Hertha Berlin

Hertha Berlin

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

German Bundesliga 2

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

10/05
18:30

Hertha Berlin

Hertha Berlin

SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

German Bundesliga 2

League

17/05
20:30

Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

Hertha Berlin

Hertha Berlin

German Bundesliga 2

League

5 trận gần nhất

0-1
0-1
1-1
1-1
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
184.4 cm Chiều cao trung bình
$337.5K Giá trị trung bình
22.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Maurice Krattenmacher

Kết thúc cho mượn

29/06

Janne Berner

Ký hợp đồng

10/11

Jeremy Dudziak

Ký hợp đồng

07/10

Leon Jensen

Ký hợp đồng

30/06

Derry Lionel Scherhant

Chuyển nhượng

2M €

30/06

Cúp và chức vô địch

Europa League participant

Europa League participant

2017-2018

German second tier champion

German second tier champion

2012-2013

German second tier champion

German second tier champion

2010-2011

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Apr, 2022

Bundesliga

HT
FT

30/04
Unknown

Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

Hertha Berlin

Hertha Berlin

0 0
1 1
0 0
Feb, 2022

Bundesliga

HT
FT

12/02
Unknown

SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

Hertha Berlin

Hertha Berlin

0 0
2 1
0 0
Dec, 2021

Bundesliga

HT
FT

11/12
Unknown

Hertha Berlin

Hertha Berlin

Arminia Bielefeld

Arminia Bielefeld

0 0
2 0
0 0
Sep, 2021

Bundesliga

HT
FT

18/09
Unknown

Hertha Berlin

Hertha Berlin

SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth

0 0
2 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Stefan Leitl
Germany
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

43

Tim Goller
Germany
€350K

34

Maximilian Mohwinkel
Germany
€50K

13

konstantin heide
Germany
€500K
Defender
Forward
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/10

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2M €

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.3M €

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/11/10

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.3M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/17

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Chuyển nhượng

0.3M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/14

Cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/30

Ký hợp đồng

2023/08/21

Chuyển nhượng

3M €

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/25

Ký hợp đồng

German second tier champion

2012-2013 2010-2011
2

Europa League participant

2017-2018 2009-2010
2