Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
0
3
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Momodou Sarr
Martim Ferreira
Rudi Vikström
Joel Lehtonen
Adam Vidjeskog
Oliver Isak Kass Kawo
Kaius Hardén
Tofol Montiel
Daniel Heikkinen
Jim Myrevik
Aron Bjonback
Romaric Yapi
Joel Lehtonen
Armend Kabashi
Erik Andersson
Michael Ogungbaro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Jakobstads Centralplan |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Jakobstad |
Trận đấu tiếp theo
18/05
22:00
Lahti
Vaasa VPS
16/05
23:00
Gnistan Helsinki
Jaro
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
77%
23%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
7 | 4 | 14 | |
| 2 |
AC Oulu |
7 | 5 | 12 | |
| 3 |
TPS Turku |
6 | 4 | 12 | |
| 4 |
KuPs |
7 | 2 | 12 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
7 | 5 | 11 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
6 | 1 | 9 | |
| 7 |
Lahti |
6 | -2 | 7 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
6 | -2 | 6 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
6 | -3 | 5 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
6 | -6 | 5 | |
| 11 |
Jaro |
6 | -3 | 4 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
6 | -5 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
TPS Turku |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
KuPs |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
3 | 1 | 5 | |
| 7 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 8 |
Lahti |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
2 | -1 | 3 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 11 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
5 | 2 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
4 | 2 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 9 |
Gnistan Helsinki |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Jaro |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
3 | -4 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Theodoros Tsirigotis |
|
3 |
| 4 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
3 |
| 5 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 6 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 7 |
Teemu Hytönen |
|
3 |
| 8 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 9 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
Jaro
Đối đầu
Lahti
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu