89’ petar stanic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
3
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBernard Tekpetey
Kristian Dimitrov
Ivajlo Čočev
Akram Bouras
Yves Erick Bile
Bernard Tekpetey
alberto tajero saido
Filip Kaloc
Mazire Soula
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex
Mustapha Sangaré
Marko Dugandžić
Nikola Serafimov
Radoslav Kirilov
Gasper Trdin
Georgi Kostadinov
petar stanic
Karl Kezy Fabien
bala everton
Martin Lukov
Georgi Terziev
Erick Marcus dos Santos Oliveira do Carmo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
14/05
00:15
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
14/05
00:15
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
26
€500K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
26
€500K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
26
€500K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
26
€500K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
26
€500K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
27
€1.5M
33
€400K
-
-
28
€1.5M
-
-
28
€1.8M
-
-
33
€200K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
-
-
-
-
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
-
26
€700K
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
26
€700K
-
€100K
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€700K
22
€1M
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 29 | 40 | |
| 2 |
CSKA Sofia |
15 | 17 | 34 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 8 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
14 | 3 | 28 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 25 | |
| 7 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Cherno More Varna |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | 2 | 21 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | 5 | 21 | |
| 12 |
Botev Plovdiv |
15 | -1 | 19 | |
| 13 |
Spartak Varna |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -11 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -11 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 18 | 28 | |
| 4 |
Cherno More Varna |
15 | 6 | 23 | |
| 5 |
CSKA Sofia |
15 | 3 | 22 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 19 | |
| 7 |
Lokomotiv Plovdiv |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Botev Plovdiv |
14 | 0 | 18 | |
| 9 |
Slavia Sofia |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -14 | 11 | |
| 13 |
Septemvri Sofia |
15 | -22 | 11 | |
| 14 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -13 | 11 | |
| 15 |
PFK Montana |
15 | -19 | 6 | |
| 16 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
bala everton |
|
17 |
| 2 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
petar stanic |
|
9 |
| 6 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 7 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 8 |
Boris Dimitrov |
|
9 |
| 9 |
Spas Delev |
|
8 |
Levski Sofia
Đối đầu
Ludogorets Razgrad
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu