Bruny Nsimba 58’

3’ Daan Heymans

8’ Daan Heymans

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FCV Dender EH

53%

Racing Genk

47%

7 Sút trúng đích 4

8

2

5

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Daan Heymans

Daan Heymans

0-2
8’
Daan Heymans

Daan Heymans

Luc Rollet De Fougerolles

Junior Sambu Mansoni

45’

Kobe Cools

48’
Bruny Nsimba

Bruny Nsimba

58’
1-2
65’

Ibrahima Sory Bangoura

Konstantinos Karetsas

Moïse Sahi

Malcolm Viltard

71’
77’

Josue Kongolo

Yira Sor

Mohamed Berte

Luc Marijnissen

82’
83’

Nikolas Sattlberger

Daan Heymans

Nathan Rodes

Roman Kvet

89’

Nathan Rodes

92’

Alireza Jahanbakhsh

94’
95’

Oh Hyun-Gyu

Gauthier Gallon

96’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
FCV Dender EH
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Racing Genk

30

-1

42

16

FCV Dender EH

30

-27

19

2

Racing Genk

7

3

33

4

FCV Dender EH

6

-4

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Van Roy
Sức chứa
8,157
Địa điểm
Denderleeuw

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

53%

Racing Genk

47%

0 Kiến tạo 2
22 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 2
1 Đá phạt 11
15 Phá bóng 44
12 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 3
451 Đường chuyền 468
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FCV Dender EH

1

Racing Genk

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

22 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

451 Đường chuyền 468
369 Độ chính xác chuyền bóng 383
14 Đường chuyền quyết định 8
46 Tạt bóng 10
11 Độ chính xác tạt bóng 1
65 Chuyền dài 69
29 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
55 Tranh chấp thắng 48
16 Rê bóng 12
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 16
14 Cắt bóng 11
15 Phá bóng 44

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

52%

Racing Genk

48%

11 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 3
9 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
212 Đường chuyền 292

Bàn thắng

FCV Dender EH

0

Racing Genk

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

212 Đường chuyền 292
8 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
10 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

FCV Dender EH

54%

Racing Genk

46%

11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 33
0 Việt vị 1
242 Đường chuyền 178
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FCV Dender EH

1

Racing Genk

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

242 Đường chuyền 178
5 Đường chuyền quyết định 3
28 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 10
2 Phá bóng 33

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

96'

90'+6'Gauthier Gallon (FCV Dender EH) Yellow Card at 96'.

FCV Dender EH

95'

90'+5'Oh Hyeon-Gyu (Racing Genk) Yellow Card at 95'.

Racing Genk

94'

90'+4'Alireza Jahanbakhsh (FCV Dender EH) Yellow Card at 94'.

FCV Dender EH

92'

90'+2'Nathan Rodes (FCV Dender EH) Yellow Card at 92'.

FCV Dender EH

89'

89'Nathan Rodes (FCV Dender EH) Substitution at 89'.

FCV Dender EH

84'

84'Oh Hyun-Gyu (Racing Genk) Substitution at 84'.

Racing Genk

83'

83'Nikolas Sattlberger (Racing Genk) Substitution at 83'.

Racing Genk

82'

82'Mohamed Berte (FCV Dender EH) Substitution at 82'.

FCV Dender EH

77'

77'Josué Ndenge (Racing Genk) Substitution at 77'.

Racing Genk

71'

71'Dion Moise Sahi (FCV Dender EH) Substitution at 71'.

FCV Dender EH

65'

65'Yira Sor (Racing Genk) Substitution at 65'.

Racing Genk

58'

58'Bruny Nsimba (FCV Dender EH) Goal at 58'.

FCV Dender EH

48'

48'Kobe Cools (FCV Dender EH) Yellow Card at 48'.

FCV Dender EH

45'

45'Luc Rollet (FCV Dender EH) Substitution at 45'.

FCV Dender EH

8'

8'Daan Heymans (Racing Genk) Goal at 8'.

Racing Genk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

7 7 49
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

7 -5 29
5
KV Mechelen

KV Mechelen

7 -12 27
6
KAA Gent

KAA Gent

7 -5 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
Racing Genk

Racing Genk

7 3 33
3
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

7 3 30
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

7 -1 30
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

7 -3 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

4 5 10
2
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

4 -2 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Genk

Racing Genk

4 3 6
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
3
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
4
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

4 -5 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

4 -3 4
5
KV Mechelen

KV Mechelen

3 -8 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

4 1 7
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
KVC Westerlo

KVC Westerlo

3 0 6
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

UEFA qualifying

Champions League league stage

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

FCV Dender EH

Đối đầu

Racing Genk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FCV Dender EH
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Genk
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.