0 1

Kết thúc

41’ Momodou Sarr

Tỷ lệ kèo

1

501

X

23

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Jaro

64%

Lahti

36%

3 Sút trúng đích 2

0

3

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
41’
Momodou Sarr

Momodou Sarr

46’

Martim Ferreira

Rudi Vikström

47’
62’

Joel Lehtonen

Adam Vidjeskog

62’

Oliver Isak Kass Kawo

Kaius Hardén

69’
71’

Tofol Montiel

Daniel Heikkinen

Jim Myrevik

Aron Bjonback

78’
78’

Romaric Yapi

Joel Lehtonen

84’

Armend Kabashi

Erik Andersson

Michael Ogungbaro

87’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Jaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lahti
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Lahti

6

-2

7

11

Jaro

6

-3

4

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Jakobstads Centralplan
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Jakobstad

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Treo giò

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Jaro

64%

Lahti

36%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phạt góc 3
10 Đá phạt 11
14 Phá bóng 26
11 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 3
550 Đường chuyền 375
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Jaro

0

Lahti

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
3 Việt vị 3

Đường chuyền

550 Đường chuyền 375
453 Độ chính xác chuyền bóng 294
8 Đường chuyền quyết định 7
20 Tạt bóng 6
4 Độ chính xác tạt bóng 2
101 Chuyền dài 78
27 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
50 Tranh chấp thắng 57
18 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 22
11 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 26

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 130

Kiểm soát bóng

Jaro

59%

Lahti

41%

1 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 9
2 Việt vị 1
251 Đường chuyền 209
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Jaro

0

Lahti

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

251 Đường chuyền 209
1 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Jaro

77%

Lahti

23%

9 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 16
243 Đường chuyền 122
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

243 Đường chuyền 122
7 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

7 4 14
2
AC Oulu

AC Oulu

7 5 12
3
TPS Turku

TPS Turku

6 4 12
4
KuPs

KuPs

7 2 12
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

7 5 11
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

6 1 9
7
Lahti

Lahti

6 -2 7
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

6 -2 6
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

6 -3 5
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

6 -6 5
11
Jaro

Jaro

6 -3 4
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

6 -5 3

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

5 4 11
2
TPS Turku

TPS Turku

4 4 10
3
KuPs

KuPs

4 2 8
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 1 5
7
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
8
Lahti

Lahti

3 -1 4
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

2 -1 3
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
11
Jaro

Jaro

3 -1 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

5 2 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

4 2 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -1 2
10
Jaro

Jaro

3 -2 2
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 -5 1
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -4 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 3
4
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 3
5
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
6
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
7
Teemu Hytönen

Teemu Hytönen

Ilves Tampere 3
8
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
9
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

Jaro

Đối đầu

Lahti

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Jaro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lahti
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
23
1.01
29
17.5
1.01
94.67
6.25
1.09
71
15
1.01
110
7.8
1.06
2.7
3.5
2.15
2.35
3.45
2.7
29
5
1.17
29
18
1.01
126
8
1.04
65
13
1.01
22
4.2
1.26
260
9.4
1.03
24
8.25
1.08
501
34
1.01
29
17.5
1.01
30.86
5.18
1.2
2.41
3.35
2.38

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 0.8
0 1.13
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.25 0.77
+0.25 0.84
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.76
0 1.06
0 1.2
0 0.6
0 0.97
0 0.94
0 0.82
0 1.11
0 0.82
0 1.08
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1.23
0 1.09
0 0.83
0 1.02

Xỉu

Tài

U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.01
O 1.5 7.69
U 1.5 0.24
O 1.5 2.53
U 2.5 0.25
O 2.5 2.3
U 1.5 0.1
O 1.5 5.55
U 2.75 0.88
O 2.75 0.84
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 1.5 0.01
O 1.5 8.3
U 1.5 0.18
O 1.5 3.7
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.75 0.53
O 1.75 1.56
U 2.75 0.44
O 2.75 1.85
U 1.5 0.18
O 1.5 3.57
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.17
O 1.5 4.34
U 2.75 0.85
O 2.75 0.85

Xỉu

Tài

U 2.5 0.44
O 2.5 1.62
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 3 1.1
O 3 0.65
U 3.5 0.5
O 3.5 1.45
U 2.5 1.44
O 2.5 1.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.