Vincent Janssen 16’

Thibo Somers 19’

49’ Thorgan Hazard

87’ Tristan Degreef

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Royal Antwerp

51%

Anderlecht

49%

9 Sút trúng đích 3

6

5

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Enric Llansana

Vincent Janssen

Phạt đền

16’
Thibo Somers

Thibo Somers

19’
2-0
45’

Mihajlo Cvetkovic

Enric Llansana

49’

Thorgan Hazard

Phạt đền

52’

Adriano Bertaccini

Dennis Praet

Xander Dierckx

68’
73’

Tristan Degreef

Moussa N'Diaye

Isaac Achmed Koroma Junior Babadi

Marwan Al-Sahafi

73’
83’

Ibrahim Kanate

Nathan-Dylan Saliba

2-2
87’
Tristan Degreef

Tristan Degreef

89’

Luis Vasquez

Thorgan Hazard

Anthony Valencia

Thibo Somers

89’

Daam Foulon

Christopher Scott

90’
91’

Ali Maamar

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

10

Royal Antwerp

30

-1

35

4

Anderlecht

7

-5

29

5

Royal Antwerp

7

-3

27

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bosuilstadion
Sức chứa
15,402
Địa điểm
Antwerp, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

51%

Anderlecht

49%

1 Kiến tạo 0
23 Tổng cú sút 12
9 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 5
12 Đá phạt 12
31 Phá bóng 27
12 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 3
376 Đường chuyền 351
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Royal Antwerp

2

Anderlecht

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 3

Đường chuyền

376 Đường chuyền 351
281 Độ chính xác chuyền bóng 254
18 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 20
8 Độ chính xác tạt bóng 5
100 Chuyền dài 70
29 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
47 Tranh chấp thắng 52
17 Rê bóng 11
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 7
31 Phá bóng 27

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

53%

Anderlecht

47%

9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
212 Đường chuyền 187
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Royal Antwerp

2

Anderlecht

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

212 Đường chuyền 187
7 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

49%

Anderlecht

51%

14 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 3
22 Phá bóng 18
0 Việt vị 2
164 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Royal Antwerp

0

Anderlecht

2

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

164 Đường chuyền 164
11 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 5
22 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

Royal Antwerp

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.