Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
3
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Martim Ferreira
Momodou Sarr
Elias Kallio
Kalifa Jatta
Neemias Benavenuto Barbosa
Tofol Montiel
Julius Paananen
Niklas Jokelainen
Armend Kabashi
Erik Andersson
Julius Körkkö
Armend Kabashi
Erik Andersson
Juha Pirinen
Daniel Heikkinen
Neemias Benavenuto Barbosa
Julius Körkkö
Nicolas Gianini Dantas
Vaino Vehkonen
Romain Sans
Otto Kemppainen
Sami Sipola
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Lahden Stadion |
|---|---|
|
|
14,500 |
|
|
Lahti, Finland |
Trận đấu tiếp theo
10/05
19:00
Lahti
IFK Mariehamn
23/05
21:00
KuPs
Lahti
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 2 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 4 |
KuPs |
6 | 2 | 11 | |
| 5 |
Inter Turku |
6 | 2 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 11 |
Gnistan Helsinki |
5 | -6 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 5 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 6 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 7 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 8 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 9 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
2 |
| 10 |
Alie Conteh |
|
2 |
Lahti
Đối đầu
AC Oulu
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu