Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
6
6
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảislam kaidi
Mohamed Sanhaji
khalid dahmani
diaa benyahia
Kamel Belmiloud
ounas adjout
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade 8 Mai 1945 |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Setif, Algeria |
Trận đấu tiếp theo
15/05
20:00
El Bayadh
JS Saoura
22/05
20:00
ES Mostaganem
El Bayadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
28 | 22 | 62 | |
| 2 |
JS Saoura |
27 | 12 | 50 | |
| 3 |
MC Oran |
28 | 7 | 48 | |
| 4 |
CR Belouizdad |
24 | 21 | 44 | |
| 5 |
Olympique Akbou |
28 | 4 | 44 | |
| 6 |
CS Constantine |
28 | 7 | 42 | |
| 7 |
JS kabylie |
28 | 8 | 41 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
USM Khenchela |
27 | -2 | 37 | |
| 10 |
ASO Chlef |
28 | -2 | 34 | |
| 11 |
Rouisset |
27 | -6 | 30 | |
| 12 |
ES Setif |
27 | -8 | 30 | |
| 13 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
27 | -14 | 24 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
27 | -31 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
28 | -23 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 15 | 38 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
MC Oran |
14 | 11 | 31 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
14 | 7 | 30 | |
| 5 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | 10 | 25 | |
| 7 |
CR Belouizdad |
13 | 13 | 24 | |
| 8 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 9 |
USM Khenchela |
13 | 7 | 23 | |
| 10 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 11 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 12 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 13 |
Paradou AC |
14 | -3 | 17 | |
| 14 |
ES Mostaganem |
14 | -11 | 16 | |
| 15 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
CR Belouizdad |
11 | 8 | 20 | |
| 3 |
JS Saoura |
14 | 1 | 19 | |
| 4 |
MC Oran |
14 | -4 | 17 | |
| 5 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
USM Khenchela |
14 | -9 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
14 | -4 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
14 | -5 | 11 | |
| 12 |
Rouisset |
14 | -12 | 7 | |
| 13 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 14 |
ES Setif |
14 | -18 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
14 | -17 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
14 |
| 2 |
mohamed bangoura |
|
9 |
| 3 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
8 |
| 4 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 5 |
kheiredine merzougui |
|
8 |
| 6 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 7 |
franck mbella |
|
7 |
| 8 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 9 |
Abdelraouf Benguit |
|
7 |
| 10 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
ES Setif
Đối đầu
El Bayadh
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu