akhrib lahlou 19’

Aymen Mahious 89’

55’ Miloud Rebiai

90’+2 eddine imad benmoussa

Tỷ lệ kèo

1

2.75

X

1.83

2

5.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JS kabylie

52%

CS Constantine

48%

3 Sút trúng đích 2

0

1

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

eddine imad benmoussa

Ahmed abdesslem ait

akhrib lahlou

akhrib lahlou

19’
1-0
1-1
28’

F. Nechat Djabri

50’
1-1
55’
Miloud Rebiai

Miloud Rebiai

60’

ghiles guenaoui

Abdelmoumen Chikhi

celestine ecua

Islam Tichtich

68’
77’

brahim dib

mostapha bott

Ryad Boudebouz

78’
83’

mostafa berkane

Aimen lahmri

malki

Babacar sarr

83’

Reda Mohamed Amine Benchaa

86’
87’

ghiles guenaoui

Aymen Mahious

Aymen Mahious

89’
2-1
Kết thúc trận đấu
2-2
2-2
92’
eddine imad benmoussa

eddine imad benmoussa

93’
2-1
2-2
99’

Đối đầu

Xem tất cả
JS kabylie
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CS Constantine
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

JS kabylie

27

4

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade 1er Novembre 1954
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Algiers, Algeria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

JS kabylie

52%

CS Constantine

48%

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
0 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

0 Phạt đền 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JS kabylie

55%

CS Constantine

45%

2 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JS kabylie

49%

CS Constantine

51%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

27 22 61
2
JS Saoura

JS Saoura

26 8 47
3
MC Oran

MC Oran

27 6 45
4
Olympique Akbou

Olympique Akbou

27 5 44
5
CS Constantine

CS Constantine

27 9 42
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

23 20 41
7
JS kabylie

JS kabylie

27 4 38
8
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

26 1 38
9
ASO Chlef

ASO Chlef

27 -1 34
10
USM Khenchela

USM Khenchela

26 -3 34
11
ES Setif

ES Setif

26 -4 30
12
USM Alger

USM Alger

22 4 29
13
Rouisset

Rouisset

26 -6 29
14
Paradou AC

Paradou AC

26 -16 21
15
ES Mostaganem

ES Mostaganem

26 -27 17
16
El Bayadh

El Bayadh

27 -22 15

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

13 15 37
2
JS Saoura

JS Saoura

13 11 31
3
Olympique Akbou

Olympique Akbou

13 8 30
4
CS Constantine

CS Constantine

14 11 29
5
MC Oran

MC Oran

13 10 28
6
CR Belouizdad

CR Belouizdad

13 13 24
7
ES Setif

ES Setif

13 10 24
8
ASO Chlef

ASO Chlef

14 3 23
9
Rouisset

Rouisset

13 6 23
10
JS kabylie

JS kabylie

13 6 22
11
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 1 21
12
USM Khenchela

USM Khenchela

12 6 20
13
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -7 16
14
USM Alger

USM Alger

11 3 15
15
Paradou AC

Paradou AC

13 -5 14
16
El Bayadh

El Bayadh

14 -6 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MC Alger

MC Alger

14 7 24
2
MC Oran

MC Oran

14 -4 17
3
CR Belouizdad

CR Belouizdad

10 7 17
4
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

13 0 17
5
JS Saoura

JS Saoura

13 -3 16
6
JS kabylie

JS kabylie

14 -2 16
7
Olympique Akbou

Olympique Akbou

14 -3 14
8
USM Khenchela

USM Khenchela

14 -9 14
9
USM Alger

USM Alger

11 1 14
10
CS Constantine

CS Constantine

13 -2 13
11
ASO Chlef

ASO Chlef

13 -4 11
12
Paradou AC

Paradou AC

13 -11 7
13
ES Setif

ES Setif

13 -14 6
14
Rouisset

Rouisset

13 -12 6
15
El Bayadh

El Bayadh

13 -16 4
16
ES Mostaganem

ES Mostaganem

13 -20 1

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Algerian Ligue Professionnelle 1 Đội bóng G
1
Aymen Mahious

Aymen Mahious

JS kabylie 11
2
Merouane Zerrouki

Merouane Zerrouki

ES Setif 8
3
mohamed bangoura

mohamed bangoura

MC Alger 8
4
Mohamed Ali Ben Hammouda

Mohamed Ali Ben Hammouda

CR Belouizdad 7
5
Zinedine Ferhat

Zinedine Ferhat

MC Alger 7
6
kheiredine merzougui

kheiredine merzougui

Rouisset 7
7
Abdelraouf Benguit

Abdelraouf Benguit

CR Belouizdad 7
8
abdelkader boutiche

abdelkader boutiche

JS Saoura 7
9
Zakaria Naidji

Zakaria Naidji

MC Alger 6
10
franck mbella

franck mbella

USM Khenchela 6

JS kabylie

Đối đầu

CS Constantine

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

JS kabylie
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CS Constantine
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

2.75
1.83
5.5
1.22
4.6
12
1.85
3
4.4
1.18
4.6
15
1.82
3.05
4.1
1.7
3.05
5.25
126
1.01
126
1.22
4.6
12
2.9
1.6
4.4
1.9
2.95
4.4
1.24
4.24
12.5
1.25
4.53
9.9
2.15
2.4
4.6
2.9
1.86
5.47

Chủ nhà

Đội khách

-0.75 0.77
+0.75 1.02
+0.25 1.14
-0.25 0.69
+0.25 0.99
-0.25 0.85
+0.5 0.74
-0.5 1.02
+0.25 1.15
-0.25 0.69
+0.25 1.08
-0.25 0.39
+0.25 1.05
-0.25 0.79
+0.25 1.05
-0.25 0.77
-0.75 0.71
+0.75 0.95
+0.25 1.19
-0.25 0.7

Xỉu

Tài

U 2.75 1
O 2.75 0.8
U 2 0.94
O 2 0.86
U 2 0.73
O 2 0.95
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 2 1.16
O 2 0.68
U 2.5 0.4
O 2.5 1.7
U 2 0.93
O 2 0.86
U 2.5 0.68
O 2.5 0.65
U 1.5 1.2
O 1.5 0.55
U 2 1.02
O 2 0.8
U 2.25 0.76
O 2.25 1.04
U 2.75 0.92
O 2.75 0.73
U 2.75 0.79
O 2.75 1.05

Xỉu

Tài

U 4.5 0.72
O 4.5 1
U 4.5 0.75
O 4.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.