3 2

Kết thúc

Bob Nii Armah 5’

jaime moreno 47’

Otto Ruoppi 77’

44’ Rasmus Karjalainen

64’ Rasmus Karjalainen

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

10

2

151

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KuPs

54%

AC Oulu

46%

6 Sút trúng đích 4

4

3

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bob Nii Armah

Bob Nii Armah

5’
1-0
44’

Rasmus Karjalainen

Phạt đền

jaime moreno

jaime moreno

47’
2-1

Joslyn Lutumba Luyeye

Saku Heiskanen

63’
2-2
64’
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

64’

Kalifa Jatta

Elias Kallio

64’

Niklas Jokelainen

Julius Paananen

Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

77’
3-2

Brahima Magassa

Taneli Hämäläinen

79’

Gustav Engvall

Bob Nii Armah

79’
83’

Sami Sipola

Otto Kemppainen

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
KuPs
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Oulu
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AC Oulu

6

6

12

3

KuPs

6

2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Savon Sanomat Areena
Sức chứa
Địa điểm

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KuPs

54%

AC Oulu

46%

2 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 3
8 Đá phạt 13
18 Phá bóng 20
13 Phạm lỗi 8
4 Việt vị 4
614 Đường chuyền 392

Bàn thắng

KuPs

3

AC Oulu

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 4

Đường chuyền

614 Đường chuyền 392
522 Độ chính xác chuyền bóng 310
11 Đường chuyền quyết định 10
11 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 4
83 Chuyền dài 52
29 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
35 Tranh chấp thắng 47
19 Rê bóng 13
11 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 20
10 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 20

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 13

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 126

Kiểm soát bóng

KuPs

60%

AC Oulu

40%

8 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 11
2 Việt vị 1
332 Đường chuyền 224

Bàn thắng

KuPs

1

AC Oulu

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

332 Đường chuyền 224
7 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 1
8 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

KuPs

48%

AC Oulu

52%

5 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 9
2 Việt vị 3
278 Đường chuyền 169

Bàn thắng

KuPs

2

AC Oulu

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

278 Đường chuyền 169
4 Đường chuyền quyết định 6
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

6 6 12
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

6 6 11
3
KuPs

KuPs

6 2 11
4
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
5
TPS Turku

TPS Turku

5 3 9
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

5 -2 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Jaro

Jaro

5 -1 4
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

5 -4 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
2
KuPs

KuPs

3 2 7
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
10
Jaro

Jaro

3 -1 2
11
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2
12
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 0 2
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
5
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
6
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
7
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 2
8
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 2
9
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

KuPs

Đối đầu

AC Oulu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KuPs
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Oulu
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.06
10
151
1.01
16
31
1.01
15.71
100
1.07
6.5
34
1.06
7.5
145
1.86
3.5
3.3
1.9
3.6
3.6
1.07
8.5
81
1.06
7.7
115
1.06
7
91
1.07
7
60
1.06
7.5
145
1.05
7.8
120
1.04
11.5
26
1.88
3.6
3.8
1.19
5.45
30.21
1.08
5.6
40

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.7
0 1.28
+0.25 1.24
-0.25 0.52
+0.5 0.84
-0.5 0.83
0 0.72
0 1.22
0 0.79
0 1.01
+0.5 0.9
-0.5 0.8
0 0.77
0 1.17
0 0.72
0 1.25
0 0.8
0 1.11
+0.5 0.83
-0.5 0.94
0 0.74
0 1.16
+1 0.66
-1 1.12

Xỉu

Tài

U 5.5 0.21
O 5.5 3.25
U 5.5 0.01
O 5.5 6.66
U 5.5 0.05
O 5.5 5.97
U 2.5 3
O 2.5 0.17
U 5.5 0.2
O 5.5 3.57
U 5.5 0.4
O 5.5 1.3
U 2.5 1.05
O 2.5 0.73
U 5.5 0.06
O 5.5 3.3
U 5.5 0.22
O 5.5 3.15
U 5.5 0.24
O 5.5 2.4
U 5.5 0.22
O 5.5 3.33
U 5.5 0.2
O 5.5 3.57
U 5.5 0.09
O 5.5 5.25
U 2.75 0.87
O 2.75 0.9
U 5.5 0.18
O 5.5 4.14
U 5.75 0.18
O 5.75 3.05

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83
U 8.5 0.45
O 8.5 1.3
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1
U 7.5 0.82
O 7.5 0.98
U 7.5 0.88
O 7.5 0.94

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.