2 1

Kết thúc

Martim Ferreira 5’

Neemias Benavenuto Barbosa 45’+3

67’ Julius Körkkö

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lahti

45%

AC Oulu

55%

4 Sút trúng đích 5

3

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Martim Ferreira

Martim Ferreira

5’
1-0

Momodou Sarr

19’

40’
45’

Elias Kallio

Kalifa Jatta

Neemias Benavenuto Barbosa

Neemias Benavenuto Barbosa

48’
2-0

Tofol Montiel

52’
63’

Julius Paananen

Niklas Jokelainen

Armend Kabashi

Erik Andersson

66’
2-1
67’
Julius Körkkö

Julius Körkkö

Armend Kabashi

Erik Andersson

68’

70’
73’

Juha Pirinen

Daniel Heikkinen

Neemias Benavenuto Barbosa

74’
78’

Julius Körkkö

Nicolas Gianini Dantas

79’

Vaino Vehkonen

Romain Sans

87’
88’

Otto Kemppainen

Sami Sipola

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Lahti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Oulu
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AC Oulu

7

5

12

7

Lahti

5

-2

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lahden Stadion
Sức chứa
14,500
Địa điểm
Lahti, Finland

Trận đấu tiếp theo

23/05
21:00

KuPs

KuPs

Lahti

Lahti

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lahti

45%

AC Oulu

55%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 5
5 Đá phạt 7
23 Phá bóng 10
14 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 2
390 Đường chuyền 427
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lahti

2

AC Oulu

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

8 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

390 Đường chuyền 427
290 Độ chính xác chuyền bóng 304
5 Đường chuyền quyết định 7
10 Tạt bóng 16
3 Độ chính xác tạt bóng 2
111 Chuyền dài 114
35 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 89
48 Tranh chấp thắng 43
11 Rê bóng 19
3 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 19
16 Cắt bóng 15
23 Phá bóng 10

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 181

Kiểm soát bóng

Lahti

44%

AC Oulu

56%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
216 Đường chuyền 206
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Lahti

2

AC Oulu

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

216 Đường chuyền 206
4 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Lahti

56%

AC Oulu

44%

1 Phá bóng 0
60 Đường chuyền 49
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

60 Đường chuyền 49

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 1
4 Cắt bóng 0
1 Phá bóng 0

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

24 Mất bóng 26

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
2
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
3
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
4
KuPs

KuPs

6 2 11
5
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

5 -2 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Jaro

Jaro

5 -1 4
11
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
2
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
3
KuPs

KuPs

3 2 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
L ?
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Jaro

Jaro

2 0 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
5
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
6
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
7
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
8
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
9
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 2
10
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2

Lahti

Đối đầu

AC Oulu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lahti
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Oulu
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.01
21
501
1.02
14.5
36
1.07
7.66
100
1.02
11
56
1.08
6.8
166
2.71
3.18
2.27
2.85
3.35
2.25
1.05
10
101
1.05
7.8
260
1.03
9
151
1.02
10.5
100
1.12
5.7
87
1.05
7.8
260
1.05
10.1
26
2.85
3.45
2.35
1.21
5.21
30.73
2.66
3.1
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.47
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.44
0 0.61
-0.25 0.75
+0.25 1.03
-0.25 0.7
+0.25 0.94
0 1.43
0 0.45
0 1.64
0 0.48
0 1.1
0 0.65
0 1.47
0 0.6
0 1.58
0 0.55
0 1.44
0 0.59
-0.25 0.76
+0.25 1.02
0 1.5
0 0.56
-0.25 0.71
+0.25 1.08

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.5 0.13
O 3.5 3.74
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.05
O 3.5 8.33
U 2.5 0.79
O 2.5 0.93
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 3.5 0
O 3.5 5
U 3.5 0.16
O 3.5 4.05
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5
U 3.5 0.2
O 3.5 3.57
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 3.5 0.11
O 3.5 4.75
U 2.25 0.97
O 2.25 0.8
U 3.5 0.17
O 3.5 4.37
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8.5 0.4
O 8.5 1.4
U 8.5 0.8
O 8.5 0.92
U 7.5 1.33
O 7.5 0.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.