1 0

Kết thúc

Rodney Kongolo 46’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

8

2

101

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Emmen

45%

De Graafschap

55%

6 Sút trúng đích 6

7

6

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Daniel·Beukers

12’

Chiel Sunder

37’

Djenahro Nunumete

42’

Alessandro Hojabrpour

Christian ostergaard

45’
Rodney Kongolo

Rodney Kongolo

46’
1-0
60’

Milan Smits

Jason Meerstadt

60’

Allachi Chahid

Ibrahim El Kadiri

60’

Levi Schoppema

Nolan Martens

70’

Nathan Charles Kaninda

Jevon Simons

Noam Emeran

Stan van Manen

73’

Vicente Besuijen

Chiel Sunder

73’
84’

Tim Braem

Kaya Symons

Julius Kade

Romano Postema

91’

Kevin Norder

Luca Unbehaun

91’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Emmen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Graafschap
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

De Graafschap

38

16

63

14

Emmen

38

-14

45

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Emmen

45%

De Graafschap

55%

1 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 6
2 Đá phạt 1
21 Phá bóng 31
10 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 2
350 Đường chuyền 495
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Emmen

1

De Graafschap

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
2 Việt vị 2

Đường chuyền

350 Đường chuyền 495
257 Độ chính xác chuyền bóng 419
10 Đường chuyền quyết định 15
18 Tạt bóng 16
1 Độ chính xác tạt bóng 4
75 Chuyền dài 73
26 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
43 Tranh chấp thắng 50
15 Rê bóng 27
7 Rê bóng thành công 19

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 13
21 Phá bóng 31

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

Emmen

52%

De Graafschap

48%

6 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
172 Đường chuyền 236
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

172 Đường chuyền 236
5 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 11

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Emmen

38%

De Graafschap

62%

9 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 20
2 Việt vị 1
178 Đường chuyền 259

Bàn thắng

Emmen

1

De Graafschap

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

178 Đường chuyền 259
5 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

91'

90'+1'Julius Kade (Emmen) Substitution at 91'.

Emmen

84'

84'Tim Braem (De Graafschap) Substitution at 84'.

De Graafschap

73'

73'Vicente Besuijen (Emmen) Substitution at 73'.

Emmen

70'

70'Nathan Kaninda (De Graafschap) Substitution at 70'.

De Graafschap

60'

60'Chahid El Allachi (De Graafschap) Substitution at 60'.

De Graafschap

46'

46'Rodney Kongolo (Emmen) Goal at 46'.

Emmen

45'

45'Alessandro Hojabrpour (Emmen) Substitution at 45'.

Emmen

42'

42'Djenahro Nunumete (Emmen) Yellow Card at 42'.

Emmen

37'

37'Chiel Sunder (Emmen) Yellow Card at 37'.

Emmen

12'

12'Daniël Beukers (Emmen) Yellow Card at 12'.

Emmen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Emmen

Đối đầu

De Graafschap

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Emmen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
De Graafschap
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.08
8
101
1.07
7.4
31
1.13
5.46
60.78
1.12
5.25
23
1.11
5.4
78
2.67
3.77
2.06
3.05
3.9
2
1.25
4.2
17
1.1
5.9
55
1.11
6.5
36
1.17
5.25
35
1.11
5.4
78
1.09
5.9
55
1.12
6.75
22
3
3.9
2.05
1.15
5.95
29.99
2.48
3.8
2.14

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.65
+0.25 1.2
0 1.16
0 0.74
0 1.23
0 0.71
-0.25 0.96
+0.25 0.82
-0.25 0.95
+0.25 0.77
0 1.12
0 0.75
0 1.18
0 0.68
-0.5 0.7
+0.5 1.05
0 1.23
0 0.71
0 1.14
0 0.77
0 1.21
0 0.7
-0.25 0.96
+0.25 0.81
0 1.24
0 0.65

Xỉu

Tài

U 1.5 0.21
O 1.5 3.25
U 1.5 0.23
O 1.5 2.7
U 1.5 0.32
O 1.5 2
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.2
O 1.5 3.44
U 3.5 0.86
O 3.5 0.86
U 2.5 2
O 2.5 0.35
U 1.5 0.1
O 1.5 2.6
U 1.5 0.32
O 1.5 2.15
U 1.5 0.45
O 1.5 1.55
U 1.5 0.22
O 1.5 3.22
U 1.5 0.25
O 1.5 2.85
U 1.5 0.25
O 1.5 2.7
U 3.5 0.95
O 3.5 0.81
U 1.5 0.23
O 1.5 3.23
U 3.5 0.9
O 3.5 0.8

Xỉu

Tài

U 12.5 0.72
O 12.5 1
U 13.5 0.58
O 13.5 1.35
U 10.5 0.9
O 10.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.