Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
35%
65%
7
10
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rasmus Karjalainen
Juha Pirinen
Clinton Antwi
Joslyn Lutumba Luyeye
Gustav Engvall
Bob Nii Armah
Brahima Magassa
Lamine Ghezali
Taneli Hämäläinen
Saku Savolainen
Matias Ojala
Elias Kallio
Sami Sipola
Otto Kemppainen
Bob Nii Armah
Alex Lietsa
Lamine Ghezali
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Raatti Stadion |
|---|---|
|
|
6,996 |
|
|
Oulu, Finland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
00:00
KuPs
SJK Seinajoen
08/05
22:00
Ilves Tampere
AC Oulu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
6 | 6 | 12 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
6 | 6 | 11 | |
| 3 |
KuPs |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Inter Turku |
6 | 2 | 11 | |
| 5 |
TPS Turku |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
Vaasa VPS |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Lahti |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
SJK Seinajoen |
5 | -2 | 5 | |
| 9 |
Jaro |
5 | -1 | 4 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
5 | -6 | 4 | |
| 11 |
Ilves Tampere |
5 | -4 | 2 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
5 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Turku |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
KuPs |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
TPS Turku |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
AC Oulu |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
SJK Seinajoen |
3 | 3 | 5 | |
| 7 |
Vaasa VPS |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Lahti |
2 | -1 | 3 | |
| 9 |
Gnistan Helsinki |
3 | -5 | 3 | |
| 10 |
Jaro |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
IFK Mariehamn |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
Ilves Tampere |
1 | -2 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Oulu |
4 | 3 | 6 | |
| 2 |
HJK Helsinki |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
KuPs |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Vaasa VPS |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Inter Turku |
2 | 0 | 3 | |
| 6 |
Lahti |
3 | -1 | 3 | |
| 7 |
TPS Turku |
2 | 0 | 2 | |
| 8 |
Jaro |
2 | 0 | 2 | |
| 9 |
Ilves Tampere |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Gnistan Helsinki |
2 | -1 | 1 | |
| 11 |
SJK Seinajoen |
2 | -5 | 0 | |
| 12 |
IFK Mariehamn |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rasmus Karjalainen |
|
5 |
| 2 |
jaime moreno |
|
4 |
| 3 |
Teemu Pukki |
|
3 |
| 4 |
Albijon Muzaci |
|
3 |
| 5 |
Julius Körkkö |
|
3 |
| 6 |
Otto Ruoppi |
|
2 |
| 7 |
Theodoros Tsirigotis |
|
2 |
| 8 |
Adeleke Akinola Akinyemi |
|
2 |
| 9 |
Alie Conteh |
|
2 |
| 10 |
Jeremiah Streng |
|
2 |
AC Oulu
Đối đầu
KuPs
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu