bàn thắng

FC Oss

1

Willem II

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 25
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

416 Đường chuyền 458
338 Độ chính xác chuyền bóng 390
8 Đường chuyền quyết định 20
27 Tạt bóng 27
9 Độ chính xác tạt bóng 7
94 Chuyền dài 89
50 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 82
45 Tranh chấp thắng 37
18 Rê bóng 8
10 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 17
2 Cắt bóng 14
19 Phá bóng 14

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 6

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

FC Oss

42%

Willem II

58%

1 Tổng cú sút 17
0 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 7
11 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
189 Đường chuyền 248

Bàn thắng

FC Oss

0

Willem II

3

Cú sút

1 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

189 Đường chuyền 248
1 Đường chuyền quyết định 12
6 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 11
11 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

FC Oss

54%

Willem II

46%

8 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
223 Đường chuyền 210

Bàn thắng

FC Oss

1

Willem II

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

223 Đường chuyền 210
7 Đường chuyền quyết định 8
20 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

91'

90'+1'Kayen Scheepens (Willem II) Substitution at 91'.

Willem II

78'

78'Samuel Bamba (Willem II) Substitution at 78'.

Willem II

77'

77'Yaid Marhoum (FC Oss) Substitution at 77'.

FC Oss

70'

70'Tristan Dekker (FC Oss) Substitution at 70'.

FC Oss

64'

64'Uriel Van Aalst (Willem II) Substitution at 64'.

Willem II

60'

60'Tijmen Wildeboer (FC Oss) Goal at 60'.

FC Oss

45'

45'Maxim Mariani (FC Oss) Substitution at 45'.

FC Oss

39'

39'Nick Doodeman (Willem II) Goal at 39'.

Willem II

34'

34'Devin Haen (Willem II) Goal at 34'.

Willem II

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

FC Oss

Đối đầu

Willem II

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Oss
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Willem II
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
15
1.03
19.5
16.5
1.01
33.66
10.47
1.04
51
26
1.01
89
9.1
1.02
3.5
3.7
1.76
3.75
4
1.8
3.3
3.7
1.91
23
12.5
1.02
51
10.5
1.03
70
30
1.01
89
9.1
1.02
48
9.8
1.02
21
12.2
1.06
126
41
1.01
23
13
1.02
13.92
6.09
1.2
3.9
3.65
1.66

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.9
+0.25 0.9
-0.25 0.95
+0.25 0.93
-0.25 0.92
+0.25 0.98
-0.5 1.02
+0.5 0.76
-0.5 0.82
+0.5 0.9
-0.25 0.89
+0.25 0.99
-0.25 0.86
+0.25 0.93
-0.5 0.9
+0.5 0.8
-0.25 0.92
+0.25 0.98
-0.25 0.89
+0.25 1.01
-0.25 1.03
+0.25 0.85
-0.25 0.84
+0.25 0.91
-0.25 0.9
+0.25 1
-0.25 0.83
+0.25 0.98
-0.75 0.81
+0.75 0.99

Xỉu

Tài

U 5.25 0.8
O 5.25 1
U 4.25 0.91
O 4.25 0.95
U 4.25 0.87
O 4.25 0.84
U 2.5 5.5
O 2.5 0.06
U 5.25 0.84
O 5.25 1.04
U 3 0.84
O 3 0.88
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 5.25 0.93
O 5.25 0.94
U 5.25 0.8
O 5.25 1
U 4.5 0.7
O 4.5 1.05
U 5.25 0.84
O 5.25 1.04
U 5.25 0.82
O 5.25 1.06
U 4.25 1
O 4.25 0.86
U 4.5 0.59
O 4.5 1.27
U 5.25 0.93
O 5.25 0.95
U 5.25 0.78
O 5.25 1.02
U 2.75 0.97
O 2.75 0.74

Xỉu

Tài

U 12.5 0.9
O 12.5 0.8
U 12.5 0.9
O 12.5 0.8
U 12.5 1.15
O 12.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.