Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

Bulgaria

Bulgaria

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Bulgarian First League

Vòng 3

Các trận đấu liên quan

09/05
22:45

Levski Sofia

Levski Sofia

Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

Bulgarian First League

13/05
Unknown

Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

Levski Sofia

Levski Sofia

Bulgarian First League

16/05
Unknown

CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

Bulgarian First League

23/05
Unknown

Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Bulgarian First League

5 trận gần nhất

1-0
1-2
1-2
0-0
1-0

Cầu thủ nổi bật

Kwadwo Duah

Ghi bàn nhiều nhất

Kwadwo Duah

3

Son

Kiến tạo nhiều nhất

Son

1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
177.1 cm Chiều cao trung bình
23 Cầu thủ nước ngoài
$1.5M Giá trị trung bình
26.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Idan Nachmias

Ký hợp đồng

01/08

Aslak Fonn Witry

Chuyển nhượng

0.75M €

10/07

Filip Kaloc

Chuyển nhượng

2.8M €

30/06

Igor Plastun

Ký hợp đồng

08/02

Gustavo Nonato Santana

Chuyển nhượng

0.5M €

12/01

Cúp và chức vô địch

Bulgarian cup winner

Bulgarian cup winner

2024-2025

Bulgarian champion

Bulgarian champion

2024-2025

Bulgarian champion

Bulgarian champion

2023-2024

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1945
Thành phố
Razgrad
Sân vận động
Huvepharma Arena
Sức chứa
10422

Không có dữ liệu

Apr, 2026

Bulgarian Cup

HT
FT
Feb, 2026

Bulgarian Cup

HT
FT
Dec, 2025

Bulgarian Cup

HT
FT
Oct, 2025

Bulgarian Cup

HT
FT
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Pedrinho
Brazil
€1.5M

82

Ivan Yordanov
Bulgaria
€700K

20

Aguibou Camara
Guinea
€2.2M
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/01

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

0.75M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2.8M €

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/08

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/12

Chuyển nhượng

0.5M €

2024/01/11

Kết thúc cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/01

Cho mượn

0.45M €

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/18

Chuyển nhượng

1.6M €

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/01

Chuyển nhượng

1.7M €

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/29

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/01

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2.8M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Kết thúc cho mượn

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/18

Chuyển nhượng

1.6M €

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/01

Chuyển nhượng

1.7M €

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/29

Chuyển nhượng

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/30

Chuyển nhượng

1M €

2021/06/30

Chuyển nhượng

0.35M €

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

0.75M €

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/08

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/12

Chuyển nhượng

0.5M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/01

Cho mượn

0.45M €

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/09

Chuyển nhượng

2M €

2022/08/07

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/01

Chuyển nhượng

0.1M €

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Chuyển nhượng

1.11M €

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Chuyển nhượng

1M €

May, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

Bulgarian champion

2024-2025 2023-2024 2022-2023 2021-2022 2020-2021 2019-2020 2018-2019 2017-2018 2016-2017 2015-2016 2014-2015 2013-2014
12

Bulgarian cup winner

2024-2025 2022-2023 2013-2014 2011-2012
4

Bulgarian Cup finalist

2023-2024 2016-2017
2

Europa League participant

2019-2020 2013-2014
2