FC Augsburg

FC Augsburg

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bundesliga

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

09/05
20:30

FC Augsburg

FC Augsburg

Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

Bundesliga

League

16/05
20:30

1. FC Union Berlin

Union Berlin

FC Augsburg

FC Augsburg

Bundesliga

League

5 trận gần nhất

1-1
2-2
1-2
1-1
1-3

Cầu thủ nổi bật

Fabian Rieder

Ghi bàn nhiều nhất

Fabian Rieder

6

Alexis Claude-Maurice

Kiến tạo nhiều nhất

Alexis Claude-Maurice

4

Keven Schlotterbeck

Vua phá lưới

Keven Schlotterbeck

6.9

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
183.1 cm Chiều cao trung bình
$6.6M Giá trị trung bình
25.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Yusuf Kabadayi

Kết thúc cho mượn

29/06

Steve Mounié

Kết thúc cho mượn

29/06

Maximilian Bauer

Kết thúc cho mượn

29/06

Yannik Keitel

Kết thúc cho mượn

29/06

Maximilian Bauer

Cho mượn

03/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026
May, 2026

Bundesliga

HT
FT

02/05
FT

SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

FC Augsburg

FC Augsburg

0 2
1 3
8 2
Apr, 2026

Bundesliga

HT
FT

18/04
FT

Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

FC Augsburg

FC Augsburg

1 1
1 2
11 4

11/04
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

2 2
2 2
4 4

04/04
FT

Hamburger SV

Hamburger SV

FC Augsburg

FC Augsburg

0 1
1 1
8 2
Mar, 2026

Bundesliga

HT
FT

23/03
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

0 3
2 5
2 5

14/03
FT

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

FC Augsburg

FC Augsburg

1 0
2 0
12 2

07/03
FT

RB Leipzig

RB Leipzig

FC Augsburg

FC Augsburg

0 1
2 1
6 8
Feb, 2026

Bundesliga

HT
FT

28/02
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

FC Köln

FC Köln

0 0
2 0
6 9

21/02
FT

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

FC Augsburg

FC Augsburg

1 0
2 3
4 10

07/02
FT

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

FC Augsburg

FC Augsburg

1 0
2 0
6 4
Jan, 2026

Bundesliga

HT
FT

31/01
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

FC St. Pauli

FC St. Pauli

1 1
2 1
5 5

24/01
FT

FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

FC Augsburg

FC Augsburg

1 0
1 2
9 3

18/01
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

SC Freiburg

SC Freiburg

0 0
2 2
9 6
Dec, 2025

Bundesliga

HT
FT
Nov, 2025

Bundesliga

HT
FT

29/11
FT

TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

FC Augsburg

FC Augsburg

3 0
3 0
7 2

22/11
FT

FC Augsburg

FC Augsburg

Hamburger SV

Hamburger SV

0 0
1 0
0 0

09/11
FT

VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

FC Augsburg

FC Augsburg

2 2
3 2
4 4

01/11
Unknown

FC Augsburg

FC Augsburg

Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

0 0
0 1
0 0
Oct, 2025

Bundesliga

HT
FT

25/10
Unknown

FC Augsburg

FC Augsburg

RB Leipzig

RB Leipzig

0 0
0 6
0 0

18/10
Unknown

FC Köln

FC Köln

FC Augsburg

FC Augsburg

0 0
1 1
0 0

04/10
Unknown

FC Augsburg

FC Augsburg

VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

0 0
3 1
0 0
Sep, 2025

Bundesliga

HT
FT

27/09
Unknown

1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

FC Augsburg

FC Augsburg

0 0
2 1
0 0

20/09
Unknown

FC Augsburg

FC Augsburg

1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

0 0
1 4
0 0

14/09
Unknown

FC St. Pauli

FC St. Pauli

FC Augsburg

FC Augsburg

0 0
2 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

32 81 83
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

32 33 67
3
RB Leipzig

RB Leipzig

32 21 62
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

32 23 58
5
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

32 20 58
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

32 16 58
7
SC Freiburg

SC Freiburg

32 -8 44
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

32 -3 43
9
FC Augsburg

FC Augsburg

32 -14 40
10
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

32 -9 37
11
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

32 -13 35
12
Hamburger SV

Hamburger SV

32 -15 34
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

32 -20 33
14
FC Köln

FC Köln

32 -8 32
15
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

32 -20 32
16
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

32 -25 26
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

32 -28 26
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

32 -31 23

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 45 41
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 23 38
3
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 12 36
4
RB Leipzig

RB Leipzig

16 19 35
5
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 19 30
6
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 13 29
7
SC Freiburg

SC Freiburg

16 8 29
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 2 24
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -5 23
10
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -4 21
11
Hamburger SV

Hamburger SV

16 2 21
12
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -4 19
13
FC Köln

FC Köln

16 2 19
14
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 19
15
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -2 17
16
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -12 17
17
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -12 17
18
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -10 10

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

16 36 42
2
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

16 10 29
3
TSG Hoffenheim

TSG Hoffenheim

16 3 29
4
Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

16 4 28
5
RB Leipzig

RB Leipzig

16 2 27
6
VfB Stuttgart

VfB Stuttgart

16 8 22
7
1. FSV Mainz 05

1. FSV Mainz 05

16 -7 20
8
Eintracht Frankfurt

Eintracht Frankfurt

16 -5 19
9
FC Augsburg

FC Augsburg

16 -9 17
10
VfL Wolfsburg

VfL Wolfsburg

16 -15 16
11
SC Freiburg

SC Freiburg

16 -16 15
12
Borussia Monchengladbach

Borussia Monchengladbach

16 -9 14
13
1. FC Union Berlin

1. FC Union Berlin

16 -16 14
14
Hamburger SV

Hamburger SV

16 -17 13
15
FC Köln

FC Köln

16 -10 13
16
SV Werder Bremen

SV Werder Bremen

16 -10 13
17
FC St. Pauli

FC St. Pauli

16 -16 9
18
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

16 -19 6

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Manuel Baum
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

Noahkai Banks
United States
€22M

13

Dimitrios Giannoulis
Greece
€3M

27

Marius Wolf
Germany
€2.5M

5

Chrislain Matsima
France
€22M

41

Felix Meiser
Germany
€150K

34

Arthur Chaves
Brazil
€4M
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

36

Mert Kömür
Germany
€12M

17

Kristijan Jakić
Croatia
€6M

42

Mahmut Kücüksahin
Turkey
€150K

20

Alexis Claude-Maurice
France
€15M

19

Robin Fellhauer
Germany
€3M

4

Han-Noah Massengo
France
€6M

30

Anton Kade
Germany
€7.5M

32

Fabian Rieder
Switzerland
€8M

14

Yannik Keitel
Germany
€2M
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/03

Cho mượn

2026/01/02

Cho mượn

2026/01/01

Chuyển nhượng

4M €

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Cho mượn

0.1M €

2025/09/11

Cho mượn

0.1M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.7M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/02

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.7M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/16

Ký hợp đồng

2024/07/09

Ký hợp đồng

2024/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/03

Cho mượn

2026/01/01

Chuyển nhượng

4M €

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Cho mượn

0.1M €

2025/09/11

Cho mượn

0.1M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/26

Cho mượn

0.15M €

2025/01/22

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Chuyển nhượng

3.5M €

2024/08/20

Chuyển nhượng

0.35M €

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/04

Chuyển nhượng

0.3M €

Không có dữ liệu