Zouhir Eddib 52’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CODM Meknes

53%

Olympique de Safi

47%

2 Sút trúng đích 1

4

3

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
28’

Anass Eddaou

34’

Ismael Benktib

49’
Zouhir Eddib

Zouhir Eddib

52’
1-0
63’

Ashraf habbessi

Anass Eddaou

65’

Imad Khannouss

Zouhir Eddib

70’

Mustapha Sahd

Ismael Benktib

73’

Mustapha Sahd

Zouhir Eddib

75’

Mustapha Sahd

82’

amine dghoughi

Ismael Benktib

84’
85’

Mohamed Chemlal

Saad Morsli

90’

Youness Najari

90’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympique de Safi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

CODM Meknes

20

-4

27

15

Olympique de Safi

20

-14

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade d'Honneur
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Meknes, Morocco

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CODM Meknes

53%

Olympique de Safi

47%

3 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
4 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

CODM Meknes

1

Olympique de Safi

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CODM Meknes

59%

Olympique de Safi

41%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CODM Meknes

47%

Olympique de Safi

53%

1 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CODM Meknes

1

Olympique de Safi

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

20 19 41
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

20 20 40
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

20 17 39
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

20 14 37
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

20 11 37
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

20 -2 29
7
CODM Meknes

CODM Meknes

20 -4 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

20 -2 26
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

20 0 23
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

20 -7 23
11
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

20 -7 20
12
Hassania Agadir

Hassania Agadir

20 -11 20
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

20 -12 18
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

20 -10 16
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

20 -14 14
16
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

20 -12 13

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

11 12 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

10 11 22
3
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

10 6 21
4
Maghreb Fez

Maghreb Fez

9 12 20
5
CODM Meknes

CODM Meknes

11 3 20
6
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

9 6 17
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

10 -2 16
8
KACM Marrakech

KACM Marrakech

10 4 16
9
FUS Rabat

FUS Rabat

9 1 15
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

10 -1 11
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

10 -4 11
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -3 10
13
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

10 -4 9
14
Olympique de Safi

Olympique de Safi

10 -7 7
15
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

10 -13 6
16
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

11 -7 6

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

11 7 21
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

11 8 20
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

10 9 18
4
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

10 5 16
5
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

9 5 15
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

10 0 13
7
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

10 -6 12
8
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

10 1 12
9
FUS Rabat

FUS Rabat

11 -3 11
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -4 10
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

10 -7 9
12
CODM Meknes

CODM Meknes

9 -7 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

10 -4 7
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

10 -6 7
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

10 -7 7
16
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

9 -5 7

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 12
3
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 8
4
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 7
5
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
6
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
7
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
8
Ayoub Mouloua

Ayoub Mouloua

FUS Rabat 6
9
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
10
abdellah ziani

abdellah ziani

DHJ Difaa Hassani Jadidi 5

CODM Meknes

Đối đầu

Olympique de Safi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CODM Meknes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Olympique de Safi
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
21
501
1.04
8.2
29
1.05
6.47
100
1.01
13
61
1.11
4.8
71
1.02
17
151
1.04
8.2
29
2.45
2.7
3.13
1.01
12
85
1.11
4.8
71
1.08
5.5
55
1.09
7.25
20
1.01
20
20
1.04
8.2
29
1.17
5.52
29.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.05
0 1.04
0 0.8
0 1.02
0 0.82
0 1.04
0 0.8
+0.25 1.09
-0.25 0.73
0 1.02
0 0.82
0 0.96
0 0.88
0 1.02
0 0.8
+0.5 9.01
-0.5 0.01
0 1.05
0 0.81
0 0.53
0 1.41

Xỉu

Tài

U 1.5 0.03
O 1.5 13
U 1.5 0.15
O 1.5 3.03
U 1.5 0.13
O 1.5 3.49
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.24
O 1.5 2.63
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 1.5 0.11
O 1.5 2.9
U 1.75 0.83
O 1.75 0.97
U 1.5 0.04
O 1.5 6.5
U 1.5 0.24
O 1.5 2.77
U 1.5 0.2
O 1.5 2.94
U 1.5 0.16
O 1.5 3.12
U 1.5 0.01
O 1.5 8.49
U 1.5 0.16
O 1.5 3.12
U 1.5 0.22
O 1.5 3.05

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 9 0.6
O 9 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.