Stal Mielec

Stal Mielec

Poland

Poland

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Poland Liga 1

Vòng 32

Các trận đấu liên quan

10/05
00:30

Stal Mielec

Stal Mielec

Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

Poland Liga 1

League

16/05
22:00

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Stal Mielec

Stal Mielec

Poland Liga 1

League

23/05
22:00

Stal Mielec

Stal Mielec

Polonia Bytom

Polonia Bytom

Poland Liga 1

League

5 trận gần nhất

1-2
3-1
2-1
2-3
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32 Cầu thủ
180.8 cm Chiều cao trung bình
17 Cầu thủ nước ngoài
$195.8K Giá trị trung bình
24 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Maciej Gostomski

Ký hợp đồng

25/01

Kristian Fucak

Ký hợp đồng

08/10

Ilia Shkurin

Chuyển nhượng

1.2M €

19/02

Petros Bagalianis

Ký hợp đồng

28/01

natan niedzwiedz

Ký hợp đồng

22/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Mielec
Sân vận động
Stadion Stali Mielec
Sức chứa
5500

Không có dữ liệu

Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Mielec

Stal Mielec

0 0
5 0
0 0

23/01
FT

LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

Stal Mielec

Stal Mielec

0 0
4 0
0 0

17/01
FT

Stal Mielec

Stal Mielec

Chelmianka Chelm

Chelmianka Chelm

3 0
3 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Ireneusz Mamrot
Poland
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/08

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/19

Chuyển nhượng

1.2M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Ký hợp đồng

2025/01/22

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/26

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/28

Chuyển nhượng

2024/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/08

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/22

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/26

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/28

Chuyển nhượng

2024/07/01

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/04

Cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Chuyển nhượng

May, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/05/11

Cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/19

Chuyển nhượng

1.2M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/28

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/03

Kết thúc cho mượn

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu