Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
2
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAymane Majid
Reda Bounaga
Ayoub Lakhlifi
Karim El Bounagat
a brayim
Mohamed Bakhkhach
Hamid Ahaddad
Mohamed Ounajem
Mehdi akoumi
Fred·Dembi
mohamed zinaf
Younes Sakhi
Ismael Benktib
Youssef Anouar
Ismael Benktib
oussama msahli
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Al Inbiaâte |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Agadir, Morocco |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
20 | 19 | 41 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
20 | 20 | 40 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
20 | 17 | 39 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
20 | 14 | 37 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
20 | 11 | 37 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
20 | -2 | 29 | |
| 7 |
CODM Meknes |
20 | -4 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
19 | 1 | 23 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
19 | -7 | 22 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
20 | -7 | 20 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
20 | -11 | 20 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
19 | -12 | 17 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
19 | -11 | 13 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
20 | -12 | 13 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
19 | -14 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
11 | 12 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
10 | 11 | 22 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
10 | 4 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
10 | -4 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -3 | 10 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
10 | -13 | 6 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
11 | -7 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
11 | 7 | 21 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
11 | 8 | 20 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
10 | 9 | 18 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
10 | 5 | 16 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | 0 | 13 | |
| 7 |
Renaissance Zmamra |
10 | -6 | 12 | |
| 8 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 9 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
10 | -6 | 7 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
8 |
| 4 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 5 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 6 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
abdellah ziani |
|
5 |
| 10 |
Moussa Koné |
|
5 |
Hassania Agadir
Đối đầu
CODM Meknes
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu