Vissel Kobe
Japan
Trận đấu tiêu điểm
Japanese J1 League
Vòng 15
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Yoshinori Muto
4
Kiến tạo nhiều nhất
Gotoku Sakai
2
Vua phá lưới
Boniface Nduka
7.7
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Japanese champion
2024
Japanese cup winner
2024
Japanese champion
2023
Thông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
1994 |
|---|---|
|
Thành phố
|
Kobe |
|
Sân vận động
|
Noevir Stadium Kobe |
|
Sức chứa
|
27974 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
AFC Champions League Elite
AFC Champions League Elite
AFC Champions League Elite
AFC Champions League Elite
AFC Champions League Elite
AFC Champions League Elite
AFC Champions League Elite
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
8 | 12 | 17 | |
| 3 |
Tractor S.C. |
8 | 8 | 17 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
8 | 13 | 15 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
8 | 4 | 14 | |
| 6 |
Shabab Al Ahli |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Al Duhail |
8 | 0 | 8 | |
| 8 |
Al-Sadd |
8 | -4 | 8 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
8 | -8 | 8 | |
| 10 |
Al-Gharafa |
8 | -14 | 6 | |
| 11 |
Al Shorta |
8 | -14 | 5 | |
| 12 |
Nasaf Qarshi |
8 | -8 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia |
8 | 8 | 17 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | 4 | 15 | |
| 4 |
Buriram United |
8 | 2 | 14 | |
| 5 |
Melbourne City |
8 | 2 | 14 | |
| 6 |
Johor Darul Ta'zim FC |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Football Club Seoul |
8 | 1 | 10 | |
| 8 |
Gangwon Football Club |
8 | -2 | 9 | |
| 9 |
Ulsan HD FC |
8 | -2 | 9 | |
| 10 |
Chengdu Rongcheng |
8 | -4 | 6 | |
| 11 |
Shanghai Shenhua |
8 | -8 | 4 | |
| 12 |
Shanghai Port |
8 | -9 | 4 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Al Wahda(UAE) |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
4 | 6 | 9 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
4 | 10 | 9 | |
| 5 |
Shabab Al Ahli |
4 | 5 | 8 | |
| 6 |
Al Duhail |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
Tractor S.C. |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Al-Gharafa |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Al-Sadd |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Al Shorta |
4 | -7 | 4 | |
| 11 |
Al-Sharjah |
4 | -6 | 3 | |
| 12 |
Nasaf Qarshi |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Sanfrecce Hiroshima |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Buriram United |
4 | 5 | 10 | |
| 4 |
Johor Darul Ta'zim FC |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
Machida Zelvia |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
Melbourne City |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Gangwon Football Club |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Ulsan HD FC |
4 | 1 | 7 | |
| 9 |
Football Club Seoul |
4 | 3 | 6 | |
| 10 |
Chengdu Rongcheng |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Shanghai Shenhua |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Shanghai Port |
4 | -7 | 1 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
Tractor S.C. |
4 | 8 | 10 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
4 | 6 | 8 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
4 | 3 | 6 | |
| 5 |
Al-Sharjah |
4 | -2 | 5 | |
| 6 |
Al Wahda(UAE) |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
Al-Sadd |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Shabab Al Ahli |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
Al Shorta |
4 | -7 | 1 | |
| 11 |
Al Duhail |
4 | -5 | 0 | |
| 12 |
Al-Gharafa |
4 | -14 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Melbourne City |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Vissel Kobe |
4 | 3 | 6 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Buriram United |
4 | -3 | 4 | |
| 6 |
Football Club Seoul |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Johor Darul Ta'zim FC |
4 | -2 | 3 | |
| 8 |
Shanghai Port |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Gangwon Football Club |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ulsan HD FC |
4 | -3 | 2 | |
| 11 |
Chengdu Rongcheng |
4 | -2 | 2 | |
| 12 |
Shanghai Shenhua |
4 | -6 | 0 |
Qualified
Điểm số
Xem tất cảSố phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Japanese champion
Japanese Super Cup winner
Japanese cup winner
Erik Nascimento de Lima
Taisei Miyashiro
Koya Yuruki
Yuki Honda