2 2

Kết thúc

Koen Jansen 17’

Joshua Nisbet 45’+1

62’ Romano Postema

77’ Romano Postema

Tỷ lệ kèo

1

4.33

X

1.3

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Roda JC

59%

Emmen

41%

6 Sút trúng đích 5

3

5

0

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Tim Geypens

Koen Jansen

Koen Jansen

17’
1-0
45’

Noam Emeran

Chiel Sunder

Joshua Nisbet

Joshua Nisbet

46’
2-0
47’

Julien Mesbahi

Cain Seedorf

Michael Breij

61’
62’

Daniel·Beukers

Julien Mesbahi

2-1
62’
Romano Postema

Romano Postema

66’

Noam Emeran

Reda El Meliani

Koen Jansen

71’
73’

Casper Staring

2-2
77’
Romano Postema

Romano Postema

82’

gijs bolk

Jack Cooper Love

Joey Muller

83’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Roda JC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Emmen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Roda JC

38

5

55

14

Emmen

38

-14

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Parkstad Limburg
Sức chứa
19,979
Địa điểm
Kerkrade, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Roda JC

59%

Emmen

41%

1 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
16 Đá phạt 7
34 Phá bóng 25
7 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 1
454 Đường chuyền 307
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Roda JC

2

Emmen

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 5
3 Cú sút phản công nhanh 4
1 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

454 Đường chuyền 307
381 Độ chính xác chuyền bóng 223
10 Đường chuyền quyết định 12
12 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 6
66 Chuyền dài 60
31 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
54 Tranh chấp thắng 47
19 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 23
4 Cắt bóng 6
34 Phá bóng 25

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Roda JC

64%

Emmen

36%

11 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
256 Đường chuyền 135
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Roda JC

2

Emmen

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

256 Đường chuyền 135
8 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Roda JC

54%

Emmen

46%

4 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
198 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Roda JC

0

Emmen

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

198 Đường chuyền 172
2 Đường chuyền quyết định 9
8 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 13
3 Cắt bóng 4
20 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

83'

83'Jérôme Deom (Roda JC) Substitution at 83'.

Roda JC

82'

82'Gijs Bolk (Emmen) Yellow Card at 82'.

Emmen

77'

77'Romano Postema (Emmen) Goal at 77'.

Emmen

73'

73'Casper Staring (Emmen) Yellow Card at 73'.

Emmen

71'

71'Reda El Meliani (Roda JC) Substitution at 71'.

Roda JC

67'

67'Lukas Larsen (Emmen) Red Card at 67'.

Emmen

66'

66'Noam Emeran (Emmen) Yellow Card at 66'.

Emmen

62'

62'Daniël Beukers (Emmen) Substitution at 62'.

Emmen

61'

61'Cain Seedorf (Roda JC) Substitution at 61'.

Roda JC

47'

47'Juliën Mesbahi (Emmen) Yellow Card at 47'.

Emmen

46'

45'+1'Joshua Nisbet (Roda JC) Goal at 46'.

Roda JC

45'

45'Noam Emeran (Emmen) Substitution at 45'.

Emmen

17'

17'Koen Jansen (Roda JC) Goal at 17'.

Roda JC

14'

14'Tim Geypens (Emmen) Yellow Card at 14'.

Emmen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Roda JC

Đối đầu

Emmen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Roda JC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Emmen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

4.33
1.3
15
13
1.02
23
3.73
1.33
14.89
3.3
1.36
10
4.05
1.27
15
1.47
4.6
4.4
1.4
5
6
9
1.08
26
4.1
1.29
11.5
11
1.05
23
14
1.03
30
4
1.25
20
4.1
1.29
11.5
3.63
1.37
12
1.44
4.9
6
4.19
1.31
11.97
1.38
4.55
5.3

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.25 1.85
-0.25 0.44
+1 0.83
-1 0.95
+1.25 0.95
-1.25 0.78
+0.5 1.9
-0.5 3.2
+0.25 1.98
-0.25 0.39
+1 0.75
-1 0.95
+0.25 1.75
-0.25 0.47
+0.25 1.78
-0.25 0.46
+0.25 1.56
-0.25 0.52
+1.25 0.86
-1.25 0.91
+0.25 1.8
-0.25 0.43
+1.25 1.02
-1.25 0.79

Xỉu

Tài

U 4.5 0.32
O 4.5 2.3
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.35
O 4.5 1.88
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 4.5 0.31
O 4.5 2.32
U 3.5 0.76
O 3.5 0.96
U 2.5 1.88
O 2.5 0.36
U 4.5 0.18
O 4.5 2.1
U 4.5 0.32
O 4.5 2.15
U 4.5 0.38
O 4.5 1.75
U 4.5 0.31
O 4.5 2.32
U 4.5 0.33
O 4.5 2.32
U 4.5 0.42
O 4.5 1.92
U 3.5 0.82
O 3.5 0.95
U 4.5 0.31
O 4.5 2.4
U 3.5 0.71
O 3.5 1.01

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 10.5 0.75
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.