I. Diallo 57’
I. Diallo 66’
H. Vargas Ríos 78’
34’ Shelton Guillaume
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
5
1
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTom Renaud
Júlio Tavares
Yanis Barka
Romain Basque
Quentin Bernard
Shelton Guillaume
Alexis N'Tamack
Júlio Tavares
Cédric Odzoumo
I. Diallo
Ben-Chayeel Hamada
Fady Khatir
I. Diallo
alexis kabamba
Romain Basque
Yohan Zemoura
Cédric Odzoumo
H. Vargas Ríos
Jeremi·Santini
Jordan Marié
Lenny Lacroix
Jordan Marié
Ryan Tchato Mbiayi
Jeremi·Santini
Ben-Chayeel Hamada
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gaston-Gérard |
|---|---|
|
|
16,098 |
|
|
Dijon, France |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Dijon
US Orléans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
31 | 26 | 62 | |
| 2 |
Sochaux |
31 | 23 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
31 | 18 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
31 | 13 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
US Orléans |
31 | 1 | 51 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
31 | 7 | 46 | |
| 8 |
Caen |
31 | 7 | 40 | |
| 9 |
Concarneau |
31 | -5 | 37 | |
| 10 |
Valenciennes |
31 | -7 | 37 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
31 | -10 | 34 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
31 | -14 | 32 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
32 | -19 | 31 | |
| 15 |
Quevilly Rouen Métropole |
31 | -12 | 30 | |
| 16 |
Chateauroux |
31 | -14 | 30 | |
| 17 |
Stade Briochin |
31 | -15 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
16 | 8 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
US Orléans |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 8 |
Caen |
16 | 6 | 24 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
16 | 3 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -8 | 19 | |
| 13 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
16 | -11 | 13 | |
| 17 |
Stade Briochin |
16 | -5 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
16 | 10 | 33 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
16 | 6 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Versailles 78 |
16 | 4 | 25 | |
| 5 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 6 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 7 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 8 |
Aubagne |
16 | -2 | 21 | |
| 9 |
Concarneau |
16 | -4 | 19 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
16 | -7 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
16 | -9 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Dijon
Đối đầu
Versailles 78
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu