1 1

Kết thúc

Sohan Baldoni 90’+6

14’ Quentin Bernard

Tỷ lệ kèo

1

81

X

13

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Concarneau

42%

Dijon

58%

6 Sút trúng đích 1

3

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Quentin Bernard

Quentin Bernard

64’

S. Chouchane

Brandon Nsimba Ndezi

Youssouf Soukouna

Flavio Da Silva

65’
70’

Júlio Tavares

Baptiste Etcheverria

S. Inquel

73’
79’

Mickaël Barreto

Jordan Marié

Jules Varvat

L. Goujon

79’
89’

Lenny Lacroix

Ben-Chayeel Hamada

Stéphane Rossi

93’

Mathéo Ntumi

93’
Sohan Baldoni

Sohan Baldoni

96’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Concarneau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dijon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Dijon

30

25

59

10

Concarneau

30

-5

36

Trận đấu tiếp theo

16/05
Unknown

Dijon

Dijon

US Orléans

US Orléans

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Concarneau

42%

Dijon

58%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 4
1 Đá phạt 0
23 Phá bóng 26
16 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 0
315 Đường chuyền 605
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Concarneau

1

Dijon

1

1 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

315 Đường chuyền 605
209 Độ chính xác chuyền bóng 477
7 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 5
95 Chuyền dài 109
22 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
47 Tranh chấp thắng 73
17 Rê bóng 14
8 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
12 Cắt bóng 7
23 Phá bóng 26

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

172 Mất bóng 179

Kiểm soát bóng

Concarneau

44%

Dijon

56%

3 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Concarneau

0

Dijon

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Concarneau

40%

Dijon

60%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Concarneau

1

Dijon

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Concarneau

Đối đầu

Dijon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Concarneau
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dijon
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
13
1.04
23
10.5
1.01
3.7
3.15
1.96
41
9
1.03
125
6.4
1.04
3.5
3
1.95
23
10.5
1.01
151
8.5
1.04
50
14
1.01
3.5
3.1
2.05
125
6.4
1.04
26
10.3
1.05
151
21
1.01
23
10.5
1.01
29.35
5.65
1.18

Chủ nhà

Đội khách

0 1.1
0 0.7
0 1.2
0 0.69
0 1.05
0 0.83
0 1.2
0 0.69
0 1.29
0 0.61
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.5 0.83
+0.5 1.05
0 1.04
0 0.84
0 1.2
0 0.69
-0.5 0.01
+0.5 13.18
0 1.21
0 0.7
0 1.08
0 0.76

Xỉu

Tài

U 1.5 0.12
O 1.5 5.25
U 1.5 0.09
O 1.5 4
U 2.25 0.77
O 2.25 0.91
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 1.5 0.08
O 1.5 3.9
U 1.5 0.13
O 1.5 4.25
U 1.5 0.12
O 1.5 3.8
U 2.25 0.83
O 2.25 1.03
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.14
O 1.5 3.84
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 0.1
O 1.5 4.16
U 1.5 0.25
O 1.5 3.08

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 6 0.75
O 6 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.