1 3

Kết thúc

Ivann Botella 63’

24’ Benjamin Gomel

83’ Samy Baghdadi

90’+3 Honoré Bayanginisa

Tỷ lệ kèo

1

67

X

9

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Caen

57%

Sochaux

43%

4 Sút trúng đích 4

5

4

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
24’
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

42’

Jonathan Mexique

Souleymane Sagnan

53’

Okpo Williams Mazié

Alexandre Nicolas Duville-Parsemain

54’
60’

Benjamin Gomel

Ivann Botella

Ivann Botella

63’
1-1
69’

Aboubacar Sidiki Sidibé

Kapitbafan Djoco

Vinicius Gomes

Diedounne Gaucho Debohi

79’
80’

Benjaloud Youssouf

Aymen Boutoutaou

83’

Samy Baghdadi

Phạt đền

Adama Diakité

Maxime Etuin

87’
88’

Honoré Bayanginisa

Samy Baghdadi

1-3
93’
Honoré Bayanginisa

Honoré Bayanginisa

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Caen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sochaux
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Sochaux

30

24

57

8

Caen

30

7

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Michel d'Ornano
Sức chứa
21,215
Địa điểm
Caen, France

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Caen

57%

Sochaux

43%

1 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 4
17 Phá bóng 31
10 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 3
542 Đường chuyền 319
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Caen

1

Sochaux

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 3

Đường chuyền

542 Đường chuyền 319
459 Độ chính xác chuyền bóng 234
9 Đường chuyền quyết định 6
27 Tạt bóng 15
4 Độ chính xác tạt bóng 2
62 Chuyền dài 79
34 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
50 Tranh chấp thắng 57
22 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 24
12 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 31

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Caen

61%

Sochaux

39%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Caen

0

Sochaux

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Caen

53%

Sochaux

47%

3 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Caen

1

Sochaux

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

30 25 59
2
Sochaux

Sochaux

30 24 57
3
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

30 20 54
4
FC Rouen

FC Rouen

30 15 52
5
Versailles 78

Versailles 78

30 10 49
6
US Orléans

US Orléans

30 -1 48
7
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

30 8 46
8
Caen

Caen

30 7 39
9
Valenciennes

Valenciennes

30 -6 37
10
Concarneau

Concarneau

30 -5 36
11
Villefranche

Villefranche

31 -11 36
12
Aubagne

Aubagne

30 -10 33
13
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

30 -14 31
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

30 -9 30
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

31 -20 28
16
Chateauroux

Chateauroux

30 -15 27
17
Stade Briochin

Stade Briochin

30 -18 23
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sochaux

Sochaux

15 17 32
2
Dijon

Dijon

15 16 29
3
FC Rouen

FC Rouen

15 10 29
4
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 12 28
5
Versailles 78

Versailles 78

15 8 27
6
Villefranche

Villefranche

16 2 26
7
US Orléans

US Orléans

15 0 23
8
Caen

Caen

15 6 23
9
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 22
10
Valenciennes

Valenciennes

15 2 22
11
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -4 20
12
Concarneau

Concarneau

15 -1 18
13
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

15 -9 16
14
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -5 14
15
Aubagne

Aubagne

15 -8 13
16
Chateauroux

Chateauroux

15 -12 10
17
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -8 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dijon

Dijon

15 9 30
2
Fleury Merogis U.S.

Fleury Merogis U.S.

15 8 26
3
Sochaux

Sochaux

15 7 25
4
US Orléans

US Orléans

15 -1 25
5
Le Puy Foot 43 Auvergne

Le Puy Foot 43 Auvergne

15 4 24
6
FC Rouen

FC Rouen

15 5 23
7
Versailles 78

Versailles 78

15 2 22
8
Aubagne

Aubagne

15 -2 20
9
Concarneau

Concarneau

15 -4 18
10
Chateauroux

Chateauroux

15 -3 17
11
Caen

Caen

15 1 16
12
Quevilly Rouen Métropole

Quevilly Rouen Métropole

15 -4 16
13
Valenciennes

Valenciennes

15 -8 15
14
Stade Briochin

Stade Briochin

15 -10 13
15
Bresse Péronnas 01

Bresse Péronnas 01

16 -11 12
16
Paris 13 Atletico

Paris 13 Atletico

15 -10 11
17
Villefranche

Villefranche

15 -13 10
French Championnat National Đội bóng G
1
Fahd El Khoumisti

Fahd El Khoumisti

US Orléans 18
2
Kevin Farade

Kevin Farade

Fleury Merogis U.S. 18
3
Benjamin Gomel

Benjamin Gomel

Sochaux 12
4
J. Domingues

J. Domingues

Dijon 12
5
Shelton Guillaume

Shelton Guillaume

Versailles 78 11
6
Kapitbafan Djoco

Kapitbafan Djoco

Sochaux 11
7
Yanis Barka

Yanis Barka

Dijon 10
8
Ivann Botella

Ivann Botella

Caen 9
9
Cédric Odzoumo

Cédric Odzoumo

Versailles 78 9
10
Babacar Leye

Babacar Leye

Villefranche 9

Caen

Đối đầu

Sochaux

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Caen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sochaux
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

67
9
1.07
29
8.7
1.03
2.65
2.85
2.65
34
7
1.06
2.64
2.99
2.59
151
151
1.01
29
8.7
1.03
101
7.5
1.06
65
9.25
1.03
2.64
3
2.56
2.55
2.89
2.6
25
8.85
1.07
64
9
1.04
29
8.7
1.03
5.98
1.3
7.67

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
0 0.63
0 1.29
0 0.96
0 0.92
0 0.63
0 1.3
0 0.62
0 1.29
0 0.85
0 0.85
0 0.97
0 0.91
0 0.92
0 0.96
0 0.63
0 1.29
0 0.55
0 1.35
0 0.64
0 1.31
0 0.53
0 1.5

Xỉu

Tài

U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 3.5 0.13
O 3.5 3.44
U 2 0.92
O 2 0.76
U 2.5 0.4
O 2.5 1.5
U 2 0.99
O 2 0.87
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 3.5 0.12
O 3.5 3.3
U 3.5 0.14
O 3.5 4.1
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 2 1.04
O 2 0.82
U 2 1
O 2 0.86
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18
U 3.5 0.14
O 3.5 3.57
U 3.5 0.23
O 3.5 3.19

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.