Slavia Praha B

Slavia Praha B

Czech Republic

Czech Republic

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Chance Národní Liga

Vòng 27

Các trận đấu liên quan

06/05
22:00

Kromeriz

Kromeriz

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Chance Národní Liga

League

10/05
15:15

Slavia Praha B

Slavia Praha B

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

Chance Národní Liga

League

16/05
22:00

FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Chance Národní Liga

League

23/05
22:00

Slavia Praha B

Slavia Praha B

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Chance Národní Liga

League

5 trận gần nhất

6-1
1-0
1-2
0-1
0-3

Cầu thủ nổi bật

Samuel Pikolon

Ghi bàn nhiều nhất

Samuel Pikolon

7

Lukas Vorlicky

Kiến tạo nhiều nhất

Lukas Vorlicky

1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
18 Cầu thủ
184.6 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$340K Giá trị trung bình
19.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Jan Sirotník

Kết thúc cho mượn

29/06

Milan Škoda

Ký hợp đồng

31/07

Jan Sirotník

Cho mượn

15/07

Tomáš Necid

Ký hợp đồng

30/06

Jan Sirotník

Kết thúc cho mượn

29/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Prague
Sân vận động
Eden Arena
Sức chứa
19370
May, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
Apr, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

26/04
FT

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Brno

Brno

0 0
0 1
3 7

19/04
FT

Opava

Opava

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 1
1 2
10 5

10/04
FT

Chrudim

Chrudim

Slavia Praha B

Slavia Praha B

3 0
6 1
5 4
Mar, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
Feb, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

28/02
FT

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Sparta Praha B

Sparta Praha B

1 1
2 2
7 1
Nov, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

08/11
Unknown

SK Artis Brno

SK Artis Brno

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
2 1
0 0
Oct, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

25/10
Unknown

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
1 1
0 0

19/10
Unknown

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Kromeriz

Kromeriz

0 0
0 1
0 0

05/10
Unknown

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
1 2
0 0
Sep, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

27/09
Unknown

Brno

Brno

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
2 1
0 0

21/09
Unknown

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Opava

Opava

0 0
1 1
0 0

12/09
Unknown

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
0 2
0 0
Aug, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

31/08
Unknown

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Chrudim

Chrudim

0 0
5 0
0 0

24/08
Unknown

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
1 0
0 0

17/08
Unknown

Slavia Praha B

Slavia Praha B

FK Pribram

FK Pribram

0 0
1 2
0 0

08/08
Unknown

SK Prostejov

SK Prostejov

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
2 3
0 0
Jul, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

30/07
Unknown

Sparta Praha B

Sparta Praha B

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
1 0
0 0

27/07
Unknown

Slavia Praha B

Slavia Praha B

SK Artis Brno

SK Artis Brno

0 0
1 2
0 0

18/07
Unknown

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
0 1
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

26 36 68
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

26 15 47
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

26 10 46
4
Opava

Opava

26 15 43
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

26 -4 41
6
FK Pribram

FK Pribram

26 -1 41
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

26 6 40
8
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

26 6 39
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

26 8 35
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

26 -1 32
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

26 -10 30
12
Kromeriz

Kromeriz

26 -16 27
13
Chrudim

Chrudim

26 -14 26
14
SK Prostejov

SK Prostejov

26 -9 25
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

26 -10 20
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

26 -31 19

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 20 34
2
Opava

Opava

13 17 28
3
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 2 26
4
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 10 24
5
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 12 24
7
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 4 22
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

12 9 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 11 19
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -2 17
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 5 16
12
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
13
Kromeriz

Kromeriz

13 -4 14
14
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -3 14
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -4 11
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -10 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 16 34
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 6 24
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 5 23
4
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
5
FK Pribram

FK Pribram

12 1 17
6
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 -3 16
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 -6 16
8
Opava

Opava

13 -2 15
9
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 -6 15
10
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 -6 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -8 13
12
Kromeriz

Kromeriz

13 -12 13
13
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -6 11
14
Chrudim

Chrudim

13 -11 10
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -6 9
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -21 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Jan Jelinek
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Jakub Kolisek
Czech Republic
€350K

23

Matyas Mervard
Czech Republic
--

5

Martin Kovar
Czech Republic
€400K

14

Karel Belzik
Czech Republic
$800K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Adam Rajnoha
Slovakia
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Jakub Palan
Czech Republic
€50K

8

Victor Uduebo
Nigeria
€100K

19

Abel Cedergren
Norway
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/15

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/05

Chuyển nhượng

0.25M €

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/05

Chuyển nhượng

0.25M €

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/01

Ký hợp đồng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/15

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Chuyển nhượng

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/30

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu