20’ Abderrahmane Bourdim
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
9
2
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMessala merbah
Abderrahmane Bourdim
Omar Embarek
Mohamed Benchaira
moundhir bouzekri
Ahmed abdesslem ait
O. Kaddour
Djihad Bizimana
mostafa berkane
Ibrahim Hachoud
Abderrahmane Bourdim
Ousmane coumbassa
chakib aoudjane
Abdelkader Belharrane
mounir mihadene
ghiles guenaoui
houari baouche
Moustapha Zeghba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Mohamed Hamlaoui |
|---|---|
|
|
40,000 |
|
|
Constantine, Algeria |
Trận đấu tiếp theo
15/05
20:00
CS Constantine
USM Khenchela
15/05
20:00
CR Belouizdad
MC Oran
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
27 | 22 | 61 | |
| 2 |
JS Saoura |
27 | 12 | 50 | |
| 3 |
MC Oran |
28 | 7 | 48 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
27 | 5 | 44 | |
| 5 |
CS Constantine |
28 | 7 | 42 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
23 | 20 | 41 | |
| 7 |
JS kabylie |
27 | 4 | 38 | |
| 8 |
ES Ben Aknoun |
26 | 1 | 38 | |
| 9 |
ASO Chlef |
28 | -2 | 34 | |
| 10 |
USM Khenchela |
26 | -3 | 34 | |
| 11 |
ES Setif |
26 | -4 | 30 | |
| 12 |
USM Alger |
22 | 4 | 29 | |
| 13 |
Rouisset |
26 | -6 | 29 | |
| 14 |
Paradou AC |
27 | -14 | 24 | |
| 15 |
ES Mostaganem |
27 | -31 | 17 | |
| 16 |
El Bayadh |
27 | -22 | 15 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
13 | 15 | 37 | |
| 2 |
JS Saoura |
13 | 11 | 31 | |
| 3 |
MC Oran |
14 | 11 | 31 | |
| 4 |
Olympique Akbou |
13 | 8 | 30 | |
| 5 |
CS Constantine |
14 | 11 | 29 | |
| 6 |
CR Belouizdad |
13 | 13 | 24 | |
| 7 |
ES Setif |
13 | 10 | 24 | |
| 8 |
ASO Chlef |
14 | 3 | 23 | |
| 9 |
Rouisset |
13 | 6 | 23 | |
| 10 |
JS kabylie |
13 | 6 | 22 | |
| 11 |
ES Ben Aknoun |
13 | 1 | 21 | |
| 12 |
USM Khenchela |
12 | 6 | 20 | |
| 13 |
Paradou AC |
14 | -3 | 17 | |
| 14 |
ES Mostaganem |
14 | -11 | 16 | |
| 15 |
USM Alger |
11 | 3 | 15 | |
| 16 |
El Bayadh |
14 | -6 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MC Alger |
14 | 7 | 24 | |
| 2 |
JS Saoura |
14 | 1 | 19 | |
| 3 |
MC Oran |
14 | -4 | 17 | |
| 4 |
CR Belouizdad |
10 | 7 | 17 | |
| 5 |
ES Ben Aknoun |
13 | 0 | 17 | |
| 6 |
JS kabylie |
14 | -2 | 16 | |
| 7 |
Olympique Akbou |
14 | -3 | 14 | |
| 8 |
USM Khenchela |
14 | -9 | 14 | |
| 9 |
USM Alger |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
CS Constantine |
14 | -4 | 13 | |
| 11 |
ASO Chlef |
14 | -5 | 11 | |
| 12 |
Paradou AC |
13 | -11 | 7 | |
| 13 |
ES Setif |
13 | -14 | 6 | |
| 14 |
Rouisset |
13 | -12 | 6 | |
| 15 |
El Bayadh |
13 | -16 | 4 | |
| 16 |
ES Mostaganem |
13 | -20 | 1 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aymen Mahious |
|
11 |
| 2 |
amine el mohamed ramdaoui |
|
8 |
| 3 |
Merouane Zerrouki |
|
8 |
| 4 |
mohamed bangoura |
|
8 |
| 5 |
Mohamed Ali Ben Hammouda |
|
7 |
| 6 |
Zinedine Ferhat |
|
7 |
| 7 |
kheiredine merzougui |
|
7 |
| 8 |
Abdelraouf Benguit |
|
7 |
| 9 |
abdelkader boutiche |
|
7 |
| 10 |
Zakaria Naidji |
|
6 |
CS Constantine
Đối đầu
MC Oran
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu