1 1

Kết thúc

Rudi Vikström 40’

90’ jaime moreno

Tỷ lệ kèo

1

29

X

1.03

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jaro

39%

KuPs

61%

5 Sút trúng đích 4

3

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jim Myrevik

Johan Brunell

8’

Rudi Vikström

Phạt đền

40’
45’

Saku Savolainen

Bob Nii Armah

Luca Weckstrom

Linus Zetterstrom

59’
61’

Arttu Heinonen

Gustav Engvall

68’

Saku Heiskanen

Joslyn Lutumba Luyeye

Kaius Hardén

Herman Sjögrell

77’
77’

Valentin Gasc

82’

Kasim Adams

Taneli Hämäläinen

1-1
90’
jaime moreno

jaime moreno

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Jaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KuPs
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

KuPs

6

2

11

9

Jaro

5

-1

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jakobstads Centralplan
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Jakobstad

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jaro

39%

KuPs

61%

8 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 6
6 Đá phạt 9
34 Phá bóng 19
9 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 2
311 Đường chuyền 622
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jaro

1

KuPs

1

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 2

Đường chuyền

311 Đường chuyền 622
233 Độ chính xác chuyền bóng 544
4 Đường chuyền quyết định 8
11 Tạt bóng 25
3 Độ chính xác tạt bóng 6
101 Chuyền dài 43
39 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

78 Tranh chấp 77
39 Tranh chấp thắng 38
16 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 3
34 Phá bóng 19

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 8
6 Bị phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Jaro

40%

KuPs

60%

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
189 Đường chuyền 282

Bàn thắng

Jaro

1

KuPs

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

189 Đường chuyền 282
1 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Jaro

38%

KuPs

62%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
23 Phá bóng 12
3 Việt vị 1
122 Đường chuyền 340
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jaro

0

KuPs

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

122 Đường chuyền 340
3 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 1
23 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

6 6 12
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

6 6 11
3
KuPs

KuPs

6 2 11
4
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
5
TPS Turku

TPS Turku

5 3 9
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

5 -2 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Jaro

Jaro

5 -1 4
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

5 -4 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
2
KuPs

KuPs

3 2 7
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
10
Jaro

Jaro

3 -1 2
11
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2
12
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 0 2
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
5
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
6
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
7
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 2
8
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 2
9
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

Jaro

Đối đầu

KuPs

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KuPs
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

29
1.03
17
23
1.03
16
12.47
1.2
5.57
1.12
5.25
23
14
1.13
7
4.83
4
1.5
5
4.1
1.55
4.2
3
1.85
11
1.19
6.6
11
1.18
6.5
21
1.05
11
14
1.12
7.2
11.5
1.18
6.8
14.8
1.09
10.1
5
4
1.6
15.57
1.13
7.95
14.5
1.08
6.5

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.37
+0.25 2
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 1.37
+0.5 0.53
0 1.81
0 0.46
-1 0.82
+1 0.96
-1 0.7
+1 0.91
0 1.9
0 0.35
-0.25 0.32
+0.25 2.35
-1 0.75
+1 0.95
0 1.81
0 0.46
0 2
0 0.42
-0.25 0.39
+0.25 2.04
-1 0.79
+1 0.98
0 2.08
0 0.38
-1 0.87
+1 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.15
O 2.5 4.5
U 2.5 0.03
O 2.5 6.66
U 2.5 0.21
O 2.5 2.66
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.75 0.01
O 2.75 11.11
U 2.75 0.91
O 2.75 0.81
U 2.5 1.25
O 2.5 0.6
U 2.5 0.05
O 2.5 3.3
U 2.5 0.28
O 2.5 2.6
U 2.5 0.05
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.07
O 2.5 5.85
U 2.75 0.96
O 2.75 0.81
U 2.5 0.18
O 2.5 4
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 10.5 0.58
O 10.5 1.15
U 10.5 0.6
O 10.5 1.25
U 9.5 1.23
O 9.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.