Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
3
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBrandon Nsimba Ndezi
Ben-Chayeel Hamada
Aymen Boutoutaou
Lenny Lacroix
H. Vargas Ríos
Elson Mendes
Samy Baghdadi
I. Diallo
Aboubacar Sidiki Sidibé
Kapitbafan Djoco
Y. Aka
Mickaël Barreto
Julien Masson
Julien Masson
Alexis N'Tamack
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Gaston-Gérard |
|---|---|
|
|
16,098 |
|
|
Dijon, France |
Trận đấu tiếp theo
15/05
Unknown
Dijon
US Orléans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
31 | 26 | 62 | |
| 2 |
Sochaux |
31 | 23 | 57 | |
| 3 |
Fleury Merogis U.S. |
31 | 18 | 54 | |
| 4 |
FC Rouen |
31 | 13 | 52 | |
| 5 |
Versailles 78 |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
US Orléans |
31 | 1 | 51 | |
| 7 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
31 | 7 | 46 | |
| 8 |
Caen |
31 | 7 | 40 | |
| 9 |
Concarneau |
31 | -5 | 37 | |
| 10 |
Valenciennes |
31 | -7 | 37 | |
| 11 |
Villefranche |
31 | -11 | 36 | |
| 12 |
Aubagne |
31 | -10 | 34 | |
| 13 |
Paris 13 Atletico |
31 | -14 | 32 | |
| 14 |
Bresse Péronnas 01 |
32 | -19 | 31 | |
| 15 |
Quevilly Rouen Métropole |
31 | -12 | 30 | |
| 16 |
Chateauroux |
31 | -14 | 30 | |
| 17 |
Stade Briochin |
31 | -15 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sochaux |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Dijon |
15 | 16 | 29 | |
| 3 |
FC Rouen |
16 | 8 | 29 | |
| 4 |
Fleury Merogis U.S. |
15 | 12 | 28 | |
| 5 |
Versailles 78 |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
US Orléans |
16 | 2 | 26 | |
| 7 |
Villefranche |
16 | 2 | 26 | |
| 8 |
Caen |
16 | 6 | 24 | |
| 9 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
16 | 3 | 22 | |
| 10 |
Valenciennes |
15 | 2 | 22 | |
| 11 |
Paris 13 Atletico |
16 | -4 | 21 | |
| 12 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -8 | 19 | |
| 13 |
Concarneau |
15 | -1 | 18 | |
| 14 |
Quevilly Rouen Métropole |
15 | -5 | 14 | |
| 15 |
Aubagne |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
Chateauroux |
16 | -11 | 13 | |
| 17 |
Stade Briochin |
16 | -5 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dijon |
16 | 10 | 33 | |
| 2 |
Fleury Merogis U.S. |
16 | 6 | 26 | |
| 3 |
Sochaux |
16 | 6 | 25 | |
| 4 |
Versailles 78 |
16 | 4 | 25 | |
| 5 |
US Orléans |
15 | -1 | 25 | |
| 6 |
Le Puy Foot 43 Auvergne |
15 | 4 | 24 | |
| 7 |
FC Rouen |
15 | 5 | 23 | |
| 8 |
Aubagne |
16 | -2 | 21 | |
| 9 |
Concarneau |
16 | -4 | 19 | |
| 10 |
Chateauroux |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Caen |
15 | 1 | 16 | |
| 12 |
Quevilly Rouen Métropole |
16 | -7 | 16 | |
| 13 |
Valenciennes |
16 | -9 | 15 | |
| 14 |
Stade Briochin |
15 | -10 | 13 | |
| 15 |
Bresse Péronnas 01 |
16 | -11 | 12 | |
| 16 |
Paris 13 Atletico |
15 | -10 | 11 | |
| 17 |
Villefranche |
15 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fahd El Khoumisti |
|
18 |
| 2 |
Kevin Farade |
|
18 |
| 3 |
Benjamin Gomel |
|
12 |
| 4 |
J. Domingues |
|
12 |
| 5 |
Shelton Guillaume |
|
11 |
| 6 |
Kapitbafan Djoco |
|
11 |
| 7 |
Yanis Barka |
|
10 |
| 8 |
Ivann Botella |
|
9 |
| 9 |
Cédric Odzoumo |
|
9 |
| 10 |
Babacar Leye |
|
9 |
Dijon
Đối đầu
Sochaux
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu