Tỷ lệ kèo

1

23

X

1.01

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CODM Meknes

43%

Maghreb Fez

57%

5 Sút trúng đích 1

7

0

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

mohamed zinaf

11’
14’

Driss El Jabli

60’

Hamza Afsa

Anas Tahiri

71’

Amine Oudrhiri

Achraf Harmach

71’

Kevin Yamga

adam brika

79’

Soulyman Allouch

Abdellatif Benkassou

mohamed zinaf

82’

Larbi Naji

85’

Younes Sakhi

Ismael Benktib

88’

Youssef Anouar

Mouad Aounzou

88’
Kết thúc trận đấu
0-0
90’

Kabelo Seakanyeng

Soulyman Allouch

90’

Youssef Dalouzi

S. Benjdida

Mohamed Gharmal

Achraf Hmaidou

91’

Đối đầu

Xem tất cả
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maghreb Fez
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Maghreb Fez

18

20

38

6

CODM Meknes

18

-1

27

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CODM Meknes

43%

Maghreb Fez

57%

5 Sút trúng đích 1
7 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CODM Meknes

40%

Maghreb Fez

60%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CODM Meknes

46%

Maghreb Fez

54%

4 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

18 20 38
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

18 19 36
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

18 16 36
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

18 11 31
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

18 9 31
6
CODM Meknes

CODM Meknes

18 -1 27
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

18 -2 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

18 -2 24
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

18 2 23
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

18 -8 19
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

18 -10 19
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

18 -7 18
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

18 -12 16
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

18 -10 13
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

18 -11 12
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

18 -14 12

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

10 13 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 11 21
3
Maghreb Fez

Maghreb Fez

8 14 20
4
CODM Meknes

CODM Meknes

10 4 20
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 5 18
6
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 5 16
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 -2 15
8
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

8 4 14
9
FUS Rabat

FUS Rabat

8 1 14
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -3 11
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -1 10
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -3 9
13
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

10 -6 6
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -5 6
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6
16
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 -13 5

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

10 6 18
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

10 7 17
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 8 15
4
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 4 13
5
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

8 3 12
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 0 12
7
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 1 11
8
FUS Rabat

FUS Rabat

10 -3 10
9
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -7 9
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -4 9
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -7 8
12
CODM Meknes

CODM Meknes

8 -5 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

8 -4 7
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -6 6
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 10
3
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
4
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
5
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
6
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
7
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 6
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
Moussa Koné

Moussa Koné

Olympique de Safi 5
10
Zakaria Fati

Zakaria Fati

Yacoub El Mansour 5

CODM Meknes

Đối đầu

Maghreb Fez

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CODM Meknes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maghreb Fez
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

23
1.01
21
14
1.03
14
13.13
1.06
11.08
17
1.02
15
15
1.02
14
13
1.06
13
10
1.11
8.4
17
1.03
15
21
1.01
18
15
1.02
14
10
1.11
8.4
12
1.05
11.2
4.7
2.85
1.84
13
1.08
12.36

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
0 0.91
0 0.91
0 1
0 0.84
0 1.09
0 0.72
0 1.13
0 0.65
0 1
0 0.84
0 1.11
0 0.74
-0.25 0.01
+0.25 5.25
-0.5 0.84
+0.5 0.76
0 0.95
0 0.83

Xỉu

Tài

U 0.5 0.03
O 0.5 13
U 0.5 0.03
O 0.5 4.34
U 0.5 0.07
O 0.5 5
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 8.33
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 0.5 0
O 0.5 2.8
U 0.5 0.14
O 0.5 4.6
U 0.5 0.01
O 0.5 9
U 0.5 0.02
O 0.5 8.33
U 0.5 0.07
O 0.5 4.76
U 0.5 0.02
O 0.5 5.55
U 1.75 0.82
O 1.75 0.78
U 0.5 0.23
O 0.5 3.05

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 4.5 1.45
O 4.5 0.48

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.