Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
7
0
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmohamed zinaf
Driss El Jabli
Hamza Afsa
Anas Tahiri
Amine Oudrhiri
Achraf Harmach
Kevin Yamga
adam brika
Soulyman Allouch
Abdellatif Benkassou
mohamed zinaf
Larbi Naji
Younes Sakhi
Ismael Benktib
Youssef Anouar
Mouad Aounzou
Kabelo Seakanyeng
Soulyman Allouch
Youssef Dalouzi
S. Benjdida
Mohamed Gharmal
Achraf Hmaidou
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
CODM Meknes
Renaissance de Berkane
10/05
Unknown
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
18 | 20 | 38 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
18 | 19 | 36 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
18 | 16 | 36 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
18 | 11 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
18 | 9 | 31 | |
| 6 |
CODM Meknes |
18 | -1 | 27 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
18 | -2 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
18 | -2 | 24 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
18 | 2 | 23 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
18 | -8 | 19 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
18 | -10 | 19 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
18 | -7 | 18 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
18 | -12 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
18 | -10 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
18 | -11 | 12 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
18 | -14 | 12 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Maghreb Fez |
8 | 14 | 20 | |
| 4 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
KACM Marrakech |
9 | 5 | 16 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 8 |
Wydad Casablanca |
8 | 4 | 14 | |
| 9 |
FUS Rabat |
8 | 1 | 14 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 16 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
8 | 3 | 12 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 8 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 9 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -4 | 9 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 12 |
CODM Meknes |
8 | -5 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
10 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 5 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Moussa Koné |
|
5 |
| 10 |
Zakaria Fati |
|
5 |
CODM Meknes
Đối đầu
Maghreb Fez
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu