1 0

Kết thúc

farouq limouri 53’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

13

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Eindhoven

36%

Emmen

64%

8 Sút trúng đích 5

4

7

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Daniel·Beukers

25’

Noam Emeran

43’

Christian ostergaard

Kevin van Veen

44’
farouq limouri

farouq limouri

53’
1-0
62’

Chiel Sunder

Lukas Lind Wessel Larsen

Hugo Deenen

Dyon Dorenbosch

66’

Marlon van de Wetering

farouq limouri

74’
74’

Filimon Gerezgiher

gijs bolk

82’

Rodney Kongolo

Casper Staring

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Emmen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

FC Eindhoven

38

-18

47

14

Emmen

38

-14

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jan Louwers Stadion
Sức chứa
4,600
Địa điểm
Eindhoven, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

36%

Emmen

64%

17 Tổng cú sút 17
8 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 7
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 1
52 Phá bóng 24
13 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
269 Đường chuyền 464
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Eindhoven

1

Emmen

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

269 Đường chuyền 464
179 Độ chính xác chuyền bóng 362
11 Đường chuyền quyết định 11
11 Tạt bóng 28
3 Độ chính xác tạt bóng 3
100 Chuyền dài 118
46 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
56 Tranh chấp thắng 54
18 Rê bóng 10
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 18
12 Cắt bóng 7
52 Phá bóng 24

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 166

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

37%

Emmen

63%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
142 Đường chuyền 242
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

142 Đường chuyền 242
4 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

FC Eindhoven

35%

Emmen

65%

11 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5
34 Phá bóng 16
1 Việt vị 1
126 Đường chuyền 221

Bàn thắng

FC Eindhoven

1

Emmen

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

126 Đường chuyền 221
7 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 2
34 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

82'

82'Rodney Kongolo (Emmen) Substitution at 82'.

Emmen

74'

74'Filimon Gerezgiher (Emmen) Substitution at 74'.

Emmen

74'

74'Rangelo Janga (FC Eindhoven) Substitution at 74'.

FC Eindhoven

66'

66'Hugo Deenen (FC Eindhoven) Substitution at 66'.

FC Eindhoven

62'

62'Joshua Mukeh (Emmen) Substitution at 62'.

Emmen

53'

53'Farouq Limouri (FC Eindhoven) Goal at 53'.

FC Eindhoven

44'

44'Kevin Van Veen (FC Eindhoven) Yellow Card at 44'.

FC Eindhoven

43'

43'Christian Østergaard (Emmen) Yellow Card at 43'.

Emmen

25'

25'Noam Emeran (Emmen) Yellow Card at 25'.

Emmen

12'

12'Daniël Beukers (Emmen) Yellow Card at 12'.

Emmen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Jong Ajax Youth

Jong Ajax Youth

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
9
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 14
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

FC Eindhoven

Đối đầu

Emmen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Eindhoven
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Emmen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.03
13
301
1.02
11
31
1.1
5.85
71.27
1.03
9
46
1.03
8.3
200
2.06
3.68
2.75
2
3.7
3.15
1.03
13
126
1.02
11
31
1.05
8
126
1.04
9.75
100
1.02
8.6
200
1.12
5.5
38
1.04
11.8
30
1.03
10.5
246
1.02
11
31
1.2
5.16
25.88
1.92
3.7
2.93

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
0 0.65
0 1.29
0 0.76
0 1.16
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+0.25 0.84
-0.25 0.88
0 0.68
0 1.26
0 0.62
0 1.27
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.77
0 1.14
0 0.71
0 1.23
+0.25 4.3
-0.25 0.11
0 0.7
0 1.08
0 1.51
0 1.31
0 0.69
0 1.17
+0.25 0.81
-0.25 0.99

Xỉu

Tài

U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 1.5 0.14
O 1.5 3.57
U 1.5 0.94
O 1.5 0.74
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 3 0.87
O 3 0.85
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 1.5 0.1
O 1.5 3.8
U 1.5 0.47
O 1.5 1.53
U 1.5 0.15
O 1.5 3.75
U 1.5 0.09
O 1.5 5.88
U 1.5 0.14
O 1.5 4.16
U 1.5 0.12
O 1.5 4.5
U 1.5 0.12
O 1.5 4.68
U 1.5 0.13
O 1.5 4
U 1.5 0.47
O 1.5 1.65
U 3.25 0.81
O 3.25 0.89

Xỉu

Tài

U 11.5 1
O 11.5 0.72
U 11.5 0.8
O 11.5 0.9
U 11.5 0.97
O 11.5 0.75
U 11.5 1.23
O 11.5 0.59
U 11.5 0.76
O 11.5 1.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.