Groningen

Groningen

Netherlands

Netherlands

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Netherlands Eredivisie

Vòng 33

Các trận đấu liên quan

10/05
21:45

Groningen

Groningen

NEC Nijmegen

NEC Nijmegen

Netherlands Eredivisie

League

17/05
19:30

Heracles Almelo

Heracles Almelo

Groningen

Groningen

Netherlands Eredivisie

League

5 trận gần nhất

3-0
0-2
0-1
3-1
2-3

Cầu thủ nổi bật

Rui Mendes

Ghi bàn nhiều nhất

Rui Mendes

1

David van der Werff

Kiến tạo nhiều nhất

David van der Werff

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24 Cầu thủ
183.6 cm Chiều cao trung bình
10 Cầu thủ nước ngoài
$1.1M Giá trị trung bình
22.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Oskar Zawada

Chuyển nhượng

0.75M €

10/07

Leandro Bacuna

Ký hợp đồng

03/07

Luciano Valente

Chuyển nhượng

6.75M €

01/07

Laros Duarte

Chuyển nhượng

0.875M €

22/08

Ragnar Oratmangoen

Ký hợp đồng

12/08

Cúp và chức vô địch

Europa League participant

Europa League participant

2015-2016

Dutch Cup winner

Dutch Cup winner

2014-2015

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1971
Thành phố
Groningen
Sân vận động
Hitachi Capital Mobility Stadion
Sức chứa
22550

Không có dữ liệu

Jul, 2025

International Club Friendly

HT
FT

19/07
Unknown

Groningen

Groningen

NEC Nijmegen

NEC Nijmegen

0 0
1 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Dick Lukkien
Netherlands
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Dirk Baron
Netherlands
€25K

13

Lovro Stubljar
Slovenia
€300K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Thijmen Blokzijl
Netherlands
€3.5M

2

Wouter Prins
Netherlands
€600K

22

Sven Bouland
Netherlands
€150K

16

Tyrique Mercera
Curacao
€600K

4

Dies Janse
Netherlands
€4.5M
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

55

Yénio Holder
Netherlands
--

18

Tygo Land
Netherlands
€1.5M

7

Travis Hernes
Norway
€250K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Jorg Schreuders
Netherlands
€1.5M

27

Rui Mendes
Portugal
€200K

69

Mark Hoekstra
Netherlands
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

0.75M €

2025/07/03

Ký hợp đồng

2025/07/01

Chuyển nhượng

6.75M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/22

Chuyển nhượng

0.875M €

2024/08/12

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.075M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Kết thúc cho mượn

Oct, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/10/31

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Chuyển nhượng

0.75M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.075M €

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Oct, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/10/31

Ký hợp đồng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/01

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/02

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/12/31

Ký hợp đồng

2022/12/31

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/03

Ký hợp đồng

2025/07/01

Chuyển nhượng

6.75M €

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/22

Chuyển nhượng

0.875M €

2024/08/12

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Kết thúc cho mượn

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

2023/08/11

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/07

Ký hợp đồng

2023/07/06

Chuyển nhượng

0.25M €

Feb, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/02/20

Cho mượn

Dutch Cup winner

2014-2015
1

Europa League participant

2015-2016
1