Internacional - RS

Internacional - RS

Brazil

Brazil

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Brazilian Serie A

Vòng 15

Các trận đấu liên quan

10/05
02:00

Coritiba SAF - PR

Coritiba SAF

Internacional - RS

Internacional

Brazilian Serie A

League

13/05
05:30

Internacional - RS

Internacional

Athletic Club

Athletic Club

Brazilian Cup

Round 5

17/05
04:30

Internacional - RS

Internacional

Vasco da Gama Saf - RJ

Vasco da Gama Saf

Brazilian Serie A

League

24/05
03:00

Vitória - BA

Vitória

Internacional - RS

Internacional

Brazilian Serie A

League

01/06
03:00

Red Bull Bragantino

Bragantino

Internacional - RS

Internacional

Brazilian Serie A

League

5 trận gần nhất

0-0
1-2
1-2
2-2
2-0

Cầu thủ nổi bật

Rafael Borré

Ghi bàn nhiều nhất

Rafael Borré

5

Bruno Tabata

Kiến tạo nhiều nhất

Bruno Tabata

2

Diego Coser

Vua phá lưới

Diego Coser

8.4

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
180.8 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$4.3M Giá trị trung bình
25.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Vitinho

Kết thúc cho mượn

29/06

Vitor Eduardo da Silva Matos

Chuyển nhượng

10.2M €

08/01

Óscar Romero

Thanh lý hợp đồng

31/12

Johan Carbonero

Chuyển nhượng

3.41M €

31/12

Johan Carbonero

Kết thúc cho mượn

30/12

Cúp và chức vô địch

Campeão Gaúcho

Campeão Gaúcho

2025

Campeão Gaúcho

Campeão Gaúcho

2016

Campeão Gaúcho

Campeão Gaúcho

2015

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1909
Thành phố
Porto Alegre
Sân vận động
Estádio Beira Rio
Sức chứa
51300

Không có dữ liệu

Mar, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT
Feb, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT
Jan, 2026

Brazilian Campeonato Gaucho

HT
FT
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

5 8 12
2
Juventude

Juventude

5 5 11
3
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

5 1 8
4
São Luiz

São Luiz

5 -4 6
5
Avenida RS

Avenida RS

5 -4 5
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

5 -4 5
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

5 8 9
2
SER Caxias

SER Caxias

5 4 7
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

5 -2 6
4
Monsoon FC

Monsoon FC

5 -6 5
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

5 -2 3
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

5 -4 2

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Internacional - RS

Internacional - RS

3 5 9
2
Juventude

Juventude

3 4 7
3
São Luiz

São Luiz

3 1 5
4
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

3 0 4
5
Avenida RS

Avenida RS

3 -1 4
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

3 -1 4
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SER Caxias

SER Caxias

2 6 6
2
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

2 1 4
3
Grêmio - RS

Grêmio - RS

2 4 3
4
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

2 0 2
5
Monsoon FC

Monsoon FC

2 -4 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

2 -1 1

Post season qualification

Placement Matches

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Juventude

Juventude

2 1 4
2
Esporte Clube São José Porto Alegre

Esporte Clube São José Porto Alegre

2 1 4
3
Internacional - RS

Internacional - RS

2 3 3
4
São Luiz

São Luiz

2 -5 1
5
Avenida RS

Avenida RS

2 -3 1
6
Guarany de Bage

Guarany de Bage

2 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grêmio - RS

Grêmio - RS

3 4 6
2
Monsoon FC

Monsoon FC

3 -2 4
3
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

3 -3 2
4
SER Caxias

SER Caxias

3 -2 1
5
Novo Hamburgo RS

Novo Hamburgo RS

3 -2 1
6
Inter Santa Maria(RS)

Inter Santa Maria(RS)

3 -3 1

Post season qualification

Placement Matches

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Paulo Pezzolano
Uruguay
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Chuyển nhượng

10.2M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Chuyển nhượng

3.41M €

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/10

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Chuyển nhượng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/27

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Cho mượn

0.336M €

2025/01/14

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

3.41M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Chuyển nhượng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/27

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Cho mượn

0.336M €

2025/01/09

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Chuyển nhượng

1.2M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Chuyển nhượng

10.2M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/10

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/14

Ký hợp đồng

2025/01/08

Ký hợp đồng

2025/01/03

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/31

Kết thúc cho mượn

Campeão Gaúcho

2025 2016 2015 2014 2013 2012 2011
7

Copa Libertadores winner

2010 2006
2

Recopa Sudamericana winner

2011 2007
2

Copa Sudamericana winner

2008
1

FIFA Club World Cup winner

2006
1