Patryck Ferreira 41’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
3
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRicardo de Sena Marriel
Jhonatas Gilberto Da Silva
Wellington Silva
Kauan Guilherme Lopes Pereira
Jhonatas Gilberto Da Silva
Kauan Guilherme Lopes Pereira
Patryck Ferreira
Caio Felipe Oliveira de Carvalho
Carlos Eduardo da Silva Carlos
Marcos Vinicius da Silva
Luiz Wagner da Silva Costa
Douglas de Jesus Lima
Lucas Amorim Da Silva
Garrinsha Estinphile
Patryck Ferreira
Oswaldo Blanco
Dener
Ygor Catatau
Kadu Ribeiro Durval
Caio Henrique Pereira Da Silva
Rafael Augusto Damazio de Castro
Rodrigo Marques Santana
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Volta Redonda |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Bangu |
4 | -1 | 6 | |
| 5 |
Portuguesa Carioca |
5 | -2 | 4 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
3 | -2 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Madureira |
4 | -1 | 6 | |
| 3 |
Boavista S.C. |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Nova Iguacu |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Flamengo - RJ |
5 | -4 | 4 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
3 | -2 | 3 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fluminense - RJ |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Volta Redonda |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Bangu |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Sampaio Correa RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 6 |
Portuguesa Carioca |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Botafogo - RJ |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Boavista S.C. |
3 | -1 | 6 | |
| 3 |
Flamengo - RJ |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Madureira |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Nova Iguacu |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
CFRJ Marica RJ |
1 | -1 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portuguesa Carioca |
3 | 1 | 4 | |
| 2 |
Fluminense - RJ |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Vasco da Gama Saf - RJ |
2 | 2 | 3 | |
| 4 |
Bangu |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Volta Redonda |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sampaio Correa RJ |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nova Iguacu |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Botafogo - RJ |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Madureira |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
CFRJ Marica RJ |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Boavista S.C. |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Flamengo - RJ |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Pedro Guilherme Abreu dos Santos |
|
6 |
| 2 |
Patryck Ferreira |
|
6 |
| 2 |
Kevin Serna |
|
5 |
| 3 |
Léo Rafael |
|
5 |
| 4 |
Lohan |
|
4 |
| 5 |
Luan de Figueiredo Gular da Gama |
|
3 |
| 6 |
Valdenilson da Paz Araujo |
|
3 |
| 7 |
John Kennedy |
|
3 |
| 8 |
Marcos Vinicius Silvestre Gaspar |
|
3 |
| 9 |
Gutemberg |
|
3 |
Bangu
Đối đầu
Volta Redonda
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu