2 2

Kết thúc

Romano Postema 37’

luuk verheij 37’

Freddy Quispel 41’

62’ D. Zandbergen

90’+2 D. Zandbergen

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.05

2

34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Emmen

51%

VVV Venlo

49%

3 Sút trúng đích 7

7

5

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

30’
1-0
Romano Postema

Romano Postema

37’
1-0

luuk verheij

37’
Freddy Quispel

Freddy Quispel

41’
2-0
45’

Tijn Joosten

Nassim Ait Mouhou

2-1
62’
D. Zandbergen

D. Zandbergen

Rodney Kongolo

Djenahro Nunumete

63’

Vicente Besuijen

Freddy Quispel

73’
73’

Diego van Oorschot

Joshua Eijgenraam

80’

Layee Kromah

Bjorn van Zijl

Christian ostergaard

Lukas Lind Wessel Larsen

89’
92’

D. Zandbergen

Phạt đền

M. van Dam

93’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Emmen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VVV Venlo
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

VVV Venlo

38

-8

45

14

Emmen

38

-14

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
De Oude Meerdijk
Sức chứa
8,600
Địa điểm
Emmen, Netherlands

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Emmen

51%

VVV Venlo

49%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 14
40 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 7
5 Việt vị 3
411 Đường chuyền 395

Bàn thắng

Emmen

2

VVV Venlo

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 3

Đường chuyền

411 Đường chuyền 395
312 Độ chính xác chuyền bóng 281
8 Đường chuyền quyết định 5
29 Tạt bóng 25
6 Độ chính xác tạt bóng 4
95 Chuyền dài 115
28 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
40 Tranh chấp thắng 67
19 Rê bóng 19
9 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 19
13 Cắt bóng 7
40 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 14

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Emmen

58%

VVV Venlo

42%

6 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 18
4 Việt vị 3
226 Đường chuyền 165

Bàn thắng

Emmen

2

VVV Venlo

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

4 Việt vị 3

Đường chuyền

226 Đường chuyền 165
4 Đường chuyền quyết định 0
17 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Emmen

44%

VVV Venlo

56%

7 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
28 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
184 Đường chuyền 227

Bàn thắng

Emmen

0

VVV Venlo

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

184 Đường chuyền 227
5 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 4
28 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

92'

90'+2'Dean Zandbergen (VVV Venlo) Penalty - Scored at 92'.

VVV Venlo

89'

89'Christian Østergaard (Emmen) Substitution at 89'.

Emmen

80'

80'Layee Kromah (VVV Venlo) Substitution at 80'.

VVV Venlo

73'

73'Diego Van Oorschot (VVV Venlo) Substitution at 73'.

VVV Venlo

73'

73'Joshua Mukeh (Emmen) Substitution at 73'.

Emmen

63'

63'Rodney Kongolo (Emmen) Substitution at 63'.

Emmen

62'

62'Dean Zandbergen (VVV Venlo) Goal at 62'.

VVV Venlo

45'

45'Tijn Joosten (VVV Venlo) Substitution at 45'.

VVV Venlo

41'

41'Freddy Quispel (Emmen) Goal at 41'.

Emmen

37'

37'Luuk Verheij (VVV Venlo) Own Goal at 37'.

VVV Venlo

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

38 53 89
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

38 27 78
3
Willem II

Willem II

38 17 68
4
De Graafschap

De Graafschap

38 16 63
5
Almere City FC

Almere City FC

38 15 58
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

38 12 58
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

38 2 56
8
Roda JC

Roda JC

38 5 55
9
Den Bosch

Den Bosch

38 -4 51
10
Dordrecht

Dordrecht

38 -8 47
11
FC Eindhoven

FC Eindhoven

38 -18 47
12
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

38 -4 46
13
VVV Venlo

VVV Venlo

38 -8 45
14
Emmen

Emmen

38 -14 45
15
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

38 9 44
16
FC Oss

FC Oss

38 -10 44
17
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

38 -15 40
18
Helmond Sport

Helmond Sport

38 -20 39
19
MVV Maastricht

MVV Maastricht

38 -32 38
20
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

38 -23 35

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 31 46
2
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 21 44
3
Willem II

Willem II

19 9 34
4
De Graafschap

De Graafschap

19 11 33
5
Almere City FC

Almere City FC

19 18 33
6
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 9 31
7
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 7 30
8
Den Bosch

Den Bosch

19 8 30
9
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 3 30
10
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 4 29
11
Emmen

Emmen

19 6 29
12
Helmond Sport

Helmond Sport

19 3 29
13
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 5 27
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 0 26
15
Dordrecht

Dordrecht

19 -1 23
16
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -9 23
17
FC Oss

FC Oss

19 -3 21
18
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -4 20
19
Roda JC

Roda JC

19 -2 19
20
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -10 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
ADO Den Haag

ADO Den Haag

19 22 43
2
Roda JC

Roda JC

19 7 36
3
SC Cambuur Leeuwarden

SC Cambuur Leeuwarden

19 6 34
4
Willem II

Willem II

19 8 34
5
De Graafschap

De Graafschap

19 5 30
6
Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

19 4 29
7
RKC Waalwijk

RKC Waalwijk

19 3 27
8
Jong PSV Eindhoven Youth

Jong PSV Eindhoven Youth

19 -5 26
9
AZ Alkmaar Youth

AZ Alkmaar Youth

19 -5 26
10
Almere City FC

Almere City FC

19 -3 25
11
Dordrecht

Dordrecht

19 -7 24
12
FC Oss

FC Oss

19 -7 23
13
Den Bosch

Den Bosch

19 -12 21
14
VVV Venlo

VVV Venlo

19 -8 19
15
FC Eindhoven

FC Eindhoven

19 -21 17
16
FC Utrecht Youth

FC Utrecht Youth

19 -8 17
17
Emmen

Emmen

19 -20 16
18
MVV Maastricht

MVV Maastricht

19 -23 15
19
Ajax Amsterdam U21

Ajax Amsterdam U21

19 -19 15
20
Helmond Sport

Helmond Sport

19 -23 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Netherlands Eerste Divisie Đội bóng G
1
Romano Postema

Romano Postema

Emmen 24
2
Reuven Niemeijer

Reuven Niemeijer

De Graafschap 20
3
Julian Rijkhoff

Julian Rijkhoff

Almere City FC 18
4
Devin Haen

Devin Haen

Willem II 18
5
Kevin Monzialo

Kevin Monzialo

Den Bosch 17
6
Anthony van den Hurk

Anthony van den Hurk

Roda JC 17
7
Jesper Uneken

Jesper Uneken

RKC Waalwijk 15
8
Ferdy Druijf

Ferdy Druijf

Almere City FC 15
9
D. Zandbergen

D. Zandbergen

VVV Venlo 15
10
Robin van Duiven

Robin van Duiven

Jong PSV Eindhoven Youth 14

Emmen

Đối đầu

VVV Venlo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Emmen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
VVV Venlo
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

11
1.05
34
13.5
1.01
17
1.08
6.54
100
19
1.01
21
1.03
8.3
200
1.96
3.78
2.85
1.95
3.8
3.25
21
1.04
23
14
1.04
17
13
1.05
18
19
1.01
28
1.02
8.4
200
1.04
7.1
150
1.06
9.9
29
17
1.03
23
13.5
1.01
17
1.18
5.57
29.48
1.92
3.7
2.93

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.64
0 1.35
+0.5 0.96
-0.5 0.82
+0.5 1
-0.5 0.75
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.58
0 1.36
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.64
0 1.35
0 0.67
0 1.29
+0.25 3.33
-0.25 0.18
+0.5 13.18
-0.5 0.01
+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.69
0 1.17
+0.25 0.82
-0.25 0.98

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 5.6
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.32
O 3.5 2.01
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 3.5 0.12
O 3.5 4.76
U 3.25 0.83
O 3.25 0.89
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 4.5 0.01
O 4.5 6.7
U 3.5 0.23
O 3.5 2.8
U 4.5 0.02
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 4.75 0.01
O 4.75 11.14
U 4.5 50
O 4.5 7.14
U 3.5 0.4
O 3.5 1.99
U 3.25 0.84
O 3.25 0.86

Xỉu

Tài

U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 12.5 0.55
O 12.5 1.2
U 12.5 0.6
O 12.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.