Abdessamad Mahir 90’+4

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FUS Rabat

51%

CODM Meknes

49%

9 Sút trúng đích 5

8

3

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Amine Souane

Deo Bassinga

46’
52’

Ismael Benktib

57’

Mustapha Sahd

Zouhir Eddib

57’

Adnane Berdad

Larbi Naji

sufyan tazi al

Lamine Diakite

58’
63’

Ayoub Lourhraz

67’

Karim koucha l

mohamed zinaf

Ali El Harrak

Salaheddine Benyachou

75’

Moncef Amri

Oussama Soukhal

75’
78’

Ayoub Lakhlifi

anass nouader

79’

Mouad Goulous

Achraf Hmaidou

Kết thúc trận đấu
1-0
94’

Aymane Majid

Abdessamad Mahir

Abdessamad Mahir

94’
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
FUS Rabat
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

CODM Meknes

19

-3

27

8

FUS Rabat

19

-2

25

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FUS Rabat

51%

CODM Meknes

49%

9 Sút trúng đích 5
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FUS Rabat

1

CODM Meknes

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FUS Rabat

49%

CODM Meknes

51%

4 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FUS Rabat

53%

CODM Meknes

47%

0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FUS Rabat

1

CODM Meknes

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

19 18 39
2
Maghreb Fez

Maghreb Fez

19 18 38
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

19 19 37
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

19 13 34
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

19 10 34
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

19 -2 28
7
CODM Meknes

CODM Meknes

19 -3 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

19 -2 25
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

18 2 23
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

19 -10 20
11
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

19 -7 19
12
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

18 -8 19
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

18 -12 16
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

19 -11 13
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

19 -14 13
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

18 -11 12

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

10 13 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

10 11 22
3
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

10 6 21
4
Maghreb Fez

Maghreb Fez

9 12 20
5
CODM Meknes

CODM Meknes

10 4 20
6
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

9 6 17
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

10 -2 16
8
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 5 16
9
FUS Rabat

FUS Rabat

9 1 15
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -3 11
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -1 10
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -3 9
13
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

10 -6 6
14
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -5 6
16
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 -13 5

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

10 6 18
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

10 7 17
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

9 5 15
4
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 8 15
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 4 13
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 0 12
7
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 1 11
8
FUS Rabat

FUS Rabat

10 -3 10
9
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -4 10
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

10 -7 9
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -7 9
12
CODM Meknes

CODM Meknes

9 -7 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

9 -5 7
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

10 -7 7
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -6 6

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 12
3
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 7
4
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
6
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
7
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
abdellah ziani

abdellah ziani

DHJ Difaa Hassani Jadidi 5
10
Moussa Koné

Moussa Koné

Olympique de Safi 5

FUS Rabat

Đối đầu

CODM Meknes

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FUS Rabat
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
23
501
13.5
1.01
17.5
6.63
1.15
11.37
12
1.03
17
12
1.02
18
1.01
151
151
14
1.01
18
13
1.04
18
1.01
13
65
12
1.02
18
13.5
1.01
18
10.4
1.04
14.7
1.84
2.95
4.7
7.93
1.14
12.32

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5
+0.25 5.55
-0.25 0.02
0 0.57
0 1.37
0 0.47
0 1.21
0 0.55
0 1.33
0 0.57
0 1.36
0 0.57
0 1.36
+0.25 5
-0.25 0.02
+0.5 0.76
-0.5 0.88
0 0.49
0 1.56

Xỉu

Tài

U 0.5 0.06
O 0.5 8.5
U 0.5 0.01
O 0.5 5.26
U 0.5 0.16
O 0.5 3.12
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 8.33
U 2.5 0.36
O 2.5 1.75
U 0.5 0.09
O 0.5 2.4
U 0.5 0.2
O 0.5 3.5
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 9.09
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.01
O 0.5 5.85
U 1.75 0.92
O 1.75 0.73
U 0.5 0.24
O 0.5 2.85

Xỉu

Tài

U 10.5 0.36
O 10.5 2
U 7.5 0.77
O 7.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.