Legia Warszawa

Legia Warszawa

Poland

Poland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

Vòng 32

Các trận đấu liên quan

10/05
22:30

LKS Nieciecza

Bruk Bet Termalica

Legia Warszawa

Legia Warszawa

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

League

16/05
23:00

Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

Legia Warszawa

Legia Warszawa

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

League

23/05
23:00

Legia Warszawa

Legia Warszawa

Motor Lublin

Motor Lublin

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA

League

5 trận gần nhất

0-2
1-1
1-0
4-0
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
31 Cầu thủ
186 cm Chiều cao trung bình
13 Cầu thủ nước ngoài
$550K Giá trị trung bình
24.8 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Marco Burch

Ký hợp đồng

14/01

Noah Weisshaupt

Kết thúc cho mượn

03/01

Migouel Alfarela

Chuyển nhượng

0.7M €

11/09

Ilia Shkurin

Chuyển nhượng

0.45M €

05/09

Antonio Čolak

Ký hợp đồng

01/09

Cúp và chức vô địch

Polish cup winner

Polish cup winner

2024-2025

Polish cup winner

Polish cup winner

2022-2023

Polish champion

Polish champion

2020-2021

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1916
Thành phố
Warsaw
Sân vận động
Polish Army Stadium
Sức chứa
31303
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Marek Papszun
Poland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

27

Gabriel Kobylak
Poland
€300K

89

Otto Hindrich
Romania
€1.3M

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/14

Ký hợp đồng

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Chuyển nhượng

0.7M €

2025/09/05

Chuyển nhượng

0.45M €

2025/09/01

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

2025/08/29

Chuyển nhượng

1.5M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

6M €

2025/07/14

Chuyển nhượng

3M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/01

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Cho mượn

2025/08/29

Chuyển nhượng

1.5M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/14

Chuyển nhượng

3M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/19

Chuyển nhượng

1.2M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Chuyển nhượng

0.575M €

2025/01/22

Chuyển nhượng

0.25M €

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/14

Ký hợp đồng

2026/01/03

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Chuyển nhượng

0.7M €

2025/09/05

Chuyển nhượng

0.45M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Chuyển nhượng

6M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Cho mượn

2025/01/27

Kết thúc cho mượn

2025/01/22

Cho mượn

2025/01/21

Cho mượn

Polish cup winner

2024-2025 2022-2023 2017-2018 2015-2016 2014-2015 2012-2013 2011-2012 2010-2011 2007-2008
9

Polish champion

2020-2021 2019-2020 2017-2018 2016-2017 2015-2016 2013-2014 2012-2013 2005-2006
8

Europa League participant

2015-2016 2014-2015 2013-2014 2011-2012
4