Kallithea

Kallithea

Greece

Greece

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-1
0-2
1-1
0-0
2-0

Cầu thủ nổi bật

Juan Camilo Cantillo

Ghi bàn nhiều nhất

Juan Camilo Cantillo

1

Ioannis Sotirakos

Kiến tạo nhiều nhất

Ioannis Sotirakos

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25 Cầu thủ
180.6 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$190.9K Giá trị trung bình
27.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Giannis Varkas

Ký hợp đồng

09/01

Emanuel Insua

Thanh lý hợp đồng

31/12

Constantine Edlund

Kết thúc cho mượn

30/12

Emanuel Insua

Ký hợp đồng

28/08

Gian Marco Crespi

Ký hợp đồng

24/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1966
Thành phố
Athens
Sân vận động
Apostolos Nikolaidis Stadium
Sức chứa
16003

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Dec, 2025

Greek Cup

HT
FT

03/12
FT

Kallithea

Kallithea

AO Kavala

AO Kavala

1 0
2 1
5 4
Oct, 2025

Greek Cup

HT
FT

29/10
Unknown

AE Kifisias

AE Kifisias

Kallithea

Kallithea

0 0
2 1
0 0
Sep, 2025

Greek Cup

HT
FT

24/09
Unknown

Kallithea

Kallithea

OFI Crete

OFI Crete

0 0
0 1
0 0

17/09
Unknown

Panathinaikos

Panathinaikos

Kallithea

Kallithea

0 0
1 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Athanasios Pantos
Greece
€150K

1

Symeon Papadopoulos
Greece
€175K

45

Gian Marco Crespi
Italy
€175K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

55

Wiktor Matyjewicz
Poland
€75K

3

Konstantinos Panagou
Greece
€200K

0

Filimon Frosynis
Greece
€250K

19

Ioannis Sotirakos
Greece
€200K

25

Kosmas Gezos
Greece
€175K

5

Athanasios·Prodromitis
Greece
€250K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Ioannis·Sardelis
Greece
--

10

Giannis Sardelis
Greece
€175K

0

Giannis Gerolemou
Cyprus
€175K

12

Constantine Edlund
United States
$50K

80

Hugo Rama
Spain
€300K

4

Kaloudis Lemonis
Greece
$250K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Frixos Grivas
Greece
€200K

9

Dimitris Mavrias
Greece
€350K

23

Alexander·Satariano
Malta
€350K

20

Alexis·Golfinos
Greece
€175K

0

juan cantillo
€100K

14

Giannis Varkas
Greece
€300K

17

Michalis Manias
Greece
€50K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Ký hợp đồng

2025/08/24

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.05M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/10

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/28

Ký hợp đồng

2025/08/24

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/21

Cho mượn

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/10

Ký hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/17

Ký hợp đồng

Sep, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/09/28

Ký hợp đồng

2022/09/23

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/10

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.05M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/28

Cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/09

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/26

Thanh lý hợp đồng

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/03

Ký hợp đồng

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/26

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu