Caio Vidal Rocha 7’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ludogorets Razgrad

49%

Levski Sofia

51%

3 Sút trúng đích 3

1

5

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Wabo Oliver Kamdem

Caio Vidal Rocha

Caio Vidal Rocha

7’
1-0

Kwadwo Duah

20’
46’

Aldair

Wabo Oliver Kamdem

Anton Nedyalkov

Stanislav Ivanov

46’
55’

Kristian Dimitrov

58’

Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Radoslav Kirilov

61’

Nikola Serafimov

Pedrinho

63’

Anton Nedyalkov

65’

Ivajlo Čočev

Kwadwo Duah

66’

Caio Vidal Rocha

71’
76’

Juan Perea

Mustapha Sangaré

77’

Akram Bouras

Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz

Vinicius Nogueira

78’
87’

Karl Kezy Fabien

Nikola Serafimov

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Ludogorets Razgrad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levski Sofia
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Huvepharma Arena
Sức chứa
10,422
Địa điểm
Razgrad, Bulgaria

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ludogorets Razgrad

49%

Levski Sofia

51%

3 Sút trúng đích 3
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Ludogorets Razgrad

1

Levski Sofia

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ludogorets Razgrad

42%

Levski Sofia

58%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ludogorets Razgrad

1

Levski Sofia

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ludogorets Razgrad

56%

Levski Sofia

44%

3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bulgarian Cup Đội bóng G
1
Kwadwo Duah

Kwadwo Duah

Ludogorets Razgrad 3
2
Cătălin Itu

Cătălin Itu

Lokomotiv Plovdiv 3
3
Sainey Sanyang

Sainey Sanyang

Botev Vratsa 2
4
Félix Eboa Eboa

Félix Eboa Eboa

Arda 2
5
Lachezar Kotev

Lachezar Kotev

Arda 2
6
Andre Shinyashiki

Andre Shinyashiki

Arda 2
7
Boris Dimitrov

Boris Dimitrov

PFK Montana 2
8
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Levski Sofia 2
9
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 2
9
Juan Perea

Juan Perea

Levski Sofia 2

Ludogorets Razgrad

Đối đầu

Levski Sofia

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ludogorets Razgrad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Levski Sofia
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.07
9
201
1.03
8.8
26
1.07
5.92
99.62
1.01
21
91
1.06
5.8
143
1.06
8.5
81
1.03
9
81
1.06
7
91
1.09
6.5
85
1.06
5.9
150
1.07
5.8
65
1.08
7.8
20
1.06
6.75
102
1.03
9.2
26
1.26
4.48
16.92

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
0 0.94
0 0.88
0 1.08
0 0.76
0 1.05
0 0.81
0 1.01
0 0.79
+0.5 1.05
-0.5 0.65
0 1.08
0 0.76
0 1.14
0 0.71
0 0.94
0 0.88
0 0.94
0 0.72
0 1.05
0 1.12
0 0.83
0 0.98

Xỉu

Tài

U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.14
O 1.5 2.94
U 1.5 0.2
O 1.5 2.65
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 1.5 0.17
O 1.5 4
U 1.5 0.2
O 1.5 3.2
U 1.5 0.17
O 1.5 2.8
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.18
O 1.5 3.12
U 1.5 0.16
O 1.5 3.12
U 1.5 0.16
O 1.5 3.19
U 1.5 6.66
O 1.5 3.03
U 1.75 0.77
O 1.75 1.05

Xỉu

Tài

U 6.5 0.53
O 6.5 1.37
U 7.5 0.71
O 7.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.