2 0

Kết thúc

Rasmus Karjalainen 4’

Lamine Ghezali 71’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AC Oulu

35%

KuPs

65%

6 Sút trúng đích 0

7

10

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

4’
1-0

Juha Pirinen

20’
52’

Clinton Antwi

57’

Joslyn Lutumba Luyeye

Gustav Engvall

61’

Bob Nii Armah

68’

Brahima Magassa

Lamine Ghezali

Lamine Ghezali

71’
2-0
72’

Taneli Hämäläinen

Saku Savolainen

Matias Ojala

Elias Kallio

77’

Sami Sipola

Otto Kemppainen

87’
88’

Bob Nii Armah

Alex Lietsa

Lamine Ghezali

90’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
AC Oulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KuPs
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AC Oulu

6

6

12

3

KuPs

6

2

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Raatti Stadion
Sức chứa
6,996
Địa điểm
Oulu, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AC Oulu

35%

KuPs

65%

10 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 5
7 Phạt góc 10
12 Đá phạt 11
36 Phá bóng 25
11 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 1
229 Đường chuyền 510
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AC Oulu

2

KuPs

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

229 Đường chuyền 510
126 Độ chính xác chuyền bóng 393
5 Đường chuyền quyết định 8
18 Tạt bóng 19
3 Độ chính xác tạt bóng 4
120 Chuyền dài 119
26 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 107
47 Tranh chấp thắng 59
7 Rê bóng 19
3 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 3
36 Phá bóng 25

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 177

Kiểm soát bóng

AC Oulu

31%

KuPs

69%

4 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
109 Đường chuyền 297
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

AC Oulu

1

KuPs

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

109 Đường chuyền 297
1 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 1
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

AC Oulu

39%

KuPs

61%

6 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
120 Đường chuyền 213
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AC Oulu

1

KuPs

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

120 Đường chuyền 213
4 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 98

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

6 6 12
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

6 6 11
3
KuPs

KuPs

6 2 11
4
Inter Turku

Inter Turku

6 2 11
5
TPS Turku

TPS Turku

5 3 9
6
Vaasa VPS

Vaasa VPS

5 1 8
7
Lahti

Lahti

5 -2 6
8
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

5 -2 5
9
Jaro

Jaro

5 -1 4
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

5 -6 4
11
Ilves Tampere

Ilves Tampere

5 -4 2
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

5 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Turku

Inter Turku

4 2 8
2
KuPs

KuPs

3 2 7
3
TPS Turku

TPS Turku

3 3 7
4
AC Oulu

AC Oulu

2 3 6
5
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 6
6
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

3 3 5
7
Vaasa VPS

Vaasa VPS

2 1 4
8
Lahti

Lahti

2 -1 3
9
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

3 -5 3
10
Jaro

Jaro

3 -1 2
11
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

3 -1 2
12
Ilves Tampere

Ilves Tampere

1 -2 0
L ?

Title Play-offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Oulu

AC Oulu

4 3 6
2
HJK Helsinki

HJK Helsinki

3 3 5
3
KuPs

KuPs

3 0 4
4
Vaasa VPS

Vaasa VPS

3 0 4
5
Inter Turku

Inter Turku

2 0 3
6
Lahti

Lahti

3 -1 3
7
TPS Turku

TPS Turku

2 0 2
8
Jaro

Jaro

2 0 2
9
Ilves Tampere

Ilves Tampere

4 -2 2
10
Gnistan Helsinki

Gnistan Helsinki

2 -1 1
11
SJK Seinajoen

SJK Seinajoen

2 -5 0
12
IFK Mariehamn

IFK Mariehamn

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Finnish Veikkausliiga Đội bóng G
1
Rasmus Karjalainen

Rasmus Karjalainen

AC Oulu 5
2
jaime moreno

jaime moreno

KuPs 4
3
Teemu Pukki

Teemu Pukki

HJK Helsinki 3
4
Albijon Muzaci

Albijon Muzaci

TPS Turku 3
5
Julius Körkkö

Julius Körkkö

AC Oulu 3
6
Otto Ruoppi

Otto Ruoppi

KuPs 2
7
Theodoros Tsirigotis

Theodoros Tsirigotis

TPS Turku 2
8
Adeleke Akinola Akinyemi

Adeleke Akinola Akinyemi

Gnistan Helsinki 2
9
Alie Conteh

Alie Conteh

Inter Turku 2
10
Jeremiah Streng

Jeremiah Streng

SJK Seinajoen 2

AC Oulu

Đối đầu

KuPs

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AC Oulu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KuPs
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
301
1.01
19
26
1.01
28.54
100
1.01
19
51
1.01
12
246
2.87
3.45
2.05
3.05
3.45
2.15
1.01
151
151
1.01
13
95
1.01
11
71
1.01
23
90
1.01
12
246
1
13
95
1.33
4.09
11.9
2.95
3.45
2.25
1.35
4.07
15.74
1
15.5
150

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
+0.25 6.25
-0.25 0.03
-0.5 0.67
+0.5 1.1
0 1.31
0 0.67
-0.25 0.93
+0.25 0.85
-0.25 0.7
+0.25 0.95
0 0
0 2.2
0 1.36
0 0.58
0 1.05
0 0.7
0 1.31
0 0.67
0 0.3
0 2.5
0 0.53
0 1.53
-0.25 0.85
+0.25 0.92
0 0.39
0 2.03
-0.25 0.82
+0.25 0.98

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.07
O 2.5 5.22
U 2.5 0.15
O 2.5 3.33
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0
O 2.5 5
U 2.5 0.41
O 2.5 1.86
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.01
O 2.5 11.11
U 2.5 0.08
O 2.5 5.55
U 2.75 0.81
O 2.75 0.94
U 2.5 0.32
O 2.5 2.49
U 2.75 0.18
O 2.75 3.05

Xỉu

Tài

U 16.5 0.57
O 16.5 1.25
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 17.5 0.67
O 17.5 1
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7
U 17 0.79
O 17 1.01
U 17 0.75
O 17 1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.