2 2

Kết thúc

Mohamed Hafid 10’

Mohamed Hafid 74’

59’ Maxime Etuin

90’+5 Issam Bouaoune

Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.08

2

12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Caen

60%

Chateauroux

40%

5 Sút trúng đích 2

6

2

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mohamed Hafid

Mohamed Hafid

10’
1-0
45’

Corentin Jean

Paul Wade

J. Kimboma

46’
55’

Willsem boussaid

Aymeric Ahmed

Lorenzo Rajot

Ivann Botella

57’
59’

Maxime Etuin

71’

Loïck Piquionne

Ronaldo Freitas

Mohamed Hafid

Mohamed Hafid

74’
2-1

Alexandre Nicolas Duville-Parsemain

Armand Gnanduillet

76’

Alexandre Nicolas Duville-Parsemain

82’
86’

M. Beneddine

Vinicius Gomes

Valentin Henry

87’
88’

Schinéar Mopila

Jad Koembo

Keelyan Portut

Okpo Williams Mazié

90’

Ronny·Labonne

92’
2-2
95’
Issam Bouaoune

Issam Bouaoune

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Caen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chateauroux
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Caen

30

7

39

16

Chateauroux

30

-15

27

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Caen

60%

Chateauroux

40%

2 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 2
17 Phá bóng 22
19 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 7
524 Đường chuyền 341
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Caen

2

Chateauroux

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 7

Đường chuyền

524 Đường chuyền 341
436 Độ chính xác chuyền bóng 259
14 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 14
2 Độ chính xác tạt bóng 4
104 Chuyền dài 72
39 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
60 Tranh chấp thắng 56
21 Rê bóng 20
14 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 10
17 Phá bóng 22

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

Caen

63%

Chateauroux

37%

4 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Caen

1

Chateauroux

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Caen

57%

Chateauroux

43%

2 Sút trúng đích 5
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Caen

1

Chateauroux

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Caen

Đối đầu

Chateauroux

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Caen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chateauroux
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

10
1.08
12
1.01
10.5
23
1.94
3.25
3.6
1.03
9
46
1.04
6.6
170
1.85
3.1
3.6
1.01
11
23
1.02
9.5
201
1.03
9.5
90
2.01
3.3
3.3
1
8.2
245
1.05
10.9
26
1.01
12
249
1.01
11.5
21
3.54
1.63
5.94

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
0 0.68
0 1.21
0 0.69
0 1.23
0 0.68
0 1.22
0 0.68
0 1.17
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.5 1.01
-0.5 0.87
0 0.73
0 1.17
0 0.66
0 1.25
0 0.82
0 0.92
0 0.69
0 1.23
0 0.67
0 1.23

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 3.5 0.1
O 3.5 3.84
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 3.5 0.13
O 3.5 4
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 3.5 0.07
O 3.5 4.1
U 3.5 0.16
O 3.5 3.7
U 3.5 0.11
O 3.5 3.8
U 2.25 0.99
O 2.25 0.87
U 3.5 0.07
O 3.5 5.26
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 3.5 0.12
O 3.5 4.8
U 3.5 0.07
O 3.5 4.76
U 3.5 0.23
O 3.5 3.22

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.