20’ Abderrahmane Bourdim

Tỷ lệ kèo

1

151

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CS Constantine

63%

MC Oran

37%

11 Sút trúng đích 4

9

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Messala merbah

16’
0-1
20’
Abderrahmane Bourdim

Abderrahmane Bourdim

45’

45’
45’

Omar Embarek

Mohamed Benchaira

moundhir bouzekri

46’
51’

Ahmed abdesslem ait

52’
58’

O. Kaddour

60’
1-1

Djihad Bizimana

mostafa berkane

62’
63’

Ibrahim Hachoud

Abderrahmane Bourdim

70’

Ousmane coumbassa

chakib aoudjane

80’

Abdelkader Belharrane

mounir mihadene

ghiles guenaoui

houari baouche

80’
87’

Moustapha Zeghba

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
CS Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MC Oran
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MC Oran

28

7

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Mohamed Hamlaoui
Sức chứa
40,000
Địa điểm
Constantine, Algeria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CS Constantine

63%

MC Oran

37%

17 Tổng cú sút 9
11 Sút trúng đích 4
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

CS Constantine

1

MC Oran

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CS Constantine

60%

MC Oran

40%

6 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

CS Constantine

0

MC Oran

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CS Constantine

66%

MC Oran

34%

5 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

27 22 61
2
JS Saoura

JS Saoura

27 12 50
3
MC Oran

MC Oran

28 7 48
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

27 5 44
5
CS Constantine

CS Constantine

28 7 42
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

23 20 41
7
JS kabylie

JS kabylie

27 4 38
8
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

26 1 38
9
ASO Chlef

ASO Chlef

28 -2 34
10
USM Khenchela

USM Khenchela

26 -3 34
11
ES Setif

ES Setif

26 -4 30
12
USM Alger

USM Alger

22 4 29
13
Rouisset

Rouisset

26 -6 29
14
Paradou AC

Paradou AC

27 -14 24
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

27 -31 17
16
El Bayadh

El Bayadh

27 -22 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

13 15 37
2
JS Saoura

JS Saoura

13 11 31
3
MC Oran

MC Oran

14 11 31
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

13 8 30
5
CS Constantine

CS Constantine

14 11 29
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

13 13 24
7
ES Setif

ES Setif

13 10 24
8
ASO Chlef

ASO Chlef

14 3 23
9
Rouisset

Rouisset

13 6 23
10
JS kabylie

JS kabylie

13 6 22
11
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 1 21
12
USM Khenchela

USM Khenchela

12 6 20
13
Paradou AC

Paradou AC

14 -3 17
14
ES Mostaganem

ES Mostaganem

14 -11 16
15
USM Alger

USM Alger

11 3 15
16
El Bayadh

El Bayadh

14 -6 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 7 24
2
JS Saoura

JS Saoura

14 1 19
3
MC Oran

MC Oran

14 -4 17
4
CR Belouizdad

CR Belouizdad

10 7 17
5
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 0 17
6
JS kabylie

JS kabylie

14 -2 16
7
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 -3 14
8
USM Khenchela

USM Khenchela

14 -9 14
9
USM Alger

USM Alger

11 1 14
10
CS Constantine

CS Constantine

14 -4 13
11
ASO Chlef

ASO Chlef

14 -5 11
12
Paradou AC

Paradou AC

13 -11 7
13
ES Setif

ES Setif

13 -14 6
14
Rouisset

Rouisset

13 -12 6
15
El Bayadh

El Bayadh

13 -16 4
16
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -20 1

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Algerian Ligue Professionnelle 1 Đội bóng G
1
Aymen Mahious

Aymen Mahious

JS kabylie 11
2
amine el mohamed ramdaoui

amine el mohamed ramdaoui

Paradou AC 8
3
Merouane Zerrouki

Merouane Zerrouki

ES Setif 8
4
mohamed bangoura

mohamed bangoura

MC Alger 8
5
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 7
6
Zinedine Ferhat

Zinedine Ferhat

MC Alger 7
7
kheiredine merzougui

kheiredine merzougui

Rouisset 7
8
Abdelraouf Benguit

Abdelraouf Benguit

CR Belouizdad 7
9
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 7
10
Zakaria Naidji

Zakaria Naidji

MC Alger 6

CS Constantine

Đối đầu

MC Oran

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CS Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MC Oran
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
19
1.02
14
3.75
1.28
15.24
3.34
1.36
41
7.5
1.05
126
5.5
1.07
1.77
2.9
5
151
41
1.01
14
3.8
1.28
36
4.8
1.04
20
3.6
1.33
126
5.5
1.07
38
5
1.11
17.1
6.75
1.09
23
18
1.01
14
3.75
1.28
17.21
4.01
1.31

Chủ nhà

Đội khách

0 0.17
0 3.8
+0.25 1.35
-0.25 0.56
+0.25 2.94
-0.25 0.14
+0.75 1.01
-0.75 0.73
+0.25 1.35
-0.25 0.56
+0.25 1.52
-0.25 0.25
0 0.01
0 4.76
+0.25 2.85
-0.25 0.19
+0.75 5.25
-0.75 0.01
+0.25 3.01
-0.25 0.18
+0.25 1.36
-0.25 0.57
+0.25 2.59
-0.25 0.28

Xỉu

Tài

U 1.5 0.08
O 1.5 7.1
U 1.5 0.41
O 1.5 1.63
U 1.5 0.53
O 1.5 1.24
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 1.5 0.01
O 1.5 8.33
U 2.5 0.36
O 2.5 1.8
U 1.5 0.4
O 1.5 1.6
U 1.5 0.18
O 1.5 1.83
U 2.5 0.03
O 2.5 7
U 1.5 0.03
O 1.5 7.14
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 1.5 0.08
O 1.5 4.15
U 1.75 0.01
O 1.75 8.32
U 1.5 0.42
O 1.5 1.66
U 1.5 0.45
O 1.5 1.74

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.