Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.01

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hassania Agadir

54%

CODM Meknes

46%

4 Sút trúng đích 1

2

1

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
34’

Aymane Majid

Reda Bounaga

46’

Ayoub Lakhlifi

Karim El Bounagat

a brayim

Mohamed Bakhkhach

58’

Hamid Ahaddad

Mohamed Ounajem

69’

Mehdi akoumi

Fred·Dembi

77’
78’

mohamed zinaf

Younes Sakhi

87’

Ismael Benktib

89’

Youssef Anouar

Ismael Benktib

Kết thúc trận đấu
0-0
95’

oussama msahli

Đối đầu

Xem tất cả
Hassania Agadir
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

CODM Meknes

20

-4

27

12

Hassania Agadir

20

-11

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Al Inbiaâte
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Agadir, Morocco

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hassania Agadir

54%

CODM Meknes

46%

4 Sút trúng đích 1
2 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hassania Agadir

47%

CODM Meknes

53%

3 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hassania Agadir

61%

CODM Meknes

39%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

20 19 41
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

20 20 40
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

20 17 39
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

20 14 37
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

20 11 37
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

20 -2 29
7
CODM Meknes

CODM Meknes

20 -4 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

19 -2 25
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

19 1 23
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

19 -7 22
11
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

20 -7 20
12
Hassania Agadir

Hassania Agadir

20 -11 20
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

19 -12 17
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

19 -11 13
15
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

20 -12 13
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

19 -14 13

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

11 12 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

10 11 22
3
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

10 6 21
4
Maghreb Fez

Maghreb Fez

9 12 20
5
CODM Meknes

CODM Meknes

11 3 20
6
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

9 6 17
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

10 -2 16
8
KACM Marrakech

KACM Marrakech

10 4 16
9
FUS Rabat

FUS Rabat

9 1 15
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

10 -4 11
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -1 10
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -3 10
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

10 -13 6
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -5 6
15
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

11 -7 6
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

11 7 21
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

11 8 20
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

10 9 18
4
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

10 5 16
5
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

9 5 15
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

10 0 13
7
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

10 -6 12
8
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 1 11
9
FUS Rabat

FUS Rabat

10 -3 10
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -4 10
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

10 -7 9
12
CODM Meknes

CODM Meknes

9 -7 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

10 -6 7
15
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

9 -5 7
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

10 -7 7

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 12
3
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 8
4
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 7
5
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
6
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
7
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
abdellah ziani

abdellah ziani

DHJ Difaa Hassani Jadidi 5
10
Moussa Koné

Moussa Koné

Olympique de Safi 5

Hassania Agadir

Đối đầu

CODM Meknes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hassania Agadir
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

26
1.01
26
7.4
1.14
9.4
7.65
1.13
10.66
23
1.01
26
2.11
2.92
3.3
6.5
1.18
8.5
8
1.15
10
19
1.01
26
2.08
2.93
3.35
6
1.2
8.2
6.8
1.19
8.6
48
1.01
12.5
7.4
1.14
9.4
2.64
2.37
3.58

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.66
0 1.21
+0.25 0.93
-0.25 0.91
0 0.61
0 1.2
+0.25 0.92
-0.25 0.92
0 0.59
0 1.33
0 0.65
0 1.2
0 0.61
0 1.1
0 0.66
0 1.25
+0.25 1.15
-0.25 0.7

Xỉu

Tài

U 0.5 0.21
O 0.5 3.25
U 0.5 0.17
O 0.5 2.85
U 0.5 0.54
O 0.5 1.22
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2 0.79
O 2 1.03
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 0.5 0.2
O 0.5 3.5
U 0.5 0.01
O 0.5 9
U 2 0.8
O 2 1.02
U 0.5 0.45
O 0.5 1.58
U 0.5 0.21
O 0.5 2.7
U 0.5 0.19
O 0.5 2.84
U 0.5 0.18
O 0.5 2.94
U 1.25 0.95
O 1.25 0.84

Xỉu

Tài

U 3.5 1.75
O 3.5 0.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.