youssef fahli al 26’

Hamza Khabba 45’+5

Khalid Ait Ouarkhane 64’

Khalid Ait Ouarkhane 66’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AS FAR Rabat

58%

CODM Meknes

42%

6 Sút trúng đích 1

10

2

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
youssef fahli al

youssef fahli al

26’
1-0
40’

mohamed zinaf

Abdellatif Benkassou

46’

Mustapha Sahd

Zouhir Eddib

Hamza Khabba

Hamza Khabba

50’
2-0
57’

Achraf Hmaidou

Khalid Ait Ouarkhane

Khalid Ait Ouarkhane

64’
3-0
Khalid Ait Ouarkhane

Khalid Ait Ouarkhane

66’
3-0

Taoufik Razko

Khalid Ait Ouarkhane

68’
69’

knaidil chemseddine

Zinedine Derrag

Taoufik Razko

77’

Gaetan Laura

youssef fahli al

83’
88’

Younes Sakhi

Adnane Berdad

90’

Mustapha Sahd

Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
AS FAR Rabat
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

AS FAR Rabat

18

19

36

7

CODM Meknes

19

-3

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AS FAR Rabat

58%

CODM Meknes

42%

6 Sút trúng đích 1
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AS FAR Rabat

3

CODM Meknes

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AS FAR Rabat

71%

CODM Meknes

29%

4 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

AS FAR Rabat

2

CODM Meknes

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AS FAR Rabat

45%

CODM Meknes

55%

2 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AS FAR Rabat

1

CODM Meknes

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

19 18 39
2
Maghreb Fez

Maghreb Fez

19 18 38
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

18 19 36
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

19 13 34
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

18 9 31
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

18 -2 27
7
CODM Meknes

CODM Meknes

19 -3 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

19 -2 25
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

18 2 23
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

19 -7 19
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

18 -8 19
12
Hassania Agadir

Hassania Agadir

18 -10 19
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

18 -12 16
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

18 -10 13
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

18 -11 12
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

18 -14 12

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

10 13 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 11 21
3
Maghreb Fez

Maghreb Fez

9 12 20
4
CODM Meknes

CODM Meknes

10 4 20
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 5 18
6
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

9 6 17
7
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 5 16
8
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 -2 15
9
FUS Rabat

FUS Rabat

9 1 15
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -3 11
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -1 10
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -3 9
13
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

10 -6 6
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -5 6
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6
16
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 -13 5

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

10 6 18
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

10 7 17
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

9 5 15
4
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 8 15
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 4 13
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 0 12
7
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 1 11
8
FUS Rabat

FUS Rabat

10 -3 10
9
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -4 10
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -7 9
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -7 8
12
CODM Meknes

CODM Meknes

9 -7 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

8 -4 7
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -6 6
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 10
3
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
4
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
5
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
6
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
7
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 6
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
Moussa Koné

Moussa Koné

Olympique de Safi 5
10
Salaheddine Benyachou

Salaheddine Benyachou

FUS Rabat 5

AS FAR Rabat

Đối đầu

CODM Meknes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AS FAR Rabat
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
201
1.01
13.5
16.5
1.08
6.49
31.15
1.35
4.2
8
1.09
5.8
34
1.01
151
151
1.01
14
17
1.01
12
56
1.01
27
80
1.09
5.8
34
1.07
6.6
28
1.09
7.55
17.2
1.01
34
301
1.01
13.5
16.5
1.4
3.65
11.17

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 5.88
-0.25 0.01
0 0.33
0 2.04
0 0.4
0 1.8
+0.25 1.46
-0.25 0.49
+0.25 1.51
-0.25 0.5
+0.25 1.51
-0.25 0.5
0 0.39
0 1.75
0 0.31
0 1.99
+0.25 6.25
-0.25 50
0 0.4
0 1.89

Xỉu

Tài

U 3.5 0.19
O 3.5 3.5
U 3.5 0.01
O 3.5 5.26
U 3.5 0.25
O 3.5 2.24
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 3.5 0.46
O 3.5 1.56
U 2.5 0.67
O 2.5 1
U 3.5 0.15
O 3.5 2.5
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5
U 3.5 0.2
O 3.5 3.12
U 3.5 0.43
O 3.5 1.63
U 3.5 0.02
O 3.5 5.55
U 3.5 0.21
O 3.5 2.65
U 3.5 50
O 3.5 5.55
U 3.5 0.23
O 3.5 2.98

Xỉu

Tài

U 12.5 0.9
O 12.5 0.8
U 11 1.05
O 11 0.68
U 11 1.01
O 11 0.81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.